1. Cấu trúc cơ bản
| Loại |
Cấu tạo với ~ていただきたい |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Yêu cầu lịch sự |
人 に + V-て + いただきたい |
田中さんに確認していただきたい |
“Tôi mong/ muốn anh làm ơn …” (khiêm nhường) |
| Danh từ hóa kính ngữ |
ごN-いただきたい/おV-いただきたい |
ご協力いただきたい/お越しいただきたい |
ご + サ変名詞, お + 和語動詞 |
| Trang trọng hơn |
V-て + いただきたく存じます |
ご返信いただきたく存じます |
Văn thư, email business rất lịch sự |
| Hỏi ý mềm |
V-て + いただけますか/いただけないでしょうか |
ご説明いただけますか |
Mềm hơn, thường dùng trực tiếp |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Biểu đạt nguyện vọng lịch sự của người nói: “muốn/đề nghị ai đó vui lòng làm …”.
- Thường dùng trong thông báo, văn bản chính thức, vì dạng khẳng định “~ていただきたい” có thể hơi áp đặt khi nói trực diện.
- Dùng được với chủ thể mong muốn ngầm là “tôi/chúng tôi/nhà …”: 当社としましてはご理解いただきたい。
- Khi chỉ định người thực hiện, gắn bằng に: 上長に承認していただきたい。
3. Ví dụ minh họa
- 至急、内容をご確認いただきたいです。
Khẩn trương, mong anh/chị vui lòng kiểm tra nội dung.
- 明日までにご返信いただきたいと存じます。
Tôi xin phép mong nhận được phản hồi trước ngày mai.
- 会議には必ずお越しいただきたい。
Mong anh/chị nhất định đến dự họp.
- 田中さんにこの資料をチェックしていただきたい。
Tôi muốn anh Tanaka vui lòng kiểm tra tài liệu này.
- 以下の点についてご理解いただきたい事項があります。
Có những điều sau mong được anh/chị thông cảm.
4. Cách dùng & sắc thái
- Văn nói trực tiếp với khách/tiền bối: ưu tiên câu hỏi lịch sự 〜ていただけますか/〜ていただけないでしょうか.
- Văn bản thông báo/quy định: 〜ていただきたい được dùng như yêu cầu chung, không nhắm cá nhân.
- Gắn tiền tố kính ngữ ご/お để lịch sự hơn: ご協力いただきたい, お手続きいただきたい.
- Thêm đệm: 恐れ入りますが/お手数ですが để giảm độ áp đặt.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Sắc thái/Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| ~ていただきたい |
Mong đối phương làm (khiêm) |
Trang trọng; văn bản; có thể áp đặt nếu nói trực diện |
ご確認いただきたい |
| ~てください |
Hãy làm |
Trực tiếp, ít khiêm nhường; dùng với người ngang/dưới |
確認してください |
| ~てもらいたい |
Tôi muốn được làm cho |
Thường nhật, ít lịch sự hơn いただきたい |
手伝ってもらいたい |
| ~てほしい |
Mong muốn |
Thân mật, dễ trực diện |
静かにしてほしい |
| ~ていただけますか |
Câu hỏi lịch sự |
Mềm hơn khi nói trực tiếp |
ご説明いただけますか |
6. Ghi chú mở rộng
- Dạng rút ngắn trang trọng trong email: 〜ていただけますと幸いです/〜ていただけますようお願い申し上げます.
- Trong tiêu đề văn bản: ご協力いただきたい件/ご対応いただきたい事項.
- Tránh lặp “です/ます” thừa sau mệnh đề danh hóa dài; cân nhắc rút gọn trang trọng.
7. Biến thể & cụm cố định
- ご協力いただきたい/ご理解いただきたい/ご連絡いただきたい
- お越しいただきたい/お控えいただきたい (xin vui lòng hạn chế)
- V-ていただきたく存じます (rất lịch sự)
- 恐れ入りますが/お手数ですが + V-ていただきたい
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng “~ていただきたいです” trực diện với người trên có thể cứng; chuyển sang câu hỏi: 〜ていただけますでしょうか.
- Thiếu に cho người thực hiện: ×田中さん確認していただきたい → 田中さんに確認していただきたい.
- Nhầm với 〜てください trong văn bản chính thức: thông báo nội quy ưu tiên 〜ていただきたい/〜てくださいませんか tùy giọng điệu.
- Lạm dụng trong hội thoại thân mật gây xa cách; nên dùng 〜てくれる/〜てね trong ngữ cảnh thân thiết.