1. Cấu trúc cơ bản
| Loại/kết hợp |
Mẫu cấu trúc với ~ものではない |
Ví dụ cấu trúc |
Ý nghĩa chính |
| Động từ |
V(辞書形)+ものではない |
約束は破るものではない。 |
Khuyên răn “không nên/đừng” theo lẽ thường |
| Cấu trúc bị động/khả năng |
V(可能/受身)+ものではない |
人の心は金で買えるものではない。 |
“Không thể/không phải chuyện có thể…” |
| Biến thể gần nghĩa |
~というものではない |
努力すればいいというものではない。 |
“Không hẳn/không phải cứ… là được” |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Răn dạy, nêu quy tắc đạo đức/xã hội: “không nên làm…”.
- Nêu nhận định phổ quát về tính bất khả: “không thể/không phải chuyện để…”.
- Sắc thái khách quan, phi cá nhân; thường dùng ở văn viết, phát ngôn mang tính nguyên tắc.
3. Ví dụ minh họa
- 人前で人を笑うものではない。
Không nên cười người khác trước đám đông.
- 親の好みを子どもに押しつけるものではない。
Không nên áp đặt sở thích của bố mẹ lên con cái.
- 大切な情報は簡単に見せるものではない。
Thông tin quan trọng không phải thứ đem cho xem dễ dàng.
- 命はお金で買えるものではない。
Sinh mệnh không phải thứ có thể mua bằng tiền.
- 他人の失敗を笑っていいものではない。
Không nên cười nhạo thất bại của người khác.
4. Cách dùng & sắc thái
- Dùng để nêu quan điểm mang tính nguyên tắc, không nhắm thẳng vào cá nhân như mệnh lệnh.
- Thường đặt chủ ngữ khái quát (人は/子どもは/約束は…).
- Trong hội thoại, dùng mềm nhưng vẫn nghiêm: mang tính “dạy bảo”.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Sức mạnh |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| ~てはいけない |
Mạnh (cấm đoán) |
Ra lệnh trực tiếp |
ここでタバコを吸ってはいけない。 |
| ~べきではない |
Mạnh vừa (chuẩn mực đạo đức) |
Chuẩn mực cá nhân/xã hội |
約束は破るべきではない。 |
| ~ないほうがいい |
Yếu (khuyên nhủ) |
Lời khuyên cá nhân |
夜更かしはしないほうがいい。 |
| ~というものではない |
Trung |
Phủ định tính đủ điều kiện |
努力すればいいというものではない。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Khi phê phán hành vi cụ thể của đối phương, dùng ものではない khiến câu bớt gắt hơn てはいけない.
- Ngoài “không nên”, nhiều câu tự nhiên dịch “không phải là thứ…”, “không thể…”.
- Hay xuất hiện trong đề thi JLPT để phân biệt với べきではない/てはいけない về sắc thái.
7. Biến thể & cụm cố định
- ~というものではない: không phải cứ… là được.
- 人の悪口は言うものではない: công thức răn dạy điển hình.
- 金では解決できるものではない: nhấn mạnh bất khả.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm với てはいけない (cấm đoán trực tiếp) → chọn sai khi câu mang tính nguyên tắc chung.
- Nhầm với ないほうがいい (lời khuyên cá nhân) → khi câu có chủ ngữ chung “人は…”, ưu tiên ものではない/べきではない.
- Dùng thì quá khứ trước ものではない: × したものではない → phải là V辞書形.