1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng | Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Danh từ | N を もらう | Nhận…, được nhận… (từ ai đó) | 友だちにプレゼント をもらった。 Tôi đã nhận quà từ bạn. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Diễn tả việc người nói hoặc người thân của người nói nhận được vật gì đó từ người khác.
- Dùng để nhấn mạnh rằng hành động xuất phát từ phía người cho (người cho → người nói/nhóm mình).
-
Cấu trúc:
- A(người nhận)+ は/が + B(người cho)+ に + N を もらう
- Là cách nói khiêm tốn hơn so với N を くれる (khi đứng từ phía người nhận).
- Trong văn nói thân mật có thể rút thành もらった/もらえた.
3. Ví dụ minh họa
- 先生に本 をもらいました。
Tôi đã nhận sách từ thầy giáo. - 母から手紙 をもらった。
Tôi nhận được thư từ mẹ. - 誕生日に友だちにケーキ をもらった。
Sinh nhật tôi được bạn tặng bánh kem. - 会社からボーナス をもらいました。
Tôi đã nhận thưởng từ công ty. - 兄は外国人の友達に日本のお土産 をもらった。
Anh tôi được bạn nước ngoài tặng quà Nhật.
4. Cách dùng & sắc thái
- Dùng khi người nói đứng ở vị trí người nhận hoặc đại diện cho người nhận (gia đình mình, nhóm mình).
- Lịch sự: もらいます; thường: もらう; quá khứ: もらった; khả năng: もらえる.
- Nhẹ nhàng, trung tính. Tùy ngữ cảnh có thể thể hiện biết ơn.
- Trong văn khiêm nhường, có thể dùng いただく thay cho もらう.
5. So sánh & phân biệt
| Mẫu | Ý nghĩa | Khác biệt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| N を もらう | Nhận cái gì từ ai | Người nói là người nhận | 友だちに本 をもらう |
| N を くれる | Ai đó cho tôi | Người cho → tôi (góc nhìn người nhận) | 友だちが本 をくれる |
| N を あげる | Tôi cho ai đó | Tôi → người khác (góc nhìn người cho) | 私が友だちに本 をあげる |
| N を いただく | Nhận một cách khiêm nhường | Lịch sự hơn もらう | 先生に本 をいただきました |
6. Ghi chú mở rộng
- もらう là động từ nhóm 1, dạng khả năng là もらえる.
- Dùng cấu trúc mở rộng: Vて + もらう → “được ai đó làm cho…” (hành động). Ví dụ: 手伝ってもらう。
- Khi người nhận không phải người nói mà là người ngoài, không dùng もらう mà dùng くれる / あげる.
7. Biến thể & cụm cố định
- ~てもらう:Được ai đó làm cho (nhờ vả / nhận giúp đỡ).
- ~をいただく:Nhận (khiêm nhường ngữ, lịch sự cao).
- ~てもらえませんか:Bạn có thể làm ~ cho tôi được không?
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Sai trợ từ: phải là N(người cho)に N を もらう, không dùng から trong văn viết trang trọng (nhưng nói chuyện vẫn dùng được).
- Nhầm với くれる (quan hệ chủ thể – đối tượng bị đảo ngược).
- JLPT thường kiểm tra phân biệt ba mẫu: あげる・くれる・もらう.