~上で – Sau khi…, khi…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng Cấu trúc với ~じょう Ý nghĩa Ví dụ cấu trúc
Sau khi V-た + うえ Sau khi làm X (làm xong rồi) よくかんがうえめる。
Trong khi/khi V-る + うえで(の)N Khi/Trong quá trình làm X 就職しゅうしょく活動かつどうをするうえ大切たいせつなこと。
Phương diện N + の + うえ Về mặt/trên phương diện 安全あんぜんうえ問題もんだいはない。
Bổ nghĩa N V-る/V-た + うえでの + N Liên kết danh từ 利用りよううえでの注意ちゅうい

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Nghĩa 1 (V-たうえで): “Sau khi … thì …” nhấn mạnh tính hoàn tất, có chủ ý chuẩn bị trước khi hành động tiếp theo.
  • Nghĩa 2 (V-るうえで/Nのうえで): “Khi/Trong quá trình …” hoặc “Về mặt …” nêu điều kiện, điểm cần lưu ý/khó khăn/quan trọng khi thực hiện hành động.
  • Khác với “うえに/じょうは”: “うえで” nói về trình tự (Nghĩa 1) hoặc phương diện/điều kiện (Nghĩa 2), không phải tăng cường/khẳng định quyết tâm.

3. Ví dụ minh họa

  • 現地げんち視察しさつうえ最終さいしゅう判断はんだんくだします。
    Sau khi thị sát thực địa, chúng tôi sẽ đưa ra phán quyết cuối cùng.
  • 契約けいやく内容ないようをよく確認かくにんうえ署名しょめいしてください。
    Vui lòng ký sau khi đã kiểm tra kỹ nội dung hợp đồng.
  • 留学りゅうがくするうえ重要じゅうようなのは情報じょうほう収集しゅうしゅうだ。
    Điều quan trọng khi du học là thu thập thông tin.
  • このくすり安全あんぜんせいうえ問題もんだいがない。
    Thuốc này không có vấn đề về mặt an toàn.
  • 利用りよううえでの注意ちゅういてんをよくんでください。
    Hãy đọc kỹ các lưu ý khi sử dụng.
  • 申請しんせい事前じぜん予約よやくをしうえってください。
    Vui lòng thực hiện nộp đơn sau khi đã đặt lịch trước.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Trang trọng, phổ biến trong hướng dẫn/biểu mẫu/hợp đồng.
  • Nghĩa “sau khi”: mệnh đề trước phải hoàn tất thật sự; không dùng cho hành động vô ý/không rõ ranh giới hoàn tất.
  • Nghĩa “khi/về mặt”: thường đi cùng từ chỉ khó khăn/điều kiện như 注意ちゅうい, 工夫くふう, 問題もんだい, 課題かだい, 重要じゅうよう, 必要ひつよう.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Dùng khi Khác biệt Ví dụ ngắn
V-たうえ Sau khi hoàn tất Nhấn mạnh chuẩn bị trước khi bước tiếp 検討けんとううえ決定けってい
V-てから Sau khi Trung tính hơn, thường nhật, không nhấn mạnh chuẩn bị てからく。
V-るうえ Khi/Trong quá trình Nêu điều kiện/điểm cần lưu ý 運用うんようするうえ課題かだい
Nにあたって/にさいして Nhân dịp/bước vào Trịnh trọng, khoảnh khắc mở đầu 開業かいぎょうにあたって挨拶あいさつ
Nにおいて Tại/Trong/Về Giới từ nơi chốn/lĩnh vực, không hàm ý trình tự 教育きょういくにおいて重要じゅうよう

6. Ghi chú mở rộng

  • Cụm “~じょうでのN” rất thường gặp trong tiêu đề hướng dẫn: 利用りようじょう注意ちゅうい, 契約けいやくじょう義務ぎむ.
  • Với nghĩa “sau khi”, thường đi cùng động từ đánh giá/xem xét: 検討けんとうする, 相談そうだんする, 確認かくにんする, 準備じゅんびする.
  • Nghĩa “về mặt”: có thể thay bằng “めんで/観点かんてんで” trong nhiều ngữ cảnh, nhưng “うえで” trang trọng hơn.

7. Biến thể & cụm cố định

  • ~のうえ重要じゅうよう必要ひつよう不可欠ふかけつ
  • じょうでの注意ちゅうい課題かだい問題もんだい
  • 確認かくにんしたうえで/検討けんとうしたうえで/相談そうだんしたうえ

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng V-たうえで cho hành động không có ranh giới hoàn tất rõ ràng → thiếu tự nhiên.
  • Nhầm “うえで” với “うえに” (không những…mà còn). Chức năng hoàn toàn khác.
  • Bỏ “の” trong “うえでのN”: viết “うえでN” là sai; phải “うえでのN”.
  • Dùng “Nのうえで” cho địa điểm vật lý “trên bề mặt” → nghĩa thành “trên phương diện”, dễ gây hiểu nhầm.

Trang trọng – Hành chính

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict