1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng | Cấu trúc | Ví dụ cấu trúc | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Quyết định | V-る + ことにする | 毎朝走ることにする | Người nói tự quyết định (chủ ý). |
| Quá khứ | V-る + ことにした | 留学することにした | Đã quyết định (kết quả của cân nhắc). |
| Thói quen | V-る/ない + ことにしている | 夜更かししないことにしている | Quy tắc bản thân, thói quen do tự đặt ra. |
| Phủ định | V-ない + ことにする | 甘い物を食べないことにする | Quyết định không làm. |
| (Biến thể nghĩa khác) | ~ということにする | 今日は休んだということにする | “Xem như/cho là…” (giả định/đánh lạc hướng). |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Biểu thị quyết định có chủ ý của người nói/chủ thể, sau khi cân nhắc.
- ~ことにしている: quyết định đã chuyển thành thói quen/quy tắc cá nhân, vẫn do bản thân duy trì.
- ~ということにする: coi như là…, dùng khi “thống nhất tạm thời/giả định”.
- Sắc thái chủ động, trái ngược với ~ことになる (quyết định do bên ngoài/quy trình).
3. Ví dụ minh họa
- 今年から毎日英語を勉強することにする。
Từ năm nay tôi quyết định học tiếng Anh mỗi ngày. - 健康のため、酒を飲まないことにした。
Vì sức khỏe, tôi đã quyết định không uống rượu. - 節約のため、外食は週一回にすることにしている。
Để tiết kiệm, tôi tự đặt quy tắc ăn ngoài mỗi tuần một lần. - 雨が強いので、今日は車で行くことにする。
Vì mưa to, hôm nay tôi quyết định đi bằng ô tô. - この件は、なかったということにしよう。
Chuyện này coi như chưa từng xảy ra nhé.
4. Cách dùng & sắc thái
- Ngôi thứ nhất hiện tại/khứ: nhấn ý chí cá nhân. Với ngôi thứ ba, cần ngữ cảnh cho thấy chủ ý của họ.
- ~ことにしている nêu thói quen, có thể đi với từ chỉ tần suất: 毎日/いつも/なるべく.
- Trong hội thoại, ~ことにする có thể mang sắc thái “vừa quyết xong”: よし、これにする!
- Thường xuất hiện với lý do: ~ので/ために + ことにする.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Ý nghĩa | Khác biệt | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| V-る ことにする | Tự quyết định | Chủ ý cá nhân | 引っ越すことにした |
| V-る ことになる | Đã được quyết/đành phải | Quyết định do bên ngoài/quy trình | 転勤することになった |
| V-る ようにする | Cố gắng | Nhấn nỗ lực, chưa chắc là quyết định dứt khoát | 早く寝るようにする |
| ~ということにする | Coi như/giả định | Sắc thái “xem như” hơn là quyết làm | 合格したということにする |
6. Ghi chú mở rộng
- Trong kế hoạch nhóm, dùng ~ことにする nghe như tự ý; lịch sự hơn: ~ことにしませんか (cùng quyết định chứ?).
- Nuance thời điểm: ことにした (đã quyết xong) vs ことにする (quyết ngay bây giờ/định quyết).
- Khi tường thuật ý chí người khác, thêm ようだ/という: 彼は留学することにしたようだ。
7. Biến thể & cụm cố định
- V-ないことにする (quyết định không làm).
- V-る/ないことにしている (thói quen/quy tắc cá nhân).
- ~ということにする (xem như/giả định).
- ~ことにしよう (rủ rê/nhẹ nhàng quyết định trong nhóm thân mật).
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm với ことになる: “会社が決めた” → phải dùng ことになる, không phải ことにする.
- Dùng ことにしている khi mới quyết định: mới quyết xong thì dùng ことにした tự nhiên hơn.
- Ngôi thứ ba thiếu căn cứ chủ ý: 彼は来ることにした (cần ngữ cảnh/nguồn tin).
- Lẫn với ようにする: ようにする nhấn nỗ lực, không phải quyết định dứt khoát.