~の極み – Tột đỉnh…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Mẫu Cấu tạo Ví dụ cấu trúc Độ trang trọng
N のきわ Danh từ + の + きわみ + だ/です/とえる 光栄こうえいきわだ/残念ざんねんきわです Rất trang trọng, văn viết/diễn thuyết
(ít gặp) N1 は N2 のきわ Khẳng định N1 đạt đến cực hạn (là N2) これは贅沢ぜいたくきわ Trang trọng, tu từ

Thường đi với một số danh từ cố định: 光栄こうえい, 迷惑めいわく, 残念ざんねん, 遺憾いかん, 感激かんげき, 無礼ぶれい, 失礼しつれい, 贅沢ぜいたく

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Diễn tả mức độ “tột cùng/cùng cực” của một trạng thái, cảm xúc: “N là cực điểm”.
  • Sắc thái trang trọng, mang tính tu từ mạnh; thường dùng trong phát biểu, văn bản chính thức.
  • Giới hạn kết hợp: thiên về danh từ trừu tượng hoặc đánh giá. Không gắn trực tiếp với tính từ; cần danh từ hóa.
  • Khác với ごくまる/きわまりない: のきわみ nghiêng về “danh xưng ở mức tột cùng” và có tính cố định từ vựng cao.

3. Ví dụ minh họa

  • このようなしょういただき、光栄こうえいきわです。
    Được nhận giải thưởng như thế này là vinh hạnh tột cùng.
  • いそがしいところをわずらわせてしまい、失礼しつれいきわでございます。
    Đã làm phiền lúc quý vị bận rộn, thật là vô cùng thất lễ.
  • せっかくの機会きかいのがすとは、残念ざんねんきわだ。
    Bỏ lỡ cơ hội quý giá, thật đáng tiếc đến cùng cực.
  • この応接おうせつしつ贅沢ぜいたくきわだ。
    Phòng tiếp khách này đúng là cực phẩm xa xỉ.
  • 多大ただいなご迷惑めいわくをおかけし、遺憾いかんきわでございます。
    Gây ra vô vàn phiền toái, tôi vô cùng lấy làm tiếc.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ cao nhất theo phép cường điệu trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong lời cảm ơn/xin lỗi, diễn văn, thông cáo: 光栄こうえいきわみ, 遺憾いかんきわみ.
  • Không dùng trong hội thoại thường ngày trừ khi cố ý tạo sắc thái “kịch/tu từ”.
  • Phần sau có thể là だ/です/でございます để điều chỉnh mức lịch sự.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ ngắn
N のきわ Cực điểm (tu từ, cố định) Gắn với N trừu tượng; cực trang trọng 光栄こうえいきわみだ
(ナがたきわまる Đạt đến cực điểm Gắn với ナがた/一部いちぶN; văn viết 無礼ぶれいきわまる態度たいど
(ナがた/イがたきわまりない Hết sức, vô cùng Phổ biến hơn trong phê phán 危険きけんきわまりない
N のいた Cực độ (khiêm nhường/trang trọng) Hay dùng cho cảm xúc của người nói (光栄こうえいいたり) 感激かんげきいたりです

6. Ghi chú mở rộng

  • Cụm “遺憾いかんきわみ” thường thấy trong phát ngôn chính trị/điều trần.
  • 贅沢ぜいたくきわみ” mang sắc thái tán dương lẫn châm biếm tùy ngữ cảnh.
  • Nếu muốn màu sắc phê phán mạnh, cân nhắc “きわまりない”: その発言はつげん無責任むせきにんきわまりない。

7. Biến thể & cụm cố định

  • 光栄こうえいきわみ/感激かんげききわみ/遺憾いかんきわみ/失礼しつれいきわみ/無礼ぶれいきわみ/迷惑めいわくきわみ/贅沢ぜいたくきわみ/残念ざんねんきわ
  • Trang trọng hơn nữa: 〜でございます を dùng thay です.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng với tính từ trực tiếp: sai. Không nói “うれしいのきわみ” → đúng: “感激かんげききわみ”.
  • Dùng trong văn nói thân mật nghe “quá đà”. Hãy chọn きわまりない/とても… đối thoại thường ngày.
  • Nhầm với のいたり: “迷惑めいわくいたり” nghe gượng; với tiêu cực nên dùng “迷惑めいわくきわみ”.

Mức độ - phẩm chất

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict