1. Cấu trúc cơ bản
| Mẫu |
Cấu tạo |
Ví dụ cấu trúc |
Độ trang trọng |
| N の至り |
Danh từ + の + 至り + だ/です |
光栄の至りです/感激の至りに存じます |
Rất trang trọng, khiêm nhường |
| 慣用: 若気の至り |
N cố định “tuổi trẻ nông nổi” |
若気の至りで失礼しました |
Thành ngữ thông dụng |
Thường đi với: 光栄, 恐縮, 感激, 幸甚, 痛恨, 若気…
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Biểu thị mức độ “tột bậc/cực độ” nhưng thiên về diễn đạt khiêm nhường, lễ phép của người nói.
- Phổ biến trong lời cảm ơn/chúc mừng/xin lỗi trang trọng; mang màu sắc cổ điển hơn の極み.
- “若気の至り” nêu lý do biện minh hành vi thiếu chín chắn do còn trẻ.
- Phạm vi danh từ đi kèm bị giới hạn, ưu tiên danh từ cảm xúc/lễ nghi.
3. Ví dụ minh họa
- このような場にお招きいただき、光栄の至りです。
Được mời đến nơi trang trọng như thế này, tôi vô cùng vinh hạnh.
- 多くの方に支えられ、感激の至りでございます。
Được nhiều người hỗ trợ, tôi cảm động đến tột bậc.
- 先日の無礼は、若気の至りでございました。
Vụ thất lễ hôm trước là do sự nông nổi tuổi trẻ.
- この受賞は身に余る評価で、恐縮の至りです。
Giải thưởng này vượt quá bản thân tôi, thực sự vô cùng ái ngại.
- ご迷惑をおかけし、痛恨の至りに存じます。
Vì đã gây phiền toái, tôi vô cùng đau xót.
4. Cách dùng & sắc thái
- Sắc thái khiêm nhường/lễ nghi, phù hợp phát biểu chính thức, thư từ, phát biểu chúc mừng.
- Thường đứng cuối câu với です/でございます/に存じます để tăng lịch sự.
- Với “若気の至り” dùng cả trong văn nói, nhưng vẫn mang tính biện minh nhẹ.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt chính |
Ví dụ ngắn |
| N の至り |
Cực độ (khiêm nhường) |
Nhấn vào cảm xúc/lễ nghi của người nói |
光栄の至り |
| N の極み |
Cùng cực (tu từ mạnh) |
Dùng cả tích cực/tiêu cực; rộng hơn về sắc thái |
迷惑の極み |
| (ナ形)極まりない |
Vô cùng (phê phán) |
Giọng phê phán mạnh, ít tính lễ nghi |
無責任極まりない |
6. Ghi chú mở rộng
- Trong thư trang trọng, có thể dùng mẫu cố định: まことに光栄の至りに存じます。
- “恐悦至極/至りに存じます” là dạng cổ trang trọng cao trong nghi lễ.
- Không lạm dụng “若気の至り” để né trách nhiệm trong ngữ cảnh nghiêm túc.
7. Biến thể & cụm cố định
- 光栄の至り/感激の至り/恐縮の至り/痛恨の至り/若気の至り/幸甚の至り
- Dạng kính ngữ mạnh: 〜の至りに存じます/〜の至りでございます
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng với danh từ tiêu cực đời thường nghe không tự nhiên: “迷惑の至り” → ưu tiên “迷惑の極み”.
- Dùng trong hội thoại suồng sã gây “quá trịnh trọng”.
- Nhầm trật tự kính ngữ: “至りに思います” không tự nhiên → “至りに存じます”.