~ないことにする – Quyết định không…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng Cấu tạo với ~ないことにする Ví dụ cấu trúc Ý nghĩa
Quyết định hiện tại V-ない + ことにする あまものないことにする Quyết định từ nay sẽ không…
Quyết định đã đưa ra V-ない + ことにした タバコはないことにした Đã quyết định không…
Quy tắc duy trì V-ない + ことにしている よるかしはしないことにしている Đặt quy tắc cá nhân, đang duy trì
Trang trọng V-ない + こととする 当日とうじつ入場にゅうじょう許可きょかないこととする Văn bản/quy định

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Diễn đạt quyết định mang tính chủ quan của người nói: “quyết định sẽ không làm V”.
  • Dạng 〜ことにした nhấn thời điểm ra quyết định trong quá khứ; 〜ことにしている nhấn thói quen/quy tắc hiện tại.
  • Dùng được cho quyết định tạm thời (hôm nay) hoặc dài hạn (từ nay về sau) tùy ngữ cảnh.
  • Khác với 〜ないことになる: 〜ないことにする là tự mình quyết; 〜ないことになる là bị quyết/được quyết bởi hoàn cảnh/quy định.

3. Ví dụ minh họa

  • 健康けんこうのために、よる9時きゅうじ以降いこうないことにする
    Vì sức khỏe, tôi quyết định sau 9 giờ tối sẽ không ăn.
  • かねめたいので、外食がいしょくはしないことにした
    Tôi đã quyết định không ăn ngoài để tiết kiệm.
  • 今月こんげつ無駄遣むだづかいをしないことにしている
    Tháng này tôi đang tự đặt quy tắc không tiêu xài hoang phí.
  • いそがしいので、週末しゅうまつ旅行りょこうにはないことにする
    Vì bận nên tôi quyết định không đi du lịch cuối tuần.
  • 今日きょうあまものないことにした
    Hôm nay tôi đã quyết định không mua đồ ngọt.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng cho quyết định cá nhân, nhấn mạnh ý chí/kiểm soát của người nói.
  • Nếu muốn lịch sự với người nghe: 〜ことにしました(tôi đã quyết định…).
  • Có thể đi với lý do/động cơ trước/sau: 〜ので/〜ために + ないことにする.
  • Trong lời hứa với bản thân: よし、今日きょう文句もんくないことにする

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt cốt lõi Ví dụ ngắn
V-ない + ことにする Tự quyết không làm Quyết định chủ quan ないことにする
V-ない + ことになる Bị/được quyết là không làm Do hoàn cảnh/quy định ないことになった
V-る/ない + ことにしている Thói quen/quy tắc cá nhân Tính duy trì ないことにしている
V-ない + こととする Văn bản/quy định Trang trọng pháp quy 喫煙きつえん許可きょかないこととする

6. Ghi chú mở rộng

  • Dạng phủ định này thường đi với các hành vi tiêu dùng/sức khỏe/thói quen xấu: まない・べない・わない・かない・わない.
  • Muốn nhấn mạnh tính tạm thời: 今日きょうは〜しないことにする; dài hạn: これからは〜しないことにする.
  • Trong hội thoại, có thể dùng như lời “tự dặn” bản thân, sắc thái quyết tâm.

7. Biến thể & cụm cố định

  • 〜ことにした/〜ことにしています(các biến thể thời/khía cạnh)
  • 今後こんごは〜しないことにする当分とうぶん〜しないことにする(từ nay/đến một lúc nào)
  • かね使つかわないことにする/文句もんくわないことにする/SNSをないことにする(cụm hay gặp)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với 〜ないことになる: đề thi hay yêu cầu phân biệt chủ thể quyết định. “会社かいしゃ方針ほうしんまないことになった”(do công ty) ≠ “自分じぶんまないことにした”.
  • Dùng 〜ことにした khi kể quyết định quá khứ; 〜ことにする dùng khi tuyên bố/quy ước hiện tại.
  • Sai thì: gắn だ sau ことにする là sai. Không có “〜ないことにするだ”.
  • Quá lạm dụng với hành vi không do ý chí: “あめないことにする” vô nghĩa; chỉ dùng cho hành vi có thể kiểm soát.

Ý định・Mong muốn

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict