~てもらう – Nhờ (ai) làm cho

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại Cấu tạo với ~てもらう Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Động từ N(người/nhóm)に V-て + もらう わたし先生せんせいなおしてもらう Chủ ngữ là người nhận lợi ích (thường là tôi/chúng tôi)
Biến thể kính ngữ N に V-て + いただく 部長ぶちょう確認かくにんしていただく Khiêm nhường ngữ (lịch sự hơn もらう)
Thay に bằng から N から V-て + もらう ともだちから手伝てつだってもらう から dùng được, sắc thái thân mật hơn に
Dạng quá khứ V-て + もらった 手伝てつだってもらった Nhấn kết quả “được (ai) làm cho”
Dạng khả năng (yêu cầu) V-て + もらえる(か) もらえます Chuyển thành lời yêu cầu lịch sự

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Diễn tả việc “được ai đó làm V cho mình/chúng mình”, thể hiện lợi ích đến người nói hoặc nhóm người nói.
  • Khung “N に V-て もらう” tập trung vào người nhận lợi ích (người nói), khác với “N が V-て くれる” tập trung vào người cho.
  • Thường kèm cảm giác biết ơn, nhờ vả, hoặc ghi nhận sự giúp đỡ. Với いただく, sắc thái khiêm nhường, trang trọng.
  • Tác nhân có thể là cá nhân, tổ chức: 市役所しやくしょ手続てつづきをしてもらう(được tòa thị chính làm thủ tục giúp).
  • Không dùng cho hành vi không chủ ý/không chủ thể rõ ràng. Cần một “tác nhân” có ý chí/đảm nhiệm để làm V.

3. Ví dụ minh họa

  • ともだちに宿題しゅくだい手伝てつだってもらった
    Được bạn giúp làm bài tập.
  • 日本人にほんじん同僚どうりょう発音はつおんをチェックしてもらうつもりだ。
    Tôi định nhờ đồng nghiệp người Nhật kiểm tra phát âm.
  • 田中たなかさんにえきまでおくってもらいました
    Tôi đã được anh Tanaka đưa đến ga.
  • 必要ひつようなら専門せんもんもらいましょう
    Nếu cần thì để chuyên gia xem giúp đi.
  • 会社かいしゃにビザを申請しんせいしてもらった
    Tôi đã được công ty nộp đơn xin visa giúp.
  • 先生せんせい作文さくぶんなおしていただきました
    Tôi đã được thầy sửa bài luận (lịch sự).

4. Cách dùng & sắc thái

  • Nếu nhấn mạnh lòng biết ơn, dùng ありがとうございました kèm sau câu quá khứ.
  • Với người trên/khách hàng: ưu tiên いただく để khiêm nhường.
  • に và から: đều được; に trung tính/chính tả chuẩn, から thân mật/nhấn điểm xuất phát.
  • Biến sang khả năng (V-て もらえる) để chuyển ý “có thể được anh/chị làm giúp không” → thành câu yêu cầu lịch sự.
  • Chủ thể nhận lợi ích thường là わたし/わたしたち (có thể lược bỏ). Nếu chủ thể khác, phải nêu rõ và ngữ cảnh cho thấy điểm nhìn của người nói.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ ngắn
V-てもらう Được (ai) làm cho Điểm nhìn người nhận ははむかえにもらった
V-てくれる (Ai) làm cho (tôi) Điểm nhìn người cho ははむかえにくれた
V-ていただく Được (ai) làm cho (khiêm nhường) Lịch sự cao, dùng với người trên/khách 先生せんせいおしえていただいた
V-させてもらう Được cho phép mình làm Xin/nhận sự cho phép 今日きょうはやかえらせてもらいます
V-てもらえませんか Xin (ai) làm giúp Dạng yêu cầu lịch sự 説明せつめいしてもらえませんか

6. Ghi chú mở rộng

  • Trong văn viết trang trọng, có thể thấy 〜ていただく kèm các cụm như ご教示きょうし, ご確認かくにん, ご対応たいおう.
  • “Nhờ” gián tiếp: AさんにBさんを紹介しょうかいしてもらう(nhờ A giới thiệu B); vẫn dùng に cho người thực hiện hành động.
  • Với tổ chức: 許可きょかしてもらう là tự nhiên vì “thực thể có thẩm quyền”. Với sự vật vô tri không có ý chí thì không dùng もらう.
  • Khi xâu chuỗi nhiều hành động được giúp: 連絡れんらくしてもらって、資料しりょうおくってもらった(được liên lạc và còn được gửi tài liệu nữa).

7. Biến thể & cụm cố định

  • て/おしえて/手伝てつだって/説明せつめいして/相談そうだんって + もらう(những cụm thường gặp)
  • V-て + もらえない?(thân mật); V-て + もらえますか(lịch sự vừa); V-て + もらえませんか(lịch sự hơn)
  • V-て + いただけますか/いただけませんか(rất lịch sự)
  • V-させて + もらう(xin phép làm); 〜させていただく(rất khiêm nhường)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Sai hạt nhân điểm nhìn: “ははおくってもらった” là sai; phải là “ははおくってもらった”.
  • Nhầm với くれる: “田中たなかさんが手伝てつだってくれた” đúng; nếu dùng もらう phải là “田中たなかさんに手伝てつだってもらった”.
  • Dùng với tác nhân vô tri: “あめにやませてもらった” là không tự nhiên.
  • Quên sắc thái lợi ích: もらう luôn ngụ ý người nói nhận lợi ích, không trung tính như “AはBをなおす”.
  • Trong đề JLPT, bẫy thường là chọn giữa てくれる và てもらう dựa trên chủ ngữ/điểm nhìn trong câu.

Cho・Nhận

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict