1. Cấu trúc cơ bản
| Kiểu mệnh đề |
Cấu trúc với ~とのことだ |
Ý nghĩa |
Ghi chú phong cách |
| Mệnh đề thường (普通形) |
普通形 + とのことだ |
Tôi nghe nói/được biết là... |
Văn viết/lịch sự, báo cáo, email công việc |
| Danh từ/na-adj |
N・Aな + だ + とのことだ |
Được biết là N/A |
“だ” thường giữ trong văn chuẩn |
| Truyền đạt chỉ thị |
V-辞書形/ない形 + ように + とのことだ |
Được dặn/được yêu cầu là ~ |
Lịch sự, gián tiếp |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Mẫu tường thuật nghe nói (伝聞): truyền đạt thông tin gián tiếp từ nguồn khác một cách lịch sự, trung tính.
- Thường dùng trong thông báo công ty, email, tin tức: “~とのことです” lịch sự hơn “~そうです”.
- Có thể kèm nguồn: ~によると/~から/関係者によれば + ~とのことだ.
- Khác với ~ということだ: ということだ hơi trực diện, thường dùng cả trong giải thích quy tắc; とのことだ lịch sự/ngoại giao, nhấn nguồn tin.
3. Ví dụ minh họa
- 田中さんは本日お休みとのことです。
Được biết anh Tanaka hôm nay nghỉ.
- 気象庁によると、明日は大雪になるとのことだ。
Theo Cơ quan Khí tượng, nghe nói ngày mai sẽ có tuyết lớn.
- 会議は中止とのことですので、ご注意ください。
Vì được biết cuộc họp bị hủy, xin lưu ý.
- 担当者から、資料は明日送付するようにとのことだ。
Phụ trách viên cho biết là tài liệu sẽ được gửi vào ngày mai.
- 彼は来週は来られないとのことだ。
Nghe nói tuần sau anh ấy không đến được.
4. Cách dùng & sắc thái
- Dùng để chuyển tiếp thông tin khách quan, giữ khoảng cách lịch sự với nguồn thông tin.
- Khi truyền đạt mệnh lệnh/yêu cầu gián tiếp: 「~するようにとのことです」 nghe lịch sự, tránh áp lực trực diện.
- Thường kết câu bằng ~とのことです (lịch sự) trong văn doanh nghiệp.
- Không dùng để nêu ý kiến/đánh giá chủ quan của người nói; chỉ tường thuật.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| ~とのことだ |
Nghe nói/được biết là... |
Lịch sự, mang cảm giác “truyền đạt thông tin” |
明日は休みとのことです。 |
| ~そうだ(伝聞) |
Nghe nói... |
Khẩu ngữ hơn, ngắn gọn, ít trang trọng |
明日は休みだそうだ。 |
| ~ということだ |
Được hiểu là/được cho là... |
Giải thích kết luận/quy tắc; sắc thái phân tích |
中止ということだ。 |
| ~らしい |
Có vẻ/Nghe đâu... |
Phỏng đoán dựa tin đồn/ấn tượng, ít chắc |
中止らしい。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Cấu trúc phủ định/quá khứ giữ nguyên thường: 来ないとのことだ/終わったとのことだ.
- Có thể lược nguồn khi đã rõ ngữ cảnh: (上司から)明日は在宅勤務とのことです。
- Khi trích dẫn dài, có thể dùng 「~ということだ」 để nhấn giải thích, còn 「~とのことだ」 để chốt thông tin.
- Biến thể lịch sự cao: ~とのことでした(quá khứ lịch sự, mềm câu trong báo cáo).
7. Biến thể & cụm cố định
- ~とのことです(kính ngữ/lịch sự).
- ~ようにとのことだ:Được dặn/được yêu cầu là ~.
- 関係者によれば~とのことだ:Theo người liên quan thì...
- ~との由(より):Văn cổ/ rất trang trọng, cùng nghĩa “được biết là”.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng cho ý kiến cá nhân → sai: 「おいしいとのことだ」 (khi là cảm nhận của mình). Nên dùng 「おいしいと思う」.
- Thiếu nguồn trong văn trang trọng có thể mơ hồ; nên thêm ~によると/~から.
- Nhầm với ~そうだ(様態) “trông có vẻ”: とのことだ chỉ dùng cho truyền đạt thông tin, không phải miêu tả cảm quan.
- JLPT: Khi đáp án yêu cầu sắc thái “thông báo công việc/truyền đạt lịch sự”, chọn とのことだ thay vì そうだ/らしい.