1. Cấu trúc cơ bản
| Kết hợp |
Cấu tạo với ~ごとき/~ごとく |
Ví dụ cấu trúc |
Sử dụng |
| Danh từ → bổ nghĩa danh từ |
N+の+ごとき+N |
神のごとき力 |
Văn viết/tu từ; ごとき là tính từ liên thể. |
| Danh từ → trạng ngữ |
N+の+ごとく+V/Adj |
風のごとく走る |
So sánh “như/giống như”. |
| Động từ (thường ở 普通形) |
V(辞書形/た形)+(か/が)ごとく/ごとき |
燃える(か)のごとく熱い |
かのごとく = “như thể là…”. |
| Tự khiêm/miệt thị |
代名詞+ごとき(が/に) |
私ごときが口を出すべきではない。 |
Tự hạ mình hoặc hạ thấp đối phương (cẩn trọng). |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- So sánh/ẩn dụ: “như/giống như/như thể”. Mang sắc thái văn chương, trang trọng.
- ごとき: bổ nghĩa danh từ; ごとく: bổ nghĩa động/tính/Toàn mệnh đề như trạng ngữ.
- Sắc thái xã hội: “Xごときが/に” có thể miệt thị khi nói về người khác; “私ごとき” là tự khiêm nhường.
- かのごとく nhấn mạnh “cứ như thể” (dù thực tế không phải vậy).
3. Ví dụ minh họa
- 彼は風のごとく走り去った。
Anh ta lao đi như gió.
- 春の雪のごときはかなさ。
Nỗi mong manh như tuyết xuân.
- まるで夢の中にいるかのごとく感じた。
Cảm giác như thể đang ở trong mơ.
- 私ごときがこの大役を務めるわけにはいきません。
Kẻ hèn mọn như tôi không thể đảm đương trọng trách này.
- 彼ごときにできる仕事ではない。
Không phải công việc loại người như hắn có thể làm.
- 炎が燃え広がる(か)のごとく、噂は町中に伝わった。
Tin đồn lan khắp thị trấn như lửa cháy lan.
4. Cách dùng & sắc thái
- Văn viết, diễn văn, văn chương; trong nói thường dùng ~ように/~みたいに.
- Khi bổ nghĩa danh từ: ưu tiên NのごときN. Với đại từ/nhân xưng có thể dùng trực tiếp: 私ごとき.
- “Xごときが/に” dễ nghe xúc phạm nếu nói về người khác; cân nhắc bối cảnh.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| ~ように/ような |
Như/giống |
Trung tính, hội thoại; ít văn chương |
風のように走る。 |
| ~みたい(な/に) |
Như, kiểu như |
Rất khẩu ngữ |
夢みたいだ。 |
| ~かのようだ |
Như thể là… |
Gần nghĩa “かのごとく”, dùng nhiều hơn |
氷の上にいるかのようだ。 |
| ~ごとき/ごとく |
Như/như thể (văn chương) |
Trang trọng, có sắc thái tu từ hoặc miệt thị/tự khiêm |
神のごとき強さ。 |
6. Ghi chú mở rộng
- “がごとく” mang màu cổ điển, thường thấy trong tiêu đề/tiểu thuyết: ~するがごとく.
- Chuỗi tu từ cố định: まるで/さながら+V(か)のごとく.
- Âm nghĩa: ごとき(連体) ~ như một tính từ đẳng lập; ごとく (連用) ~ như một trạng từ.
7. Biến thể & cụm cố định
- 私ごとき(が/に)…, 彼ごとき(が/に)…
- まるで~かのごとく/がごとく
- NのごときN/NのごとくV
- 雷鳴のごとく(ầm ầm như sấm)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Bỏ “の” bừa bãi: đa số cần NのごときN; ngoại lệ như 私ごとき thì không cần の.
- Dùng với người khác gây xúc phạm: ×君ごときが口を出すな(mạnh, dễ bất lịch sự).
- Nhầm với ように ở văn nói trong đề thi: chọn ごとく/ごとき khi ngữ cảnh trang trọng/tu từ.