1. Cấu trúc cơ bản
| Công dụng |
Cấu trúc với ~により |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Nguyên nhân/Lý do |
N + により/によって |
地震により停電が発生した。 |
Trang trọng hơn “によって” |
| Phương pháp/Cách thức |
N + により/によって |
投票により代表を決める。 |
“Bằng/nhờ/qua” |
| Chủ thể (bị động) |
N + により/によって + V受身 |
調査は委員会により実施された。 |
Văn bản, báo cáo |
| Khác nhau tùy... |
N + により/によって + 異なる・違う |
地域により味が異なる。 |
“Tùy theo” = 〜によって |
| Bổ nghĩa danh từ |
N + による + N |
AIによる分析 |
Định ngữ |
| Kính ngữ |
N + によりまして |
天候によりましては欠航となります。 |
Lịch sự cao |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Nguyên nhân/Do: 表示原因 “do/bởi vì” (thiên về văn viết, khách quan).
- Phương pháp/Phương tiện: “bằng, thông qua”.
- Chủ thể trong câu bị động: “bởi (ai/cái gì)”.
- Phụ thuộc/Tùy theo: “tùy theo A mà B khác”.
“により” trang trọng hơn “によって”, thường thấy trong thông báo, quy định, báo chí. Khi nói thường nhật, “によって” phổ biến hơn.
3. Ví dụ minh họa
- 台風により多数の便が欠航となった。
Do bão, nhiều chuyến bay bị hủy.
- 年齢により料金が異なります。
Giá vé khác nhau tùy theo độ tuổi.
- この研究は最新データにより検証された。
Nghiên cứu này được kiểm chứng nhờ dữ liệu mới nhất.
- 事故は運転手により通報された。
Vụ tai nạn đã được tài xế báo cáo (bởi tài xế).
- 会員登録による特典が受けられる。
Có thể nhận ưu đãi nhờ đăng ký hội viên.
4. Cách dùng & sắc thái
- Dùng “により” khi cần giọng điệu chính thức; trong hội thoại dùng “によって”.
- Với nghĩa “tùy theo”, thường đi kèm 異なる・違う・変わる・様々だ.
- Với nghĩa nguyên nhân, không mang cảm xúc cá nhân; nếu muốn chủ quan dùng ~ために/~ので.
- Trong bị động trang trọng, ưu tiên “N により V受身”.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| ~により/によって |
Do/bởi; bằng; tùy theo |
Trang trọng (により) vs trung tính (によって) |
地震により被害が出た。 |
| ~で |
Nguyên nhân trực tiếp/cách thức |
Thân mật; vật lý/hữu hình |
地震で停電した。 |
| ~ために |
Vì (lý do, mục đích) |
Mang chủ quan; có thể kèm cảm xúc |
雨のために中止。 |
| ~において |
Tại/ở (địa điểm/hoàn cảnh) |
Không chỉ nguyên nhân/phương pháp |
会議において発表。 |
6. Ghi chú mở rộng
- “人による” là rút gọn tự nhiên của “人によって違う/異なる”.
- Trong tiêu đề/biển báo, “~により休業” rất thường gặp.
- “によりましては” dùng trong thông báo lịch sự: “お時間によりましてはご案内できない場合がございます。”
7. Biến thể & cụm cố định
- N によりまして(は):cực lịch sự.
- N による N:AIによる翻訳、法律による制限.
- N により中止/休業/変更:mẫu thông báo cố định.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Nhầm “により” (trang trọng) với “で”: đề thi hay yêu cầu chọn sắc thái văn viết.
- Sai khi gán chủ quan cho “により”: nếu muốn cảm xúc/ý định cá nhân, chọn ~ために/ので.
- Thiếu tính khách quan trong câu bị động: “委員会により実施した” → cần bị động “実施された”.