1. Cấu trúc cơ bản
| Loại |
Cấu tạo |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Nối câu (đối lập nhẹ) |
S1。でも、S2。 |
行きたい。でも、時間がない。 |
でも = “nhưng/tuy nhiên” (khẩu ngữ trung tính). |
| Dấu câu |
Cuối S1 là “。” |
雨だ。でも、行く。 |
Thường mở đầu câu mới bằng “でも、”. |
| Phân biệt nghĩa khác |
N + でも (gợi ý/“hay là”) |
コーヒーでも飲みましょう。 |
Khác với “でも” liên từ đầu câu ở mẫu này. |
| Phân biệt “even” |
N + でも (đến cả) |
子供でもできる。 |
Nghĩa “đến cả” không phải liên từ “tuy nhiên”. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Nêu ra điểm đối lập/ngoại lệ với câu trước: “nhưng/tuy nhiên”.
- Sắc thái hội thoại, mềm hơn しかし/だが, mạnh hơn けど(も) khi đặt đầu câu.
- Nhịp “S1。でも、S2。” giúp mạch văn rõ ràng, dễ nói.
- Thường dùng khi S2 thể hiện ý chí/đánh giá trái chiều với S1.
3. Ví dụ minh họa
- 日本語は難しい。でも、面白い。
Tiếng Nhật khó. Nhưng thú vị.
- 行きたい。でも、時間がない。
Tôi muốn đi. Nhưng không có thời gian.
- 彼は優しい。でも、時々厳しい。
Anh ấy hiền. Nhưng đôi khi nghiêm khắc.
- 予約は満席でした。でも、キャンセル待ちなら可能です。
Đặt chỗ đã kín. Tuy nhiên, có thể chờ khi có hủy.
- それは危険だ。でも、必要だ。
Cái đó nguy hiểm. Nhưng cần thiết.
- 雨だ。でも、練習はやる。
Trời mưa. Nhưng vẫn tập luyện.
4. Cách dùng & sắc thái
- Mở đầu câu sau để đưa ý trái ngược hoặc hạn chế ngoại lệ.
- Trung tính → thân mật; trong văn trang trọng hơn, cân nhắc しかし/だが/とはいえ.
- Thường theo sau là khẳng định lập trường, giải pháp thay thế, ngoại lệ.
- Giữ dấu phẩy sau でも để nhịp đọc tự nhiên.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| でも、 |
Nhưng/tuy nhiên |
Hội thoại, mềm |
高い。でも、買う。 |
| しかし、 |
However |
Trang trọng, văn viết |
しかし、問題がある。 |
| だが、 |
Nhưng mà |
Văn viết, cứng |
だが、例外もある。 |
| けど(も)、 |
Nhưng |
Mềm, thường gắn cuối/giữa câu |
行きたいけど、無理。 |
| それでも、 |
Dù vậy |
Nhượng bộ mạnh hơn “でも” |
雨だ。それでも、行く。 |
| ところが、 |
Thế nhưng |
Đảo ngược bất ngờ |
行くつもりだった。ところが、雨。 |
6. Ghi chú mở rộng
- でも đứng đầu câu mang tính ngắt mạch rõ ràng, dễ dùng trong hội thoại.
- Đừng lẫn với N + でも (gợi ý “hay là”/“đến cả”). Ngữ cảnh sẽ quyết định nghĩa.
- Trong văn trang trọng, thay bằng しかし/とはいえ/一方 tùy ý định.
7. Biến thể & cụm cố định
- でも、やってみる。/ でも、諦めない。/ でも、まだ間に合う。
- でもね、… (khẩu ngữ mở lời phản biện mềm)
- それでも、… (nâng độ nhượng bộ)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Viết một câu dài “…, でも、 …” → phong cách nói; trong văn viết nên tách thành hai câu.
- Nhầm “でも” (liên từ) với “N + でも” (gợi ý/đến cả) → sai nghĩa.
- Dùng でも trong văn bản trang trọng thay cho しかし → thiếu trang trọng.
- JLPT: phân biệt でも/しかし/それでも/ところが theo mức độ đối lập và sắc thái.