1. Cấu trúc cơ bản
| Mẫu | Cấu tạo | Ví dụ cấu trúc | Sắc thái |
|---|---|---|---|
| ~恐れがある | Vる + 恐れがある N の + 恐れがある |
台風が接近し、中止になる恐れがある。 個人情報流出の恐れがある。 |
Trang trọng, biểu thị rủi ro/khả năng xảy ra điều xấu |
| ~恐れはない | Vる/Nの + 恐れはない | 爆発の恐れはない。 | Phủ định rủi ro |
| ~恐れもある | Vる/Nの + 恐れもある | 景気悪化の恐れもある。 | Nhấn mạnh khả năng trong số các khả năng |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Diễn tả: “Có nguy cơ/lo ngại rằng…”, “Có khả năng (tiêu cực) …”.
- Thường dùng trong thông báo, báo cáo, tin tức, văn bản trang trọng để cảnh báo hoặc dự báo rủi ro.
- Sắc thái: Khách quan, cẩn trọng. Mức độ chắc chắn ở mức “có khả năng”, thường đi với nội dung xấu, bất lợi, nguy hiểm.
- Cấu trúc theo sau nêu sự việc tiêu cực: 事故、被害、遅延、中止、悪化、流出、感染、倒産 など。
- Không dùng với tính từ trực tiếp; dùng với động từ nguyên mẫu (Vる) hoặc danh từ (Nの).
3. Ví dụ minh họa
- 大雨の影響で、川が氾濫する恐れがある。
Do mưa lớn, có nguy cơ sông bị tràn. - この薬は眠気を催す恐れがあるため、運転は控えてください。
Thuốc này có thể gây buồn ngủ, nên tránh lái xe. - 個人情報が第三者に漏れる恐れがあるため、速やかにパスワードを変更してください。
Có nguy cơ thông tin cá nhân bị rò rỉ cho bên thứ ba, hãy đổi mật khẩu ngay. - 設備の老朽化により、稼働を続けると事故の恐れがある。
Do thiết bị xuống cấp, nếu tiếp tục vận hành có nguy cơ xảy ra tai nạn. - 地震の際は、落下物でけがをする恐れがあるので、机の下に避難してください。
Khi động đất, có nguy cơ bị thương do đồ rơi, hãy ẩn dưới bàn. - 今回の遅れは全体のスケジュールに影響を及ぼす恐れがある。
Lần chậm trễ này có thể ảnh hưởng đến toàn bộ lịch trình.
4. Cách dùng & sắc thái
- Văn phong trang trọng, dùng nhiều trong thông báo cơ quan, báo chí, biển cảnh báo, hướng dẫn an toàn.
- Vế sau thường là nội dung cảnh báo, yêu cầu, khuyến cáo: ~ので注意してください/~を控えてください/~が見込まれます など.
- Không dùng để nói chuyện phiếm đời thường; thay vào đó dùng ~かもしれない khi nói khả năng trung tính, thân mật.
- Có thể kết hợp với phó từ mức độ: 十分に/強く/大いに + 恐れがある (nhấn mạnh cao).
- Phủ định rủi ro: ~恐れはない (khẳng định yên tâm).
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Ý nghĩa | Khác biệt chính | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| ~恐れがある | Có nguy cơ (tiêu cực) | Trang trọng, cảnh báo, khách quan | 雨で中止の恐れがある。 |
| ~かねない | “Có thể dẫn đến (kết quả xấu)” | Vます語幹+かねない; tính chủ quan, hội thoại cũng dùng | そんな発言は誤解を招きかねない。 |
| ~可能性がある | Có khả năng (trung tính) | Không nhất thiết tiêu cực, ít sắc thái cảnh báo | 成功する可能性がある。 |
| ~恐れはない | Không có nguy cơ | Phủ định rủi ro | 延期の恐れはない。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Kanji/kana: 恐れ(おそれ). Tránh nhầm với 恐れる(おそれる, động từ “sợ”).
- Điển hình trong tiêu đề: ~の恐れ(Nの恐れ) + が/も + ある/高い/指摘されている.
- Thường đi với động từ gây hại: 失う・悪化する・混乱する・停止する・漏れる・倒産する・感染する.
- Văn bản pháp quy/khuyến cáo an toàn rất chuộng mẫu này để giảm sắc thái khẳng định mạnh.
7. Biến thể & cụm cố định
- Nの恐れ(例:土砂災害の恐れ、停電の恐れ)
- ~恐れはない/~恐れもある/~恐れが高い
- ~が懸念される/~の危険がある(từ đồng nghĩa gần nghĩa, sắc thái khác nhẹ)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng cho kết quả tích cực → Sai sắc thái. Nên dùng 可能性がある cho trung tính/tích cực.
- Kết hợp với tính từ trực tiếp → Sai. Phải là Vる hoặc Nの.
- Dùng trong văn nói thân mật → Tạo cảm giác quá cứng. Nên đổi sang ~かもしれない khi phù hợp.
- Nhầm với ~かねない: ~恐れがある trang trọng/khách quan hơn; ~かねない mang cảm xúc đánh giá chủ quan.