1. Cấu trúc cơ bản
| Thành phần | Cấu tạo với ~と思う | Ví dụ cấu trúc | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Mệnh đề | 普通形 + と + 思う | 明日は雨だと思う | Biểu thị suy nghĩ/ý kiến |
| i/na-adj | い形容詞 + と + 思う/な形容詞 + だ + と + 思う | 難しいと思う/便利だと思う | Na-adj cần だ trong văn viết |
| Danh từ | N + だ + と + 思う | 彼は医者だと思う | Có thể lược だ trong khẩu ngữ |
| Hồi ức | ~だった/~ではなかった + と + 思う | 学生だったと思う | “Tôi nhớ là/ hình như đã …” |
| Tiêu cực | ~ない + と + 思う/~と + 思わない | 行かないと思う/行くとは思わない | Khác biệt sắc thái (phạm vi phủ định) |
| Trạng thái | ~と思っています | 結婚しようと思っています | Ý định/suy nghĩ đã hình thành và kéo dài |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Diễn đạt ý kiến, phỏng đoán chủ quan: “tôi nghĩ là/cho rằng”.
- Với động từ ý chí: ~ようと思う thể hiện ý định nhất thời; ~ようと思っています thể hiện ý định đã xác lập.
- Phủ định: ~ないと思う (nghĩ là không …) vs ~とは思わない (không đến mức nghĩ là …) khác về độ mạnh/nhấn.
- Văn nói hay thêm んです/けど để làm mềm phát ngôn: ~と思うんですが…
3. Ví dụ minh họa
- この案が一番現実的だと思います。
Tôi nghĩ phương án này thực tế nhất. - 明日は雨だと思う。傘を持っていこう。
Tôi nghĩ mai trời mưa. Mang ô thôi. - 彼は真面目だと思わない。
Tôi không cho rằng anh ấy nghiêm túc. - 彼が来るとは思わなかった。
Tôi đã không nghĩ là anh ấy sẽ đến. - 来年留学しようと思っています。
Tôi đang định năm sau đi du học. - 多分、間に合わないと思う。
Có lẽ tôi nghĩ là không kịp. - これは誤解だと思うんですが、もう一度確認してもいいですか。
Tôi nghĩ đây là hiểu lầm, tôi kiểm tra lại được không? - 昔はもっと静かだったと思う。
Tôi nhớ là hồi xưa yên tĩnh hơn.
4. Cách dùng & sắc thái
- “~と思います” lịch sự, giảm áp đặt; dùng trong họp, thảo luận.
- “~と思う” trung tính/khẩu ngữ. Kết hợp “たぶん/おそらく/きっと” để điều chỉnh độ chắc chắn.
- Ý định: Vようと思う/と思っています. Nếu ý định ngay bây giờ: 今から勉強しようと思う。
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Ý nghĩa | Khác biệt | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| ~と思う | Tôi nghĩ/cho rằng | Ý kiến cá nhân, tức thời | 正しいと思う |
| ~と思っています | Đang nghĩ/định | Trạng thái suy nghĩ tiếp diễn | 引っ越そうと思っています |
| ~と考える | Cho rằng (trang trọng) | Logic, văn viết, khách quan hơn | 有効だと考える |
| ~気がする | Cảm giác là… | Độ chắc thấp, trực giác | 高い気がする |
| ~ように思う | Có vẻ như nghĩ là… | Làm mềm phát ngôn | 無理のように思う |
6. Ghi chú mở rộng
- Ngôi thứ nhất thường lược “私は”: 私は行くと思う → 行くと思う.
- “~だと思う” với na-adj/N: trong hội thoại có thể rơi だ, nhưng trong bài thi viết nên giữ だ.
- Đặt と ở đây là trợ từ trích dẫn (quotation), không phải điều kiện.
- Phủ định phạm vi: AはBだと思わない (không nghĩ A là B) khác AはBではないと思う (nghĩ A không phải B) về trọng tâm.
7. Biến thể & cụm cố định
- ~と思うんです(が)…(mềm hóa, mở lời đề nghị/phản biện)
- ~かと思うと/~かと思えば(văn cảnh khác: vừa… thì…)
- どうかなと思う(hơi nghi ngại)
- ~ように(なる)と思う(ý định/cầu chúc nhẹ)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Bỏ だ sai chỗ: 彼は医者だと思う (viết). Khẩu ngữ có thể: 医者だと思う/医者と思う.
- Nhầm と là điều kiện: と ở đây luôn là trợ từ trích dẫn cho 思う.
- Ý định: ~と思う vs ~と思っています → chọn đúng theo ngữ cảnh “ngay bây giờ” hay “đã quyết”.
- Phủ định: chọn ~ないと思う hay ~とは思わない để biểu đạt mức độ phủ định phù hợp với câu hỏi JLPT.