1. Cấu trúc cơ bản
| Công dụng | Cấu tạo với ~といい | Ví dụ cấu trúc | Sắc thái |
|---|---|---|---|
| Mong ước/hi vọng | Clause(普通形)+といい(ですね/んですが) | 雨が降らないといいですね。 早く終わるといいんですが。 |
Hy vọng việc không kiểm soát được. |
| Gợi ý/lời khuyên | Vる/Vない+といい(ですよ) | 早く寝るといいですよ。 無理をしないといいですよ。 |
Đề xuất nhẹ nhàng “làm … thì tốt”. |
| Với i/na/N | Aい/Aな/N+だ+といい | 明日、晴れだといいね。 結果が安全だといい。 |
Miêu tả trạng thái mong muốn. |
| Tương đương | ~たらいい/~ばいい | 早く寝たらいいよ。 | Mẫu tương tự cho gợi ý/ước muốn. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Mong ước (ước gì …, hi vọng …): dùng khi kết quả không hoàn toàn do người nói kiểm soát. Thêm ね/ですね để mềm.
- Đề xuất/khuyến nghị: “Nếu … thì tốt đấy”, hướng tới người nghe, lịch sự và nhẹ nhàng.
- Khác với mệnh lệnh; không ép buộc, chỉ gợi ý hoặc bày tỏ hi vọng.
3. Ví dụ minh họa
- 試験、うまくいくといいですね。
Hy vọng kỳ thi suôn sẻ nhỉ. - 忘れ物が見つかるといいんですが。
Mong là sẽ tìm thấy đồ thất lạc. - 時間があるといいね、映画に行こう。
Mong là có thời gian, đi xem phim nào. - 風邪なら、今日は早く休むといいですよ。
Nếu cảm thì hôm nay nghỉ sớm sẽ tốt đấy. - 英語は毎日少しずつ続けるといいよ。
Tiếng Anh mỗi ngày duy trì chút sẽ tốt đấy. - 明日は晴れだといいなあ。
Ước gì mai trời nắng.
4. Cách dùng & sắc thái
- Đối với ước muốn của bản thân: ~といいんですが/のですが (lịch sự, có chút lo lắng).
- Đối với người khác: ~といいですね (lịch sự, mang tính chúc).
- Đưa lời khuyên: ~といいですよ/よ (thân mật). Có thể thay bằng ~たらいい/~ばいい.
- Nội dung nên là sự việc tương lai; với quá khứ dùng ~とよかった (đã tốt biết mấy) để hối tiếc.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Công dụng | Điểm khác | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| ~といい(ですね) | Chúc/hi vọng | Đối với người khác; lịch sự. | 合格だといいですね。 |
| ~といい(んですが) | Hi vọng (bản thân) | Kèm sắc thái mong mỏi, lo lắng. | 雨がやむといいんですが。 |
| ~たらいい/~ばいい | Gợi ý | Tương tự khuyên nhủ; đôi khi trực tiếp hơn. | 休んだらいいよ。 |
| ~ますように | Cầu chúc | Trang trọng hơn, thiên về nguyện cầu. | 合格しますように。 |
| ~といい vs ~たい | Ước/hi vọng vs mong muốn | ~たい là ý chí của người nói; ~といい là mong điều ngoài kiểm soát. | 休みたい/休みだといい。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Khi sự việc nằm trong khả năng tự quyết, nên dùng ~たらいい/~ばいい hoặc đơn giản là ~たほうがいい thay vì ~といい (mong ước).
- ~といいですね thường dùng như lời chúc xã giao: 明日、うまくいくといいですね。
- Thêm ね/よ điều chỉnh mức thân mật: といいね(thân mật), といいですよ(khuyên nhẹ).
7. Biến thể & cụm cố định
- ~といいですね(chúc người khác)
- ~といいんですが/~といいのですが(hi vọng bản thân, lịch sự)
- Vる/Vない+といいよ/といいですよ(gợi ý, lời khuyên)
- ~とよかった(đã … thì tốt biết mấy – hối tiếc)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng ~といいです cho mong ước bản thân nghe cứng; tự nhiên hơn: ~といいんですが。
- Dùng ~といい để khuyên quá trực tiếp trong bối cảnh trang trọng; cân nhắc ~たらいかがでしょうか。
- Áp dụng ~といい cho việc mình kiểm soát hoàn toàn → không tự nhiên (×「早く寝るといいんですが」). Nên dùng ~ばいい/~たほうがいい。
- Nhầm với ~ますように (nguyện cầu). JLPT kiểm tra sắc thái lịch sự và đối tượng (bản thân vs người khác).