Chủ thể (người cho) thường là tôi/chúng tôi hoặc người cùng phe
Đối tượng
N(người) + に + V-てあげる
彼女に手伝ってあげる
Người nhận lợi ích dùng に
Đề nghị
V-て + あげましょうか
手伝ってあげましょうか
Đề nghị giúp; dễ mang sắc thái bề trên nếu không khéo
Kính nhường
V-て + さしあげる
先生に説明してさしあげます
Dùng với người trên thay cho ~てあげる
Thân mật/thô
V-て + やる
子どもに見せてやる
Với động vật/trẻ nhỏ/thân mật; thô nếu dùng sai đối tượng
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
Biểu thị hành động “làm cho/giúp cho” ai đó, người thực hiện chủ động trao lợi ích cho người khác.
Góc nhìn: đứng từ phía người cho (giver). Nếu người nói là người nhận thì dùng ~てくれる.
Sắc thái thân thiện đến hơi bề trên tùy quan hệ. Với người trên/khách hàng nên dùng ~てさしあげる (khi nói về mình giúp) hoặc chuyển cách diễn đạt.
Dùng được cho hành động cụ thể lẫn tinh thần: 勇気づけてあげる, 相談に乗ってあげる.
Có thể diễn đạt “không cần/không đáng làm giúp”: ~てあげる必要はない/~てあげなくてもいい.
3. Ví dụ minh họa
私が彼に日本語を教えてあげます。 Tôi sẽ dạy tiếng Nhật cho anh ấy.
子どもに本を読んであげた。 Tôi đã đọc sách cho con.
駅まで送ってあげようか。 Tôi chở ra ga nhé?
友だちの引っ越しを手伝ってあげた。 Tôi đã giúp bạn chuyển nhà.
そんなことまで言ってあげる必要はないよ。 Không cần nói giúp đến mức đó đâu.
先生には後日ご説明してさしあげます。 Với thầy cô, tôi sẽ trình bày sau ạ. (dùng kính nhường)
4. Cách dùng & sắc thái
Mẫu thân mật, thường dùng trong quan hệ ngang hàng/thân thiết. Với người trên hoặc trong kinh doanh, tránh ~てあげる; thay bằng ~てさしあげる hoặc diễn đạt trung tính.
Đề nghị giúp: ~てあげましょうか có thể bị cảm nhận là “ban ơn” nếu đối phương không cần.
Người nhận luôn gắn bằng に; vật/việc được giúp gắn bằng を/に/で tùy động từ.
Không dùng khi người nhận là người nói; khi đó phải dùng ~てくれる/~てもらう.
Văn viết trang trọng ít dùng; thay bằng cách diễn đạt không tự tôn công lao.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
Mẫu
Ý nghĩa
Điểm khác/giống
Ví dụ ngắn
~てあげる
Làm cho người khác
Góc nhìn người cho
私は彼に説明してあげる
~てくれる
Ai đó làm cho tôi
Góc nhìn người nhận (tôi)
彼が私に説明してくれる
~てもらう
Tôi nhận được việc ai đó làm
Tập trung vào việc “được nhận”
彼に説明してもらう
~てさしあげる
Khiêm nhường của ~てあげる
Dùng với người trên/khách
部長に案内してさしあげます
~てやる
Thân mật/thô
Dùng cho dưới cơ/vật nuôi
犬に水をやる
6. Ghi chú mở rộng
Thì/độ lịch sự theo trợ động từ あげる: あげる・あげます・あげた・あげようか.
Không kết hợp với kính ngữ tôn kính cho đối tượng cùng lúc (tránh kiểu 二重敬語).
Trong quảng cáo/dịch vụ, thường né “chúng tôi làm cho quý khách” bằng cách nhấn mạnh lợi ích khách hàng mà không lộ chủ thể.
7. Biến thể & cụm cố định
V-てあげましょうか (đề nghị giúp)
V-てあげなくてもいい/V-てあげる必要はない
V-てさしあげる (khiêm nhường)
V-てやる (thân mật/thô)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
Dùng ~てあげる với người trên: nên đổi thành ~てさしあげる hoặc cách nói khác.
Nhầm hướng nhìn: khi người nói là người nhận thì phải dùng ~てくれる/~てもらう, không dùng ~てあげる.
Bỏ quên に cho người nhận: 彼に手伝ってあげる (đúng), 彼手伝ってあげる (sai).
Đề nghị quá trực diện: 手伝ってあげます ⇒ có thể tự tôn; trung tính hơn: お手伝いしましょうか.