~ることになる – Thành ra sẽ…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng Cấu trúc Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Kết quả/quyết định (khách quan) V-る + ことになる 来月らいげつから大阪おおさか転勤てんきんすることになった Do hoàn cảnh/quy trình/ý muốn bên ngoài.
Quy định/luật lệ V-る + ことになっている 社内しゃないでは禁煙きんえんいうことになっている Quy tắc hiện hành, thói quen tập thể.
Phủ định V-ない + ことになる / ~ないことになっている 明日あした休講きゅうこうなる / みは禁止きんしということになっている Không làm theo quyết định/quy định.
Trang trọng ~こととなる ほん公演こうえん中止ちゅうしすることとなりました Văn viết/thông báo trang trọng.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Diễn tả kết quả/quyết định xảy ra do yếu tố bên ngoài, không phải chủ ý trực tiếp của người nói.
  • ~ことになっている: quy định, lịch trình đã được sắp đặt sẵn; diễn tả quy tắc tập thể.
  • Hay dùng để thông báo thay đổi, kết luận sau quá trình thương lượng, xét duyệt.
  • Khác với ~ことにする (tự quyết) ở trục chủ ý.

3. Ví dụ minh họa

  • しょ事情じじょうにより、イベントは延期えんきすることになりました
    Do nhiều lý do, sự kiện đã được quyết định hoãn.
  • わたし来月らいげつから大阪おおさか転勤てんきんすることになった
    Tôi sẽ thuyên chuyển về Osaka từ tháng sau (do công ty quyết).
  • この学校がっこうでは、教室きょうしつでの飲食いんしょく禁止きんしということになっている
    Ở trường này, việc ăn uống trong lớp bị cấm theo quy định.
  • 試験しけん合格ごうかくすれば、入学にゅうがくできることになる
    Nếu đỗ kỳ thi, tức là sẽ được nhập học.
  • 急遽きゅうきょ会議かいぎはオンラインでおこなことになりました
    Gấp rút quyết định họp trực tuyến.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Thông báo/Email: ~ことになりました dùng lịch sự, giảm cảm giác chủ quan.
  • Diễn tả quy định: ~ことになっている mang nghĩa “đã là quy tắc”. Có thể thêm 本来ほんらい/原則げんそく để nhấn mạnh.
  • Trình bày hệ quả lôgic: 条件じょうけん + と/ば + ~ことになる (như một kết luận: “như vậy có nghĩa là…”).
  • Trang trọng hơn: ~こととなる/~こととなりました trong văn bản chính thức.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
V-る ことにする Tự quyết Chủ ý cá nhân 禁煙きんえんすることにした
V-る ことになる Được quyết/đành vậy Bên ngoài/quy trình quyết định 禁煙きんえんすることになった
V-る ことになっている Quy định/đặt lịch Trạng thái quy tắc đang có hiệu lực 9時きゅうじ出社しゅっしゃということになっている
~ということになる Suy ra/kết luận Dùng khi tổng kết lập luận つまり賛成さんせい多数たすうということになる
~ようになる Trở nên (thay đổi khả năng/tình trạng) Không mang nghĩa quyết định hành chính はやきられるようになった

6. Ghi chú mở rộng

  • “~ことになりました” hữu ích để báo tin xấu mà giảm va chạm, vì tránh chỉ rõ “ai” quyết.
  • Trong nội bộ, ghi rõ nguồn quyết định: 会議かいぎ決定けっていされたため、~ことになりました。
  • Logic kết luận: AならB、BならC → つまりCということになる (mẫu diễn ngôn).

7. Biến thể & cụm cố định

  • ということになっている (theo quy định là…).
  • こととなる/~こととなりました (rất trang trọng).
  • 結局けっきょくことになった (rốt cuộc đã quyết là…).
  • もし~なら、~ということになる (suy ra nếu…).

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng ことにする thay cho ことになる khi quyết định là từ công ty/nhà trường.
  • Nhầm “quy định” với “thói quen cá nhân”: ことになっている là quy tắc chung, không dùng cho cá nhân (dùng ことにしている).
  • Quên thời: ことになった (đã được quyết) vs ことになる (sẽ/đang hướng tới quyết định).
  • Hiểu sai “kết luận lôgic”: ~ということになる là phép suy ra, không phải “được quyết”.

Ý định・Mong muốn

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict