~ようと思う – Định…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng Cấu trúc Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Ý hướng (意向いこうけい) + とおも Vよう + とおも かえろうとおもう。 Quyết định/ý định tại thời điểm nói, sắc thái tự nhủ.
Ý hướng + とおもっています Vよう + とおもっている 留学りゅうがくしようとおもっています。 Ý định đã hình thành từ trước, kéo dài hiện tại.
Phủ định (trang trọng/văn viết) Vるまい + とおも 二度にど喫煙きつえんするまいとおもう。 Thay cho 「Vるつもりはない」, văn phong cứng.
Ý hướng động từ bất quy tắc する→しよう / くる→こよう 運動うんどうしようとおもう。/ 明日あしたこようとおもう。 Ngũ đoạn: ~う, Nhất đoạn: ~よう.
Thì quá khứ Vよう + とおもった やめようとおもったが、つづけた。 Ý định tại một thời điểm quá khứ.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Diễn tả ý định/quyết định chủ quan của người nói: “định/sẽ…”.
  • Sắc thái:
    • Vようとおも: quyết định nhất thời, vừa nảy ra (tính tự phát, mềm).
    • Vようとおもっている: ý định đã ấp ủ, có tính liên tục/ổn định hơn.
  • Thường dùng cho ngôi thứ nhất. Khi nói về người khác, dùng 「~とおもっているようだ/とっている」 để tránh tự ý suy đoán.
  • Có thể đi kèm trạng từ chỉ thời điểm quyết định: そろそろ、いまから、ちょっと、やっぱり…
  • Biến thể phủ định mang tính mạnh mẽ/long trọng: 「Vるまいとおもう」 = “nhất định không…”.

3. Ví dụ minh họa

  • 今日きょうはやかえろうとおも
    Tôi nghĩ là hôm nay sẽ về sớm.
  • 来年らいねん日本にほん留学りゅうがくしようとおもっています
    Tôi định sang Nhật du học năm tới (ý định đã có từ trước).
  • 喧嘩けんかはやめて、はなことにしようとおも
    Tôi nghĩ là thôi cãi nhau, quyết định nói chuyện với nhau.
  • あまものはもうべるまいとおも
    Tôi nghĩ sẽ không ăn đồ ngọt nữa.
  • やっぱりこの仕事しごとつづようとおも
    Nghĩ lại thì tôi sẽ tiếp tục công việc này.
  • あめつよいから、タクシーでくだりこうとおもったが、やめた。
    Vì mưa to nên đã định đi taxi, nhưng thôi.
  • かれ会社かいしゃようとおもっているようだ。
    Có vẻ anh ấy đang định nghỉ việc.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Ngôi thứ nhất là tự nhiên nhất. Với ngôi thứ ba, thêm 「ようだ/らしい/とっている」 để thể hiện nguồn tin.
  • ~とおも mềm, ít ràng buộc; ~とおもっている chắc chắn hơn, có sự chuẩn bị.
  • Kết hợp lịch sự: ~とおもいます/~とおもっています.
  • Không dùng với danh/ tính từ trực tiếp; phải chuyển thành động từ phù hợp (れい: 健康けんこうなろうとおも).

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ ngắn
Vるつもりだ Dự định chắc chắn Vững chắc hơn, kế hoạch rõ ràng; không nhấn mạnh “vừa nghĩ”. 来年らいねん結婚けっこんするつもりだ。
Vることにする Tự quyết định quy tắc/hành động Tính quyết đoán, sau khi cân nhắc. Kết quả quyết định. 毎日まいにちはしることにした。
Vようとする Định/đang toan làm Khoảnh khắc ngay trước khi hành động; mang sắc thái nỗ lực tức thì. かけようとしたら、あめった。
Vるまい Sẽ không làm Văn viết/cứng. ≈ “絶対ぜったい~しない”. 二度にど遅刻ちこくするまい。

6. Ghi chú mở rộng

  • Ý hướng (意向いこうけい): ngũ đoạn: く→こう, む→もう; nhất đoạn: べる→べよう; する→しよう; くる→こよう.
  • Đi với thời gian cụ thể tương lai được: 明日あしたから禁酒きんしゅしようとおもう。
  • Trong hội thoại, phần 「とおもう」 đôi khi lược bỏ: そろそろかえろう。(tự nhủ/đề xuất).

7. Biến thể & cụm cố định

  • ~ようとおもっています: nhấn mạnh ý định đã có.
  • ~まいとおも: quyết tâm không làm.
  • Cụm hay gặp: そろそろかえろうとおもう/やっぱりやめようとおもう/一度いちど挑戦ちょうせんしようとおもう。

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng cho người khác mà không thêm dấu hiệu nguồn tin: × かれ結婚けっこんしようとおもう → ○ かれ結婚けっこんしようとおもっている(ようだ)。
  • Nhầm với 「つもりだ」: ~ようとおもう nghe ít chắc chắn hơn.
  • Gắn trực tiếp với tính từ/danh từ: × 元気げんきだようとおもう → ○ 元気げんきなろうとおも
  • Nhầm với ~ようにする/~ようになる: một cái là “cố gắng”, một cái là “trở nên”.

Ý định・Mong muốn

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict