1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng |
Cấu trúc với ~ますように |
Ví dụ |
Ý nghĩa/ghi chú |
| Khẳng định |
V-ます + ように |
合格しますように |
Tôi hy vọng/s cầu mong… |
| Phủ định |
V-ません + ように |
失敗しませんように |
Mong là không… |
| N/Na |
N/Na + であります + ように |
ご健康でありますように |
Trang trọng (văn viết/thiệp chúc) |
| Cụm cầu chúc |
~ますように + 祈る/願う |
成功しますようにお祈りします |
Tăng trang trọng/lịch sự |
| Cụm yêu cầu (business) |
V-ます + ように + お願いします |
ご確認しますようにお願いいたします |
Diễn đạt yêu cầu lịch sự, không phải “ước” |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Mẫu cầu chúc/ước nguyện lịch sự, thường dùng khi không thể trực tiếp kiểm soát kết quả.
- Phủ định 「~ませんように」 để mong điều xấu không xảy ra.
- Thường dùng trong ngữ cảnh tâm linh (đi chùa/đền), thi cử, bệnh tật, chúc mừng, email trang trọng.
3. Ví dụ minh họa
- 明日、いい結果が出ますように。
Mong ngày mai sẽ có kết quả tốt.
- どうか手術が無事に終わりますように。
Xin mong ca phẫu thuật kết thúc suôn sẻ.
- 雨が降りませんように。
Mong là trời không mưa.
- 皆さまのご健康でありますように。
Kính chúc quý vị luôn mạnh khỏe.
- 良い一年になりますように。
Chúc một năm mới tốt lành.
- 無事に帰って来られますように。
Mong sẽ về nhà bình an.
4. Cách dùng & sắc thái
- Sắc thái khiêm nhường, trang trọng, thường kèm どうか, どうぞ để nhấn mạnh mong ước.
- Không dùng với quá khứ 「~ましたように」 để diễn đạt ước (không tự nhiên).
- Có thể đứng độc lập cuối câu như lời cầu chúc, không cần chủ ngữ.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Dùng khi |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| ~ますように |
Cầu chúc/lời nguyện |
Trang trọng, ngoài tầm kiểm soát |
成功しますように |
| ~といい(ですね/な) |
Ước nhẹ/khuyên |
Thân mật hơn, hay dùng khi nói chuyện |
明日晴れるといいですね |
| V-辞書形/ない形 + ように |
“Để mà/cho mà” (mục đích/điều kiện) |
Khác nghĩa cầu chúc |
忘れないようにメモする |
| ~ますように + お願いします |
Yêu cầu lịch sự |
Không phải ước, mà là đề nghị |
ご対応しますようにお願いします |
6. Ghi chú mở rộng
- Trong thiệp/chúc mừng: 幸せでありますように/ご多幸をお祈り申し上げます。
- Đi kèm phó từ cầu khẩn: どうか/心から/何卒.
- Với “trở nên”: ~になりますように rất tự nhiên: 成功者になりますように。
7. Biến thể & cụm cố định
- ~ますように祈る/願う/お祈り申し上げます
- どうか~ますように (xin mong…)
- ~ませんように (neg-wish): 事故が起きませんように
- ご自愛くださいますように (kết thư lịch sự, nửa cầu chúc nửa nhắc nhở)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm với “mục đích” ように: 合格するように勉強する (để đỗ) ≠ 合格しますように (mong đỗ).
- Dùng quá khứ ました trước ように là không tự nhiên khi cầu chúc.
- Sai với tính từ/danh từ: cần 「でありますように」 thay vì 「だように」.
- Lẫn với yêu cầu business: ~ますようにお願いいたします là lời yêu cầu, không phải ước nguyện.