1. Cấu trúc cơ bản
| Mẫu |
Cấu trúc |
Ví dụ |
Ghi chú |
| N (mốc thời gian/kỳ hạn) + を限りに |
N + を限りに + V |
今日を限りに喫煙をやめます。 |
N là “điểm kết thúc/cuối cùng” |
| N (mùa/năm/tháng) + を限りに |
N + を限りに + 表明 |
今季を限りに現役を引退する。 |
Văn bản tuyên bố/thông báo |
| Dạng tương đương |
N + 限りで |
今月限りで閉店します。 |
Gần như đồng nghĩa, sắc thái thông báo |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- “Với … là lần cuối/đến hết … thì chấm dứt/không tiếp tục nữa”.
- Nhấn mạnh mốc thời gian là ranh giới chấm dứt một hành vi/trạng thái.
- Thường dùng trong lời tuyên bố, thông cáo, quyết tâm cá nhân hoặc thông báo tổ chức.
- Phạm vi đi kèm: 今日, 今回, 今月, 今季, 今年, 本日, 今号, 次回, 〇月末, 〇年度 など.
3. Ví dụ minh họa
- 今日を限りに甘い物を断ちます。
Kể từ hôm nay (với hôm nay là mốc cuối), tôi bỏ đồ ngọt.
- この連載は次号を限りに終了いたします。
Loạt bài này sẽ kết thúc với số tới.
- 当店は今月を限りに閉店します。
Cửa hàng chúng tôi sẽ đóng cửa hết tháng này.
- 彼は今季を限りに引退を表明した。
Anh ấy tuyên bố giải nghệ sau mùa này.
- 本企画への応募は本日を限りに締め切ります。
Nhận đơn cho dự án này kết thúc trong hôm nay.
4. Cách dùng & sắc thái
- Trang trọng, phù hợp văn bản thông báo, phát biểu chính thức.
- Thường đi với các động từ: やめる, 終了する, 閉店する, 打ち切る, 引退する, 打ち切り, 打ち止め.
- Điểm nhấn đặt vào “mốc cuối cùng”, khác với “từ nay trở đi” thuần túy.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| N を限りに |
Với N là lần cuối/kết thúc |
Nhấn mốc thời gian chấm dứt |
本日を限りに販売終了 |
| N 限りで |
Tương đương |
Thường thấy trong biển báo/thông cáo |
今季限りで退団 |
| V ことにする |
Quyết định làm/không làm |
Không nêu mốc “lần cuối” |
タバコをやめることにする |
| N までに |
Hạn chót trước N |
Không mang nghĩa “kết thúc vĩnh viễn” |
今月までに提出 |
6. Ghi chú mở rộng
- Trong khẩu ngữ đời thường, người nói hay dùng 今日で/今月で thay cho ~を限りに để nhẹ nhàng hơn.
- Biển thông báo/áp phích ưu thích “N 限りで” hoặc “N をもちまして” (rất trang trọng).
7. Biến thể & cụm cố định
- N + を限りに/限りで/をもちまして(rất trang trọng)
- Cụm thường gặp: 本日を限りに, 今季を限りに, 今号を限りに, 今月を限りに, 今年を限りに
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng với danh từ “thời gian/kỳ hạn”; tránh danh từ không phải thời gian (× 気分を限りにやめる).
- Nhầm với “N までに” (hạn nộp) → ~を限りに là “lần cuối/chấm dứt”, không phải “hạn hoàn thành”.
- JLPT hay hỏi cặp ~を限りに vs 限りで vs をもちまして trong văn cảnh thông báo.