1. Cấu trúc cơ bản
| Loại |
Cấu tạo với ~たる~ |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| N1たるN2 |
N1+たる+N2 |
指導者たる者 |
“Với tư cách N1; là N1 thì (N2) …” |
| Nたる者/もの |
N+たる者(は)/たるもの(は) |
学生たる者、学ぶ姿勢を忘れるな |
Biểu thức răn dạy, quy phạm. |
| Nたる身 |
N+たる身 |
医師たる身として |
Nhấn mạnh thân phận. |
| Danh ngữ bổ nghĩa |
N+たる+責務/使命… |
教師たる責任 |
Văn viết, trang trọng/cổ phong. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Nêu tư cách/thân phận và yêu cầu, phẩm chất, trách nhiệm tương ứng “đã là … thì …”.
- Sắc thái trang trọng, giáo huấn; thường dùng với các vai trò có vị thế/đạo đức (指導者・医師・社会人・親・教師…).
- Gần nghĩa “としての/にふさわしい” nhưng cổ hơn, mạnh hơn.
3. Ví dụ minh họa
- 指導者たる者、公平でなければならない。
Là người lãnh đạo thì phải công bằng.
- 医師たる身として、常に最新の知識を学ぶべきだ。
Với thân phận bác sĩ, luôn phải học hỏi kiến thức mới.
- 社会人たるもの、時間を守るのは当然だ。
Đã là người đi làm thì việc đúng giờ là đương nhiên.
- 教師たる責任を自覚して行動する。
Hành xử với ý thức về trách nhiệm của một giáo viên.
- 親たる者、子どもの前で感情をぶつけるべきではない。
Là cha mẹ thì không nên trút cảm xúc trước mặt con.
- 研究者たる彼は、データの透明性を最優先にした。
Với tư cách nhà nghiên cứu, anh ấy đặt minh bạch dữ liệu lên hàng đầu.
4. Cách dùng & sắc thái
- Dùng khi nhấn mạnh tiêu chuẩn ứng xử phù hợp với tư cách/thân phận.
- Văn phong trang trọng, diễn văn, nội quy, bài viết ý thức nghề nghiệp.
- Ít dùng với vai trò tầm thường/quá cụ thể; tránh dùng trong đối thoại thân mật.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| NたるN |
Với tư cách N |
Cổ trang, tính chuẩn mực mạnh |
医師たる者 |
| Nとして(の)N |
Với tư cách N |
Trung tính, phổ biến hơn |
医師としての責任 |
| Nにふさわしい |
Xứng đáng với N |
Đánh giá phù hợp, không răn dạy |
指導者にふさわしい態度 |
| Nらしい |
Ra dáng N |
Sắc thái miêu tả, nhẹ nhàng |
大人らしい行動 |
6. Ghi chú mở rộng
- “者/もの/身/責任/使命/役割” là các danh từ hay đi kèm “たる”.
- “社会人たるもの” là thành ngữ rất thường gặp trong huấn thị công ty.
- Không dùng “たる” trước động từ; nó gắn vào danh từ để tạo danh ngữ.
7. Biến thể & cụm cố định
- 指導者たる者/社会人たるもの/親たる者/医師たる身
- 教師たる責務/公務員たる自覚/学生たる本分
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng cho đồ vật/sự vật vô tri: × 高級車たるエンジン (không tự nhiên).
- Dùng trong hội thoại thân mật khiến câu nghe khoa trương, cổ kính quá mức.
- Nhầm thứ tự: × たる指導者者 → phải là 指導者たる者.