~にて – Tại…, ở… (trang trọng)

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại Cấu tạo Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Trợ từ (văn viết trang trọng) N + にて 場所ばしょ/時間じかん/手段しゅだん + にて + V Tương đương で・に trong khẩu ngữ, nhưng trang trọng hơn
Cụm danh hóa N + にての + N とう会場かいじょうにての販売はんばい Dùng để bổ nghĩa danh từ
Nhấn/đối chiếu N + にては 本件ほんけんにては Ít dùng; thiên về văn bản thông báo
Quy ước これにて/以上いじょうにて これにて終了しゅうりょう Cụm cố định trong phát biểu, nghi thức

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Chỉ địa điểm diễn ra sự việc: tương đương で trong khẩu ngữ. Ví dụ: 東京とうきょうにて開催かいさいする。
  • Chỉ thời điểm kết thúc/bắt đầu (thông báo): 10時じゅうじにて終了しゅうりょう
  • Chỉ phương tiện/cách thức: 電話でんわにておわせください。 (tương đương で/により)
  • Sắc thái trang trọng, dùng nhiều trong thông báo, thư tín, văn bản doanh nghiệp/nhà nước.
  • Không dùng để chỉ đích đến chuyển động (× 東京とうきょうにてく), mà là nơi diễn ra sự kiện/hành vi.
  • So với において: において mang tính học thuật/khái quát cao hơn; にて thiên về thông báo thực tế (event, bán hàng, tiếp nhận...)

3. Ví dụ minh họa

  • 会議かいぎ大阪おおさかにておこないます。
    Cuộc họp được tổ chức tại Osaka.
  • 応募おうぼはウェブフォームにてけております。
    Tiếp nhận đăng ký qua biểu mẫu web.
  • 本日ほんじつ営業えいぎょう17時じゅうななじにて終了しゅうりょういたします。
    Hôm nay kết thúc kinh doanh vào lúc 17 giờ.
  • 詳細しょうさいはメールにて連絡れんらくいたします。
    Chi tiết sẽ liên hệ bằng email.
  • これにてしき閉会へいかいいたします。
    Xin tuyên bố bế mạc tại đây.
  • 当店とうてんにての交換こうかんはレシートが必要ひつようです。
    Việc đổi hàng tại cửa hàng chúng tôi cần hóa đơn.
  • 現地げんちにて説明せつめいかい実施じっしします。
    Sẽ tổ chức buổi giải thích tại hiện trường.
  • 事故じこ原因げんいん調査ちょうさちゅうにて回答かいとう後日ごじつとなります。
    Vì đang trong quá trình điều tra nên sẽ trả lời sau. (văn bản)

4. Cách dùng & sắc thái

  • Mức độ trang trọng: cao; dùng trong thông báo, giấy mời, poster sự kiện, văn bản nội bộ.
  • Thay thế khẩu ngữ: で/に (địa điểm/thời điểm) và で/により (phương tiện).
  • Thường đi với: 開催かいさい実施じっしける・おこなう・終了しゅうりょう販売はんばい配布はいふ連絡れんらく案内あんない.
  • Vị trí: giữa câu (NにてV), đầu câu với các cụm cố định (これにて、以上いじょうにて...).
  • Tránh dùng trong hội thoại đời thường; ưu tiên で/に cho tự nhiên.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
Địa điểm/pt tiện (khẩu ngữ) Tự nhiên, ít trang trọng hơn にて 会議かいぎ大阪おおさかおこなう。
において Tại, trong (phạm vi khái quát) Học thuật/chính luận; không dùng cho “kết thúc lúc” 教育きょういくにおいて重要じゅうようだ。
により/によって Bởi, bằng, do Nhấn tác nhân/nguyên nhân; にて thiên về phương tiện hình thức 電話でんわによりける。
をもって Đến hết, bằng Trang trọng hơn khi nói “đến hết ... kết thúc” 本日ほんじつをもって終了しゅうりょう
これにて Đến đây thì... Cụm cố định kết thúc phát biểu これにて閉会へいかい

6. Ghi chú mở rộng

  • Tần suất cao trong tài liệu: poster sự kiện, email doanh nghiệp, thông báo cửa hàng.
  • “NにてのN” chủ yếu thấy trong văn bản; trong nói thường chuyển “NでのN”.
  • Không kết hợp với động từ chuyển động chỉ đích đến (く・きたる) theo nghĩa đích.
  • Biểu thức lịch sự hay đi kèm: 〜いたします、〜しております、〜させていただきます。

7. Biến thể & cụm cố định

  • これにて/以上いじょうにて/ここにて/当店とうてんにて/現地げんちにて/会場かいじょうにて
  • NにてのN (とう会場かいじょうにての販売はんばい弊社へいしゃにての対応たいおう)
  • Nにては (本件ほんけんにては、今回こんかいにては) — rất trang trọng

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm dùng cho đích đến: × 東京とうきょうにてく → ◯ 東京とうきょうにて開催かいさいする/東京とうきょうく。
  • Lạm dụng trong hội thoại thường ngày khiến câu cứng; nên đổi thành で/に.
  • Nhầm với において về phạm vi trừu tượng: 教育きょういくにて × → 教育きょういくにおいて。
  • Thời điểm: 10時じゅうじにて終了しゅうりょう (thông báo) tự nhiên; trong nói thường dùng 10時じゅうじ終了しゅうりょう

Trang trọng – Hành chính

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict