1. Cấu trúc cơ bản
| Mẫu ~際に |
Cấu tạo |
Ý nghĩa khái quát |
Ví dụ ngắn |
Sắc thái |
| Vる/Vた+際(に) |
Động từ nguyên dạng/quá khứ + 際(に) |
Khi, vào lúc (trang trọng) |
来日する際に |
Văn viết, thông báo, hướng dẫn |
| Nの+際(に) |
Danh từ + の + 際(に) |
Khi (danh từ hóa) |
ご利用の際に |
Lịch sự, công vụ |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Biểu thị thời điểm xảy ra hành động/sự kiện, tương đương “khi/lúc”, nhưng mang tính trang trọng, dùng nhiều trong chỉ dẫn, biển báo, email công ty.
- Thường đi kèm với các biểu thức nhờ vả, lưu ý, cấm đoán: ご注意ください/ご連絡ください/持参してください/ご遠慮ください。
- Không dùng cho thói quen hàng ngày hay hội thoại thân mật; thay bằng とき.
3. Ví dụ minh họa
- ご登録の際に、身分証明書をご提示ください。
Khi đăng ký, vui lòng xuất trình giấy tờ tùy thân.
- 来社の際は、受付でお名前をお伝えください。
Khi đến công ty, vui lòng báo tên ở quầy lễ tân.
- 日本へ入国する際に、この書類が必要です。
Khi nhập cảnh vào Nhật, cần giấy tờ này.
- ご利用の際には、必ずパスワードを変更してください。
Khi sử dụng, nhất định hãy đổi mật khẩu.
- 災害発生の際、エレベーターの使用はお控えください。
Khi xảy ra thiên tai, xin không dùng thang máy.
4. Cách dùng & sắc thái
- “際(に)” đi kèm “は/には” để nhấn chủ đề: ~際には (nhấn mạnh hơn ~際に).
- Thường đặt ở vế trước, vế sau là hướng dẫn, quy định, yêu cầu lịch sự.
- Danh từ thường gặp: ご利用/ご来場/ご来店/ご乗車/入学/登録/申請/購入/訪問。
- Không dùng với cảm xúc tức thời rất đời thường; dùng とき trong tình huống bình dị.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| ~際に |
Khi (trang trọng) |
Văn bản, thông báo, yêu cầu lịch sự |
ご利用の際に~ |
| ~とき |
Khi (trung tính) |
Phổ thông, dùng mọi ngữ cảnh |
暇なとき~ |
| ~折(に) |
Khi (lịch sự cao, nhã) |
Trang trọng hơn, lịch lãm (thư từ) |
上京の折に~ |
| ~場合(は) |
Trường hợp |
Đặt ra điều kiện/ngoại lệ tổng quát |
紛失した場合は~ |
6. Ghi chú mở rộng
- “際” đọc là さい; tránh lẫn きわ (nghĩa “bờ mép”). Trong ngữ pháp này chỉ đọc さい.
- “際は/際には” thường xuất hiện trong biểu mẫu/biển báo; thêm には để nhấn mạnh và trang trọng hơn.
- Cặp敬語 thường gặp: ごV-ます+の際(に)/V-辞+際(に)+お/ご~ください。
7. Biến thể & cụm cố định
- ご利用の際(には)/ご来場の際/ご乗車の際/お問い合わせの際
- 入学する際に/申し込む際に/来日する際に/撮影の際は
- お支払いの際には身分証の提示をお願いします。
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng trong hội thoại thân mật nghe cứng: × 映画を見る際にポップコーン買う? → とき tự nhiên hơn.
- Quên “には” khi cần nhấn mạnh: ご利用の際には hơn là ご利用の際 khi muốn lịch sự/nhấn mạnh.
- Nhầm với 場合: “trường hợp có sự cố” nên dùng 場合, không phải 際.
- JLPT: dễ lẫn ~折に (lịch sự cao) và ~際に; chú ý ngữ cảnh thư từ/thiệp.