~に堪える – Đáng để…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Kiểu Cấu tạo với ~にこたえる Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Động từ V-ます語幹ごかん + にこたえる こたえる “Đáng/đủ để V”, thường với xem/nghe/đọc/鑑賞かんしょう.
Danh từ N + にこたえる 実用じつようこたえる / 批判ひはんこたえる “Đủ sức chịu/đáp ứng” một tiêu chuẩn/mục đích.
Bổ nghĩa N ~にこたえる + N 鑑賞かんしょうこたえる作品さくひん Dùng nhiều trong văn đánh giá/chuyên môn.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Đáng/đủ chuẩn để V: Tác phẩm/sản phẩm có chất lượng đủ để xem/đọc/nghe/đánh giá.
  • Chịu được/đáp ứng được: Có thể chịu được sử dụng liên tục, kiểm chứng, phê bình…
  • Phong cách: Văn viết, trang trọng, mang tính đánh giá chuyên môn/kỹ thuật nhiều.

3. Ví dụ minh họa

  • この映画えいが十分じゅっぷんるにこたえる出来できだ。
    Bộ phim này có chất lượng đủ đáng xem.
  • 新人しんじん論文ろんぶんだが、みにこたえる内容ないようになっている。
    Tuy là luận văn của người mới, nội dung vẫn đáng đọc.
  • このデータはきびしい検証けんしょうこたえる
    Dữ liệu này chịu được sự kiểm chứng nghiêm ngặt.
  • 屋外おくがいでの連続れんぞく使用しようこたえる設計せっけいだ。
    Thiết kế này chịu được việc sử dụng liên tục ngoài trời.
  • 批判ひはんこたえる理論りろんへとげた。
    Đã trau chuốt thành lý thuyết đủ sức chịu phê bình.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Dùng nhiều trong nhận xét chuyên môn: nghệ thuật, học thuật, kỹ thuật.
  • Điểm nhấn là “đủ chuẩn/giá trị”, không phải khen quá mức.
  • Khác với “いい/素晴すばらしい”, mẫu này đánh giá tính đáp ứng tiêu chí khách quan.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt Ví dụ ngắn
~にこたえない Không đáng/không chịu nổi Đối nghĩa tiêu cực; dùng khi chất lượng tệ/đau lòng. むにこたえない。
~にあたいする/~に Đáng để Đồng nghĩa gần, thiên về đánh giá lý trí; phổ dụng hơn. 一見いっけんあたいする。
~にえる Chịu đựng được える” và “こたえる” gần nghĩa; “こたえる” trang trọng/văn viết hơn. 長時間ちょうじかん使用しようえる。

6. Ghi chú mở rộng

  • V-ます語幹ごかん + にこたえる là hình thức tự nhiên: む→こたえる, る→こたえる (cả み/る đều gặp; với る/く dạng V-る cũng thường dùng trong thành ngữ).
  • Trong tiêu chuẩn kỹ thuật, kết hợp hay gặp: 実用じつよう耐久たいきゅう検証けんしょう批判ひはん + にこたえる.
  • Trong phê bình nghệ thuật: 鑑賞かんしょうこたえる作品さくひん名品めいひん.

7. Biến thể & cụm cố định

  • 鑑賞かんしょうこたえる作品さくひん美術びじゅつひん.
  • 実用じつようこたえる性能せいのう設計せっけい.
  • 批判ひはんこたえる議論ぎろん理論りろん, 検証けんしょうこたえるデータ.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng sai hình thái động từ: cần V-ます語幹ごかん (こたえる), tránh むにこたえる trong văn đánh giá kỹ thuật; tuy nhiên với る・く trong bình luận nghệ thuật, “るにこたえる” vẫn tự nhiên.
  • Nhầm sắc thái “đủ chuẩn khách quan” với lời khen tình cảm; JLPT hay kiểm tra khác biệt này.
  • Nhầm “こたえる” với “える”: cả hai đúng nhiều trường hợp, nhưng “こたえる” thiên về đánh giá/giá trị, “える” thiên về chịu đựng vật lý.

Mức độ - phẩm chất

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict