1. Cấu trúc cơ bản
| Loại từ / Mệnh đề A |
Cấu tạo với ~とみられる
|
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Động từ |
V(普通形)+とみられる
|
彼は海外に 滞在しているとみられる。 |
Dùng thể thường hiện tại/quá khứ. |
| Tính từ -い |
Aい(普通形)+とみられる
|
今年は寒さが 厳しいとみられる。 |
Giữ nguyên -い. |
| Tính từ -な |
Aな+だ+とみられる
|
原因は 単純だとみられる。 |
Trong văn trang trọng, có thể lược 「だ」. |
| Danh từ |
N+だ+とみられる
|
犯行動機は 金銭目的だとみられる。 |
「だ」 thường thấy; văn nói có thể lược. |
| Dạng lịch sự |
~とみられます
|
売上は増加する とみられます。 |
Dùng trong tin tức, báo cáo. |
| Cụm định danh |
N+ とみられる+N
|
犯人とみられる男/ 約100人とみられる参加者
|
Đặt trước danh từ để bổ nghĩa. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
~とみられる diễn đạt ý “ được cho là / được xem là / nhiều khả năng là…”, thể hiện phán đoán mang tính khách quan, thường dựa trên dữ kiện, số liệu, hoặc đánh giá chuyên môn. Sắc thái điển hình của văn phong tin tức – báo cáo, giảm dấu ấn chủ quan của người nói.
-
Nguồn suy đoán: bằng chứng gián tiếp hoặc tổng hợp (số liệu, điều tra, quan sát, chuyên gia).
-
Tính khách quan: dùng chủ ngữ phi cá nhân, hay kết hợp với 警察・専門家・当局・気象庁 ở mệnh đề khác.
-
Phạm vi nghĩa: ước lượng ( 約N+とみられる), nguyên nhân ( 原因は~とみられる), tình trạng ( ~にあるとみられる).
-
Mức JLPT tham khảo: N2–N1 (xuất hiện nhiều trong đọc hiểu báo chí).
3. Ví dụ minh họa
- 死者は 10人とみられるが、詳細は確認中だ。
Số người tử vong được cho là 10 người, chi tiết vẫn đang xác minh.
- 原因は配線の劣化が 主因だとみられる。
Nguyên nhân chính được xem là do xuống cấp đường dây.
- 同社の来期売上は 回復に向かうとみられる。
Doanh thu của công ty được cho là sẽ hướng đến phục hồi vào kỳ tới.
-
犯人とみられる男が近所で目撃された。
Một người đàn ông bị cho là thủ phạm đã bị bắt gặp gần đó.
- 参加者は 約300人とみられる。
Số người tham dự ước tính khoảng 300.
- 彼は既に国外へ 出国したとみられる。
Anh ta được cho là đã rời khỏi nước rồi.
4. Cách dùng & sắc thái
-
Sắc thái trung tính – khách quan: hay dùng trong tiêu đề/bản tin để tránh khẳng định tuyệt đối trước khi có kết luận cuối cùng.
-
Kết hợp tự nhiên:
数字+とみられる/原因は~とみられる/~に関与したとみられる.
-
Vị trí: làm vị ngữ (kết câu) hoặc bổ nghĩa danh từ (định ngữ).
-
Tránh chủ quan: không kèm cảm xúc cá nhân; nếu cần sắc thái mềm, dùng thêm ~とみられている/~とみられます.
-
Thời – thể: hiện tại để nêu đánh giá đang được chấp nhận; quá khứ khi nói đánh giá về sự việc đã qua.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu ngữ pháp |
Ý nghĩa |
Điểm tương quan/Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
|
~とみられる
|
Được cho là (phán đoán có cơ sở, văn phong tin tức). |
Khách quan, giảm “tôi nghĩ”. |
死因は心不全 とみられる。 |
|
~と見られている
|
Đang được xem là (trạng thái phán đoán đang lưu hành). |
Nhấn “đánh giá xã hội/giới chuyên môn”. |
被害総額は数億円 と見られている。 |
|
~とされる
|
Được coi/được quy định là (chuẩn mực/định nghĩa). |
Mạnh hơn, tính “chuẩn hóa” cao. |
これは世界最古 とされる文書だ。 |
|
~と考えられる
|
Được suy nghĩ/cho rằng (lập luận học thuật). |
Nhấn logic, lý thuyết. |
原因は複合要因 と考えられる。 |
|
~らしい
|
Nghe nói/có vẻ (theo nguồn tin, tin đồn). |
Khẩu ngữ, dựa nguồn gián tiếp. |
彼は休職中 らしい。 |
|
~ようだ/~みたいだ
|
Có vẻ như (ấn tượng chung, bề ngoài). |
Cá nhân/khẩu ngữ hơn とみられる. |
雨が降りそう みたいだ。 |
6. Ghi chú mở rộng
-
Hàm ý trách nhiệm thông tin:
~とみられる giúp đưa tin mà không khẳng định tuyệt đối, phù hợp giai đoạn điều tra.
-
Cụm định lượng:
約N+とみられる/N超とみられる thường gặp trong thống kê, kinh tế, thiên tai.
-
Mệnh đề nguyên nhân – kết quả:
~が原因だとみられる/~に起因するとみられる dùng khi chưa có kết luận pháp y/kỹ thuật.
-
Chuyển đổi phong cách: khi viết báo cáo học thuật, có thể đan と考えられる/と推定される để đa dạng sắc thái.
7. Biến thể & cụm cố định
-
~と見られる: dạng chữ Hán của ~とみられる, sắc thái trang trọng.
-
~と見られている: “đang được xem là…”, nhấn sự đánh giá đang lưu hành.
-
~に関与したとみられる/ 犯人とみられる+N: bổ nghĩa danh từ theo phong cách đưa tin.
-
約/少なくとも+数値+とみられる: công thức ước lượng số lượng/thiệt hại.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
-
Nhầm với ~らしい: đề thi thường gài nguồn thông tin. とみられる = đánh giá khách quan; らしい = nghe nói/tin đồn.
-
Nhầm với ~とされる:
とされる mang tính “định chuẩn/học thuật” mạnh hơn, không phải ước đoán tạm thời.
-
Quên 「だ」 với N/na-adj: N/na+ だ+とみられる là hình thức chuẩn trong văn viết.
-
Lạm dụng trong khẩu ngữ đời thường: câu nói thường ngày thích hợp hơn với ~ようだ/~みたいだ.
-
Dùng để ra lệnh/ý chí: không tự nhiên. Tránh kết hợp mệnh lệnh trực tiếp ở vế sau.
-
Không phù hợp khi bằng chứng đã chắc chắn: khi kết quả đã xác nhận, nên dùng khẳng định trực tiếp thay vì とみられる.