1. Cấu trúc cơ bản
| Nghĩa | Cấu trúc | Ví dụ | Biến hình |
|---|---|---|---|
| Ai đó làm cho tôi (ân huệ) | V-て + くれる | 手伝ってくれる | Quá khứ: くれた; Phủ định: くれない |
| Lịch sự | V-て + くれます | 説明してくれます | Quá khứ lịch sự: くれました |
| Kính ngữ | V-て + くださる | 案内してくださる | Dùng khi tôn kính người làm |
| Mệnh lệnh/thân mật | V-て + くれる?/くれ | ちょっと来てくれる? | くれ là thô, nam tính |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Biểu thị hành động “ai đó làm (vì lợi ích) cho người nói hoặc người trong nhóm của người nói”. Nhấn mạnh ân huệ và cảm giác biết ơn/đánh giá tích cực.
- Có thể dùng để đề nghị ở dạng hỏi: ~てくれる?/~てくれますか (nhờ vả).
- Trong ngữ cảnh cảm xúc: ~てくれてありがとう/~てくれてよかった (biểu cảm).
- Khi người làm là bề trên/khách, đổi sang ~てくださる để tôn kính; khi nhấn người nhận là tôi, dùng ~ていただく (khiêm nhường).
3. Ví dụ minh họa
- 友だちが宿題を手伝ってくれた。
Bạn đã giúp tôi làm bài tập. - 先生が発音を直してくれました。
Thầy đã sửa phát âm cho tôi. - この本を貸してくれて、本当に助かった。
Nhờ bạn cho mượn cuốn sách này, tôi được giúp nhiều lắm. - ちょっと待ってくれる?
Đợi mình một chút được không? - いつも応援してくれてありがとう。
Cảm ơn vì lúc nào cũng ủng hộ tôi. - 雨の中、駅まで送ってくれた。
Giữa trời mưa, anh ấy đã tiễn tôi đến ga. - 誰がこんな素敵な絵を描いてくれたんだろう。
Không biết ai đã vẽ cho mình bức tranh tuyệt thế này nhỉ.
4. Cách dùng & sắc thái
- Chủ ngữ là người làm (ga/wa) + V-て + くれる; người nhận là tôi/chúng tôi (thường lược bỏ).
- Thể hiện biết ơn, thân mật; chuyển sang くださる khi đối tượng cần tôn kính.
- Ở dạng yêu cầu, thêm cụm đệm lịch sự: すみませんが、~てくれますか/~てくれませんか.
- Không dùng để nói “tôi làm cho người khác”; khi đó là ~てあげる/~てさしあげる.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Ý nghĩa | Khác biệt | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| V-てくれる | Người khác làm cho tôi | Trung tính/thân mật | 母が作ってくれた |
| V-てくださる | Kính ngữ của くれる | Tôn kính người làm | 先生が教えてくださった |
| V-てもらう | Tôi nhận được việc làm giúp | Tập trung vào người nhận (tôi) | 友だちに手伝ってもらった |
| V-てあげる | Tôi làm cho người khác | Hướng lợi từ tôi ra ngoài | 説明してあげる |
| V-てさしあげる | Khiêm nhường (tôi làm cho bề trên) | Trang trọng | 案内してさしあげます |
6. Ghi chú mở rộng
- ~てくれるな là cấm đoán thô (đừng có làm), thường trong văn hùng biện/cổ điển/nam tính mạnh; dùng cẩn trọng.
- ~てくれてよかった/~てくれてうれしい: sắc thái cảm xúc tích cực về ân huệ nhận được.
- Đổi góc nhìn: với もらう, người nhận làm chủ ngữ; với くれる, người cho làm chủ ngữ. Cả hai có thể diễn tả cùng sự việc với sắc thái khác.
7. Biến thể & cụm cố định
- ~てくれてありがとう/~てくださってありがとうございます
- ~てくれる?/~てくれますか/~てくれませんか (nhờ vả)
- ~てくれたらうれしい/~てくれると助かる
- 誰か~てくれないかな (mong ai đó làm giúp)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng くれる khi người nhận không liên quan tới người nói → nên dùng あげる/もらう tùy hướng ân huệ.
- Quên chuyển sang kính ngữ với bề trên: × 先生が教えてくれた → ✓ 教えてくださいました/教えてくださった。
- Lẫn くれる và もらう trong câu biến đổi chủ ngữ: đề JLPT hay yêu cầu đổi cấu trúc mà giữ nghĩa.
- Dùng くれ dạng mệnh lệnh nghe thô; tránh trong môi trường lịch sự.