1. Cấu trúc cơ bản
| Cấu trúc | Dạng | Ví dụ | Sắc thái |
|---|---|---|---|
| V-て + はならない | Chuẩn | ここに入ってはならない。 | Rất trang trọng, cấm đoán mạnh |
| V-て + はなりません | Lịch sự | 差別してはなりません。 | Văn bản/quy định, phát biểu |
| V-て + はならぬ | Văn ngữ | 忘れてはならぬ。 | Cổ điển, câu khẩu hiệu |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Cấm đoán tuyệt đối: “không được…”, tiêu chuẩn pháp lý/đạo đức/quy tắc.
- Thường diễn tả quy định chung, không nhắm cá nhân cụ thể; chủ ngữ ngầm là “mọi người”.
- Mạnh hơn ~てはいけない (mang tính luật lệ, hiến chương, nội quy, bài diễn văn).
3. Ví dụ minh họa
- 法律を守らねばならない。差別してはならない。
Phải tuân thủ pháp luật. Không được phân biệt đối xử. - 試験中、携帯電話を使用してはならない。
Trong giờ thi không được sử dụng điện thoại. - 個人情報を外部に漏らしてはならない。
Không được làm lộ thông tin cá nhân ra ngoài. - 未成年者に酒類を販売してはなりません。
Không được bán đồ uống có cồn cho người vị thành niên. - 歴史の悲劇を繰り返してはならぬ。
Không được lặp lại bi kịch của lịch sử. - 管理者の許可なく施設に立ち入りてはならない。
Không được vào cơ sở khi chưa có phép của quản lý. - いかなる理由があっても暴力に訴えてはならない。
Dù vì lý do gì cũng không được dùng bạo lực. - 政治は国民の信頼を裏切ってはならない。
Chính trị không được phản bội niềm tin của nhân dân.
4. Cách dùng & sắc thái
- Trang trọng/ghi văn bản: nội quy, luật, nguyên tắc đạo đức, phát biểu chính thức.
- Ít dùng trong hội thoại thân mật; khi nói thường ngày dùng ~てはいけない/ちゃいけない.
- Đi kèm trạng ngữ nhấn mạnh mức tuyệt đối: いかなる場合でも, たとえ~でも, 決して.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Mức độ | Khác biệt | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| ~てはならない | Rất mạnh | Văn bản/quy tắc, khách quan | 喫煙してはならない。 |
| ~てはいけない | Chuẩn | Hội thoại, chỉ dẫn trực tiếp | ここで寝てはいけない。 |
| ~ちゃいけない | Thân mật | Khẩu ngữ, suồng sã | 遅れちゃいけない。 |
| ~べきではない | Chuẩn mực | Khuyên răn, đạo lý; không phải cấm tuyệt đối | 人を責めるべきではない。 |
| ~ものではない | Quy tắc chung | Cách hành xử nói chung; mệnh lệnh yếu hơn | 約束を破るものではない。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Cặp đối ứng tích cực: ~ねばならない/~なければならない (phải). Bài đọc luật thường xuất hiện cả hai hướng khẳng/phi.
- Với biển báo, văn bản ngắn gọn có thể lược chủ ngữ và bối cảnh, chỉ còn mệnh đề cấm.
- Dạng 尊敬/謙譲 ít dùng; tính chất quy phạm khiến câu mang sắc thái phi cá nhân.
7. Biến thể & cụm cố định
- ~てはなりません: lịch sự.
- ~てはならぬ: văn ngữ/khẩu hiệu.
- 決して~てはならない/いかなる場合でも~てはならない: nhấn mạnh tuyệt đối.
- 未然形+ねばならない (liên quan nghĩa “phải”): 行かねばならない.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng cho lời nhắc cá nhân thân mật → nghe cứng/ngạo: nên dùng てはいけない.
- Nhầm với べきではない: べきではない là lời khuyên; てはならない là cấm.
- Thêm chủ ngữ “私は~してはならない” nghe gượng trong văn bản quy định; thường lược chủ ngữ.
- JLPT bẫy sắc thái: chọn てはならない khi đề cập “法律/規則/条約/倫理”.