1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng |
Cấu trúc với ~に関わって |
Ví dụ ngắn |
Ghi chú |
| N liên quan |
N + に関わって、… |
命に関わって、迅速に対応する。 |
Dạng liên kết (て) để nối mệnh đề. |
| Định ngữ |
N + に関わる + N |
個人情報に関わる問題 |
Dạng thường dùng nhất trong mô tả. |
| Quá khứ/đã tham gia |
N + に関わった + N |
事件に関わった人物 |
Nhấn đã/đang có liên can. |
| Trạng thái |
人 + が + N + に関わっている |
彼が計画に関わっている。 |
Dạng tiếp diễn “đang liên quan/nhúng tay”. |
Đọc: にかかわって. Cơ bản là động từ 関わる; ~に関わって là dạng て để nối câu.
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Liên quan tới, có ảnh hưởng đến một lĩnh vực/đối tượng (rộng, bao hàm cả tác động tốt/xấu).
- Hàm ý mức độ liên đới sâu, đôi khi mang sắc thái “bị dính líu/nhúng tay” (tiêu cực) tùy ngữ cảnh.
- Thường dùng với phạm trù hệ trọng: 命・安全・名誉・権利・プライバシー・信用・成否.
- Khác với 関する: 関わる mang ý đan xen/ảnh hưởng, không chỉ là chủ đề thuần túy.
3. Ví dụ minh họa
- このミスは会社の信用に関わる問題だ。
Lỗi này là vấn đề liên quan tới uy tín của công ty.
- 個人の命に関わっている以上、最優先で対応してください。
Vì có liên quan đến tính mạng con người nên hãy ưu tiên hàng đầu.
- 彼は新規事業に関わって、市場調査を担当している。
Anh ấy tham gia vào dự án mới và phụ trách khảo sát thị trường.
- プライバシーに関わる情報は社外に出してはならない。
Thông tin liên quan đến quyền riêng tư không được đưa ra ngoài.
- 事件に関わった可能性のある人物を特定した。
Đã xác định được người có khả năng liên can đến vụ án.
4. Cách dùng & sắc thái
- Dùng trong văn bản quy định/thông báo khi nhấn tính hệ trọng: 安全に関わる、生命に関わる等.
- Dạng nối ~に関わって… giúp dẫn nhập lý do/hậu quả liên quan.
- Trong hội thoại, khi nói “tham gia vào (một việc)”: プロジェクトに関わる/関わっている.
- Tránh lạm dụng khi chỉ là “về/chủ đề”: khi đó dùng ~に関する/~について tự nhiên hơn.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt chính |
Ví dụ ngắn |
| ~に関わる |
Liên quan/ảnh hưởng |
Hình thái gốc, dùng rộng rãi |
名誉に関わる問題。 |
| ~に関する |
Liên quan đến (mang tính chủ đề) |
Trung tính, ít sắc thái “dính líu” |
環境に関する本。 |
| ~について |
Về, liên quan đến |
Khẩu ngữ, giải thích/trao đổi |
計画について話す。 |
| ~に関わらず |
Bất kể |
Mẫu khác nghĩa, dễ gây nhầm |
年齢に関わらず。 |
| 係る(かかる) |
Liên quan (văn bản pháp quy) |
Chính tả khác; hay thấy trong công văn |
当社に係る案件。 |
6. Ghi chú mở rộng
- “命に関わる” gần như thành cụm cảnh báo cố định (y tế, an toàn lao động).
- Trong điều tra: “事件に関わる(人物・証拠)” = “liên can/biệt liên”.
- Nếu cần nhấn vai trò tham gia tích cực: 関与する/携わる cũng có thể phù hợp (sắc thái khác nhau).
7. Biến thể & cụm cố định
- 命に関わる/安全に関わる/名誉に関わる/信用に関わる
- ~に関わっている(đang liên quan/nhúng tay)
- ~に関わったN(đối tượng đã liên can)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm với ~に関する/~について khi chỉ nói chủ đề đơn thuần.
- Lẫn với ~に関わらず (bất kể) vì cùng động từ gốc 関わる.
- Dịch máy “dính dáng” mọi nơi → dễ mang sắc thái tiêu cực không cần thiết; cân nhắc ngữ cảnh.