Đáng/đủ chuẩn để V: Tác phẩm/sản phẩm có chất lượng đủ để xem/đọc/nghe/đánh giá.
Chịu được/đáp ứng được: Có thể chịu được sử dụng liên tục, kiểm chứng, phê bình…
Phong cách: Văn viết, trang trọng, mang tính đánh giá chuyên môn/kỹ thuật nhiều.
3. Ví dụ minh họa
この映画は十分に見るに堪える出来だ。 Bộ phim này có chất lượng đủ đáng xem.
新人の論文だが、読みに堪える内容になっている。 Tuy là luận văn của người mới, nội dung vẫn đáng đọc.
このデータは厳しい検証に堪える。 Dữ liệu này chịu được sự kiểm chứng nghiêm ngặt.
屋外での連続使用に堪える設計だ。 Thiết kế này chịu được việc sử dụng liên tục ngoài trời.
批判に堪える理論へと練り上げた。 Đã trau chuốt thành lý thuyết đủ sức chịu phê bình.
4. Cách dùng & sắc thái
Dùng nhiều trong nhận xét chuyên môn: nghệ thuật, học thuật, kỹ thuật.
Điểm nhấn là “đủ chuẩn/giá trị”, không phải khen quá mức.
Khác với “いい/素晴らしい”, mẫu này đánh giá tính đáp ứng tiêu chí khách quan.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
Mẫu
Ý nghĩa
Khác biệt
Ví dụ ngắn
~に堪えない
Không đáng/không chịu nổi
Đối nghĩa tiêu cực; dùng khi chất lượng tệ/đau lòng.
読むに堪えない。
~に値する/~に足る
Đáng để
Đồng nghĩa gần, thiên về đánh giá lý trí; phổ dụng hơn.
一見に値する。
~に耐える
Chịu đựng được
“耐える” và “堪える” gần nghĩa; “堪える” trang trọng/văn viết hơn.
長時間使用に耐える。
6. Ghi chú mở rộng
V-ます語幹 + に堪える là hình thức tự nhiên: 読む→読みに堪える, 見る→見るに堪える (cả 読み/見る đều gặp; với 見る/聞く dạng V-る cũng thường dùng trong thành ngữ).
Trong tiêu chuẩn kỹ thuật, kết hợp hay gặp: 実用・耐久・検証・批判 + に堪える.
Trong phê bình nghệ thuật: 鑑賞に堪える作品/名品.
7. Biến thể & cụm cố định
鑑賞に堪える作品/美術品.
実用に堪える性能/設計.
批判に堪える議論/理論, 検証に堪えるデータ.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
Dùng sai hình thái động từ: cần V-ます語幹 (読みに堪える), tránh 読むに堪える trong văn đánh giá kỹ thuật; tuy nhiên với 見る・聞く trong bình luận nghệ thuật, “見るに堪える” vẫn tự nhiên.
Nhầm sắc thái “đủ chuẩn khách quan” với lời khen tình cảm; JLPT hay kiểm tra khác biệt này.
Nhầm “堪える” với “耐える”: cả hai đúng nhiều trường hợp, nhưng “堪える” thiên về đánh giá/giá trị, “耐える” thiên về chịu đựng vật lý.