~。それでは、~ – Vậy thì…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại Cấu tạo Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Nối câu (trang trọng) S1。それでは、S2。 以上いじょうです。それでは、質疑しつぎ応答おうとううつります。 Lịch sự/chuẩn mực trong thuyết trình, email công việc.
Chức năng điều phối Đánh dấu chuyển đoạn それでは、つぎ議題ぎだいうつります。 Tự nhiên trong văn nói trang trọng và văn viết.
Kết thúc lịch sự Câu chốt/tiễn それでは、失礼しつれいいたします。 Thể hiện phép lịch sự, tôn trọng người nghe.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • “Vậy thì/Thế thì” mang sắc thái lịch sự, điều phối chuyển sang phần tiếp theo.
  • Dùng để mở đầu hành động/chủ đề mới sau khi hoàn tất phần trước.
  • Khép lại cuộc trò chuyện, email, cuộc họp một cách nghiêm túc.
  • Âm điệu chuẩn mực, thích hợp với môi trường kinh doanh, học thuật.

3. Ví dụ minh họa

  • 時間じかんになりました。それでは、はじめます。
    Đến giờ rồi. Vậy thì chúng ta bắt đầu.
  • 清聴せいちょうありがとうございました。それでは、失礼しつれいいたします。
    Xin cảm ơn đã lắng nghe. Vậy thì tôi xin phép.
  • 以上いじょう説明せつめいわります。それでは、質疑しつぎ応答おうとううつります。
    Phần giải thích đến đây là hết. Vậy thì chuyển sang hỏi đáp.
  • とく問題もんだいがなければ、それでは、契約けいやく締結ていけついたします。
    Nếu không có vấn đề gì, vậy thì chúng ta ký hợp đồng.
  • 本題ほんだいはここまでです。それでは、まとめにはいります。
    Nội dung chính đến đây. Vậy thì vào phần tổng kết.
  • 本日ほんじつはありがとうございました。それでは、また次回じかい
    Hôm nay xin cảm ơn. Vậy thì hẹn lần sau.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Lịch sự, chuẩn doanh nghiệp/học thuật; phù hợp email, thuyết trình, MC.
  • Đứng đầu câu mới; sau đó thường là đề mục, chỉ thị, bước tiếp theo.
  • Kết hợp tốt với kính ngữ: ~いたします/~でございます。
  • Nếu cần ngắn gọn, trang trọng vừa: cân nhắc では、.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
それでは、 Vậy thì (lịch sự) Mềm, trang trọng tiêu chuẩn それでは、はじめます。
では、 Nào/Thế thì Ngắn, hơi cứng, dùng nhiều trong văn viết では、つぎへ。
それじゃ、 Vậy thì (tự nhiên) Kém trang trọng hơn それでは それじゃ、また明日あした
じゃ/じゃあ、 Vậy thì (thân mật) Khẩu ngữ, bạn bè じゃあ、こう。
それで、 Vì vậy/Do đó Nguyên nhân → kết quả, khác logic “ra quyết định” あめだ。それで、中止ちゅうしした。
でも、 Tuy nhiên Đối lập/nhượng bộ きたい。でも、けない。

6. Ghi chú mở rộng

  • それでは thường đi cùng các công thức cố định khi mở/đóng buổi họp.
  • Trong văn bản, có thể sau それでは、 dùng xuống dòng để nhấn chuyển đoạn.
  • Không cần lạm dụng; dùng nhiều quá dễ tạo cảm giác “khuôn mẫu”.

7. Biến thể & cụm cố định

  • それでは、はじめます。/ それでは、以上いじょうです。/ それでは、わります。
  • それでは、失礼しつれいします。/ それでは、失礼しつれいいたします。
  • それでは、また(次回じかい来週らいしゅう)。
  • それでは、本日ほんじつ議題ぎだいうつります。

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng それじゃ thay cho それでは trong phát biểu trang trọng → thiếu lịch sự.
  • Lẫn それでは với それで (nguyên nhân-kết quả) → sai quan hệ logic.
  • Bỏ dấu phẩy sau それでは làm giảm nhịp tự nhiên; nên có “、”.
  • JLPT: chọn đúng mức lịch sự theo ngữ cảnh thuyết trình/email doanh nghiệp.

Câu nối & liên kết

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict