~つもり – Dự định…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng Cấu trúc với ~つもり Ý nghĩa Ví dụ ngắn
Ý định làm V-る + つもりだ Dự định/sẽ làm V 来年らいねん留学りゅうがくするつもりだ
Ý định không làm V-ない + つもりだ Dự định không làm V 今日きょうないつもりだ
Đã nghĩ là đã làm V-た + つもりだ Tưởng là đã V もうおくたつもりだ
Danh từ N + の + つもりだ Coi như là N / với ý là N 冗談じょうだんのつもりだ
Phủ định mạnh V-る + つもりはない Không hề có ý định やめるつもりはない
Quá khứ ~つもりだった(が/のに) Đã định … nhưng つもりだったが、けなかった。

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Biểu thị ý định/chủ tâm của người nói ở hiện tại hoặc quá khứ.
  • V-たつもり: người nói tin rằng đã làm hoặc coi như đã đạt, nhưng thực tế khác/kết quả chưa đủ.
  • N のつもり: “với ý là/định là N”, thường dùng khi giải thích hiểu lầm.
  • Với chủ ngữ ngôi thứ ba hiện tại, cần kèm nguồn suy đoán/trích dẫn: ~つもりだそうだ/とっている/らしい/ようだ.

3. Ví dụ minh họa

  • 週末しゅうまついえでゆっくりごすつもりだ
    Cuối tuần tôi định ở nhà thư giãn.
  • 今年ことし無駄遣むだづかいをしないつもりです
    Năm nay tôi dự định không tiêu xài lãng phí.
  • 片付かたづたつもりだったが、まだらかっている。
    Tưởng là đã dọn rồi mà vẫn bừa bộn.
  • 冗談じょうだんのつもりでったが、かれおこってしまった。
    Tôi nói với ý là đùa, nhưng anh ấy lại giận.
  • かれ来週らいしゅうから本気ほんき勉強べんきょうするつもりだとっている。
    Anh ấy nói là định học nghiêm túc từ tuần sau.
  • ひときずつけるつもりはない
    Tôi không có ý làm tổn thương ai.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Diễn tả ý định chủ quan, mức chắc chắn thấp hơn ~予定よていだ (lịch trình cố định).
  • V-たつもり mang sắc thái “tự cho là/đinh ninh”, thường đi kèm thực tế trái ngược.
  • つもりはない là phủ định dứt khoát, có thể nghe mạnh trong hội thoại; lịch sự hơn: そのつもりはございません。

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Nội dung Khác biệt Ví dụ ngắn
~つもりだ Ý định cá nhân Chủ quan, linh hoạt 来年らいねん留学りゅうがくするつもりだ
予定よてい Kế hoạch/lịch trình Khách quan, đã sắp xếp 来年らいねん留学りゅうがくする予定よてい
~つもりだったのに Định … mà Kết quả trái dự định つもりだったのにけなかった。
V-る + つもりで Với ý định Trạng ngữ, chỉ cách/ý hướng 節約せつやくするつもりで自炊じすいした。
だ/~つもりはなかった Khí thế/không có ý Sắc thái khẩu ngữ/giải thích そんなつもりはなかった

6. Ghi chú mở rộng

  • Quá khứ gián tiếp: ~つもりだったが/のに để nêu lý do bất thành/kết quả trái ngược.
  • Với chủ ngữ số nhiều: わたしたちは〜つもりだ/です, thể hiện quyết tâm chung.
  • “〜したつもり貯金ちょきん”: thành ngữ đời sống, “coi như đã làm … nên để dành tiền”.

7. Biến thể & cụm cố định

  • そのつもりはない: không có ý như vậy.
  • 〜するつもりで: với ý định làm …
  • 〜したつもりで: coi như đã làm …
  • 〜つもりなら: nếu định … (điều kiện/khuyến cáo)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng ~つもり cho ý định của người khác mà không có dấu hiệu trích dẫn/suy đoán → thiếu tự nhiên hoặc sai phép lịch sự.
  • Nhầm ~つもりだ với ~予定よていだ: đề yêu cầu lịch trình chính thức, chọn ~予定よていだ.
  • Lẫn lộn V-たつもり (tưởng là đã làm) với V-てしまった (lỡ làm/mất rồi) → sắc thái khác nhau.
  • Dùng つもり với tính từ trực tiếp → không dùng; chuyển sang つもりで (trạng ngữ) hoặc diễn đạt khác.

Ý định・Mong muốn

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict