1. Cấu trúc cơ bản
| Loại |
Cấu trúc với ~べきではない |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Động từ |
V辞書形 + べきではない |
人を責めるべきではない。 |
Phán đoán đạo đức/chuẩn mực |
| する |
すべきではない(= するべきではない) |
無断転載はすべきではない。 |
“すべき” chuẩn hơn “するべき” |
| Quá khứ hối tiếc |
V辞書形 + べきではなかった |
あんな言い方はすべきではなかった。 |
Hối hận “đáng lẽ không nên” |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Biểu thị “không nên/không đáng” dựa trên quy tắc xã hội, đạo đức, lẽ thường, chuẩn mực nghề nghiệp.
- Mạnh hơn “ないほうがいい” (lời khuyên), yếu hơn “てはいけない” (cấm đoán pháp lý/quy định).
- Thường mang tính phán đoán khách quan; dùng tùy ngữ cảnh để tránh quá áp đặt.
3. Ví dụ minh họa
- 約束は破るべきではない。
Không nên thất hứa.
- 他人の個人情報を共有するべきではない。
Không nên chia sẻ thông tin cá nhân của người khác.
- 感情に任せて決めるべきではない。
Không nên quyết định theo cảm xúc.
- こんな夜道を一人で歩くべきではない。
Không nên đi một mình trên đường khuya thế này.
- 軽はずみな発言をするべきではなかった。
Lẽ ra không nên phát ngôn bừa bãi.
4. Cách dùng & sắc thái
- Dùng cho chuẩn mực chung: đạo đức, quy định nghề, an toàn, phép lịch sự.
- Trong giao tiếp thân mật có thể hạ mạnh: ~ないほうがいい/やめたほうがいい.
- Không dùng cho chuyện khả năng/cho phép đơn thuần; đó là phạm vi của ~てはいけない/~てもいい.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| ~べきではない |
Không nên (chuẩn mực) |
Sắc thái đạo đức/quy tắc |
嘘をつくべきではない。 |
| ~ないほうがいい |
Nên tránh (lời khuyên) |
Nhẹ, chủ quan |
夜更かしはないほうがいい。 |
| ~てはいけない |
Cấm |
Mạnh, quy định rõ ràng |
ここで喫煙してはいけない。 |
| ~ことはない |
Không cần phải |
Biểu thị không cần thiết, không phải cấm/không nên |
心配することはない。 |
6. Ghi chú mở rộng
- “するべきではない” được dùng thực tế, nhưng trong văn chỉnh: “すべきではない”.
- Mẫu bị động/chủ đề mơ hồ giúp khách quan hóa: 個人を特定する発言はすべきではない。
- Khi phát biểu trong tổ chức, thêm căn cứ để giảm áp đặt: 安全面から見て、~すべきではない。
7. Biến thể & cụm cố định
- V辞書形 + べきではない
- V辞書形 + べきではなかった(hối tiếc)
- する → すべきではない
- Cụm thường dùng: 「約束は破るべきではない」「個人情報は公開すべきではない」
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng thay “てはいけない” trong biển báo/quy định cứng → không phù hợp sắc thái.
- Nham với “ことはない”: cái sau là “không cần”, không phải “không nên”.
- Thi JLPT hay hỏi chuyển đổi: するべきではない ⇄ すべきではない.
- Lỗi thời/không tự nhiên: × 行くべきではないと思いますか → nên: 行かないほうがいいと思います (khi chỉ là lời khuyên cá nhân nhẹ).