~次第です – Xin thưa rằng…, là vì…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại Cấu tạo với ~次第しだいです Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Câu kết (~ため)… 次第しだいです 以上いじょう、ご連絡れんらくした 次第しだいです “Xin thông báo/giải thích là…”, “Sở dĩ… là vì…”
Giải thích lý do ~というわけで、… 次第しだいです きゅう欠席けっせきすることになった 次第しだいです Văn phong lịch sự, trang trọng, thường dùng trong thư/email
Kết thúc nội dung 以上いじょう、~ 次第しだいです 以上いじょう日程にってい変更へんこうのご連絡れんらくげた 次第しだいです Dùng làm câu đóng đoạn thay cho lời chào dài

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Nghĩa: công thức kết câu lịch sự để giải thích nguyên nhân/kết luận thông báo.
  • Chức năng: tóm tắt lý do vừa nêu hoặc khép lại lời nhắn/thông báo một cách nhã nhặn.
  • Sắc thái: trang trọng, lịch sự; tiêu biểu trong văn bản hành chính, email công việc, thông cáo.

3. Ví dụ minh họa

  • 担当たんとうしゃ不在ふざいのため、返信へんしんおくれましたことをおもうげる 次第しだいです
    Vì người phụ trách vắng mặt nên chúng tôi xin lỗi vì phản hồi chậm.
  • しょ事情じじょうにより、予定よてい変更へんこうすることになった 次第しだいです
    Vì nhiều lý do nên chúng tôi đành phải thay đổi kế hoạch.
  • 上記じょうき理由りゆうから、今回こんかい参加さんか見送みおく次第しだいです
    Vì các lý do trên, lần này tôi xin phép không tham gia.
  • まずはいそぎご報告ほうこくもうげる 次第しだいです
    Trước mắt xin được báo cáo gấp như vậy.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Vị trí: câu cuối đoạn/email; theo sau phần trình bày lý do/nội dung.
  • Cụm đi kèm: 以上いじょういそぎ/おもうげる/ご連絡れんらくした… + 次第しだいです.
  • Độ lịch sự: thường đi kèm kính ngữ/khinh ngữ ở phần trước để đồng bộ phong cách.
  • Không dùng trong văn nói thân mật (thay bằng というわけです/そういうわけです).

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ ngắn
~というわけです Vì vậy/đó là lý do Khẩu ngữ, ít trang trọng そういうわけでおくれたというわけです。
次第しだい Ngay sau khi… Khác chức năng: quan hệ thời điểm, không phải câu kết 到着とうちゃく次第しだい連絡れんらくします。
次第しだい Tùy vào… Khác nghĩa: điều kiện phụ thuộc, không phải công thức kết câu 結果けっか努力どりょく 次第しだいわる。

6. Ghi chú mở rộng

  • Đứng sau các cụm mở đầu tiêu chuẩn email: 「まずはいそぎご連絡れんらくもうげる次第しだいです」.
  • Đi kèm lời xin lỗi/cảm ơn: おもうげる次第しだいです/感謝かんしゃもうげる次第しだいです.
  • Trong thông báo nội bộ: 「以上いじょう周知しゅうち徹底てっていのほどおねがもうげる次第しだいです。」

7. Biến thể & cụm cố định

  • ~ご連絡れんらくした 次第しだいです。/~ご報告ほうこくもうげる 次第しだいです。/~おねがもうげる 次第しだいです
  • 以上いじょう、~した 次第しだいです。/いそぎ、~する 次第しだいです

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm sắc thái: dùng trong hội thoại thân mật → nghe kiểu cách, xa cách.
  • Thi JLPT: đánh lừa vai trò câu kết so với ~というわけです; yêu cầu chọn mẫu phù hợp tình huống thương mại.
  • Sai vị trí: đặt giữa đoạn thay vì cuối nội dung tóm tắt.

Trang trọng – Hành chính

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict