1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng |
Cấu trúc |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
| Liên từ (接続詞) |
そして + Mệnh đề |
Và / Hơn nữa / Sau đó |
朝ご飯を食べました。そして学校へ行きました。 Tôi đã ăn sáng. Và sau đó đi học. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- “そして” dùng để nối hai câu có quan hệ nối tiếp hoặc bổ sung thông tin.
- Nghĩa cơ bản: “và”, “sau đó”, “hơn nữa”.
- Dùng trong văn nói và văn viết, diễn tả sự liên kết tự nhiên giữa hai hành động, sự kiện hoặc ý tưởng.
- Khác với “それから” (tập trung vào trình tự thời gian), “そして” có thể nối cả các mệnh đề liên quan về nội dung hoặc mang ý nhấn mạnh.
3. Ví dụ minh họa
- 私は大学生です。そしてアルバイトもしています。
Tôi là sinh viên. Và tôi cũng làm thêm nữa.
- 朝、起きました。そしてシャワーを浴びました。
Buổi sáng tôi thức dậy. Sau đó tắm.
- 日本の食べ物はおいしいです。そして健康にもいいです。
Đồ ăn Nhật ngon và tốt cho sức khỏe.
- 彼は頭がいいです。そしてとても親切です。
Anh ấy thông minh và rất tốt bụng.
- 今日は雨です。そしてとても寒いです。
Hôm nay trời mưa và rất lạnh.
4. Cách dùng & sắc thái
- “そして” là từ nối mang sắc thái tự nhiên, trung lập, dùng để kể, trình bày hoặc giải thích.
- Dùng được cả trong văn nói thân mật và văn viết chính thức.
- Khi nối hai mệnh đề có cùng chủ ngữ hoặc cùng chủ đề, “そして” giúp câu văn mạch lạc, dễ hiểu hơn.
- Khác với “それで” (nguyên nhân – kết quả), “そして” chỉ nối sự việc theo trình tự hoặc ý liệt kê.
5. So sánh & phân biệt
| Từ nối |
Ý nghĩa |
Khác biệt chính |
Ví dụ |
| そして |
Và / Hơn nữa / Sau đó |
Nối hai câu cùng chủ đề, thêm thông tin hoặc trình tự |
パンを食べました。そしてコーヒーを飲みました。 |
| それから |
Sau đó / Tiếp theo |
Nhấn mạnh trình tự thời gian |
朝ご飯を食べました。それから学校へ行きました。 |
| それで |
Vì thế / Do đó |
Thể hiện quan hệ nguyên nhân – kết quả |
雨が降りました。それで試合は中止になりました。 |
| そしてまた |
Và thêm nữa |
Dạng nhấn mạnh của “そして”, dùng trong văn viết |
彼は医者です。そしてまた先生でもあります。 |
6. Ghi chú mở rộng
- “そして” thường xuất hiện trong văn kể chuyện hoặc văn miêu tả liên tiếp sự kiện.
- Trong hội thoại thân mật, người Nhật đôi khi lược bỏ hoặc thay “そして” bằng “で” hoặc “それで”.
- Trong văn viết trang trọng, “そして” giúp câu văn mạch lạc, tự nhiên, không quá cứng nhắc.
- Ở JLPT N5, đây là một trong những liên từ cơ bản nhất cần ghi nhớ khi viết đoạn văn hoặc nối câu.
7. Biến thể & cụm thường gặp
- そしてまた:Và thêm nữa (lịch sự hơn).
- そしてその後:Và sau đó.
- そして最後に:Và cuối cùng.
- そして彼は言った:Và rồi anh ấy nói.
- そして…:Dùng trong truyện kể để dẫn dắt sự kiện tiếp theo (“Và rồi…”).
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm với “それで”: “そして” chỉ nối sự việc hoặc ý tưởng; “それで” diễn tả nguyên nhân – kết quả.
- Dùng sai vị trí: “そして” thường nối hai câu độc lập, không dùng giữa hai mệnh đề trong cùng một câu ngắn.
- Viết nhầm kanji: “そして” luôn viết bằng hiragana, không có dạng kanji.
- JLPT N5 thường kiểm tra chọn đúng từ nối giữa “そして”, “それから”, “それで”.