1. Cấu trúc cơ bản
| Mẫu |
Cấu trúc |
Ví dụ cấu trúc |
Sắc thái/ghi chú |
| Cho phép |
~ても/~でも + 差し支えない |
ここに座っても差し支えない |
Trang trọng hơn 構わない/てもいい |
| Mô tả trạng thái |
Nで/Aくて/Vなくて + も + 差し支えない |
私服でも差し支えない/遅れても差し支えない |
Dùng trong nội quy, hướng dẫn |
| Rào trước |
差し支えなければ、… |
差し支えなければお名前を伺えますか。 |
Cách nói lịch sự khi xin phép/hỏi thông tin |
| Keigo |
差し支えありません/ございません |
写真撮影は差し支えございません。 |
Rất lịch sự, trang trọng |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Nghĩa: “không có trở ngại/vấn đề”, “được/không sao” trong ngữ cảnh phép tắc, quy định, giao tiếp lịch sự.
- Dùng để cấp phép/đồng ý một cách trang trọng, hoặc mô tả việc không gây ảnh hưởng.
- Thường thấy trong thông báo, email công sở, hướng dẫn, dịch vụ khách hàng.
- Dạng hỏi “差し支えなければ …” dùng mở lời lịch sự khi xin thông tin riêng tư.
3. Ví dụ minh họa
- こちらの会議室は土日も使用しても差し支えありません。
Phòng họp này dùng cả thứ Bảy, Chủ nhật cũng không vấn đề.
- 私服でご参加いただいても差し支えないです。
Anh/chị mặc đồ tự do tham gia cũng không sao.
- 差し支えなければ、ご年齢を教えていただけますか。
Nếu không bất tiện, xin cho biết tuổi được không ạ.
- 5分ほど遅れても差し支えないとのことです。
Được báo là muộn khoảng 5 phút cũng không vấn đề.
- この資料は社外に共有しても差し支えございません。
Tài liệu này chia sẻ ra ngoài cũng không sao.
4. Cách dùng & sắc thái
- Trang trọng hơn 構わない, 大丈夫; thích hợp văn cảnh công sở, quy định.
- Thường đi cùng ても/でも để biểu thị “dù … cũng không vấn đề”.
- Có thể dùng dạng phủ định lịch sự: 差し支えありません/ございません.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Mức độ/lĩnh vực |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| 構わない |
Thân mật |
Ít trang trọng; hội thoại thường ngày |
ここで待っても構わない |
| 大丈夫だ |
Thân mật |
Mang nghĩa “ổn/không sao”, không hẳn ngụ ý quy định |
遅れても大丈夫 |
| ~てもよい |
Trung tính |
Cấp phép chung; ít tính “ảnh hưởng/không ảnh hưởng” |
退出してもよい |
| 問題ない |
Trung tính |
Phán đoán “không có vấn đề”; ít lịch sự |
提出は明日でも問題ない |
6. Ghi chú mở rộng
- Động từ gốc: 差し支える (gây trở ngại). Dạng tính từ: 差し支えない (không trở ngại).
- Dạng kính ngữ thường dùng: 差し支えございません/差し支えなければ.
- Trong email, kết hợp với 恐れ入りますが/お手数ですが để tăng lịch sự.
7. Biến thể & cụm cố định
- 差し支えありません/差し支えございません:lịch sự cao.
- 差し支えなければ~:mở lời xin phép/hỏi thông tin.
- ~て(も)差し支えない:khuôn mẫu chuẩn trong nội quy.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng trong văn cảnh thân mật nghe cứng; nên chọn 構わない/大丈夫.
- Nhầm chủ thể cho phép: người có thẩm quyền mới nên dùng để cấp phép trong thông báo.
- Ngữ pháp: bỏ も sau て/で làm câu mơ hồ; trong bài thi thường yêu cầu ~ても差し支えない.
- Nhầm sắc thái với 問題ない (phán đoán) vs 差し支えない (tính phép tắc).