1. Cấu trúc cơ bản
| Mẫu | Cấu tạo | Ví dụ | Sử dụng |
|---|---|---|---|
| N に足る | Danh từ + に + 足る | 参考に足る / 注目に足る | Đánh giá “đáng để ~” |
| V-る に足る | Động từ (辞書形) + に + 足る | 信用するに足る / 懸念するに足る | Dạng danh động từ |
| ~に足る N' | ... に足る + Danh từ | 信頼に足る 人物 | Định ngữ |
| ~に足りない | Đối lập | 検討に足りない | Không đáng/không đủ để ~ |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Xác nhận rằng đối tượng có đủ giá trị/tư cách để thực hiện một hành vi đánh giá (tin cậy, xem xét, chú ý...).
- Thường gắn với danh từ trừu tượng Hán Nhật; sắc thái trang trọng, lý trí.
- Dùng rộng trong báo cáo nghiên cứu, văn bản nghiệp vụ, truyền thông chuyên môn.
3. Ví dụ minh họa
- この調査は議論に足るサンプル数を確保している。
Nghiên cứu này bảo đảm cỡ mẫu đủ để tranh luận. - 彼は信頼に足るパートナーだ。
Anh ấy là đối tác đáng tin cậy. - 最新の報告は参考に足る内容だ。
Báo cáo mới có nội dung đáng để tham khảo. - その現象は注目に足ると言える。
Có thể nói hiện tượng đó đáng chú ý. - この状況は懸念するに足る。
Tình hình này đủ đáng để lo ngại.
4. Cách dùng & sắc thái
- Kết hợp tự nhiên nhất: 信頼・信用・検討・議論・注目・参考・称賛・懸念/危惧 + に足る.
- Thường đứng trước danh từ để làm rõ tính chất đáng giá của N đó.
- Không dùng để nói “đủ số lượng” (dùng 足りる).
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Nội dung | Khác biệt | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| ~に足る | Đáng/đủ giá trị | Trang trọng, lý trí | 信頼に足る証拠 |
| ~に値する | Đáng (giá trị cao) | Đồng nghĩa, collocation hơi khác | 称賛に値する |
| 価値がある | Có giá trị | Khẩu ngữ, phổ thông | 一見の価値がある |
| ~に足りない | Không đáng/không đủ | Đối nghĩa | 検討に足りない |
6. Ghi chú mở rộng
- V-るに足る dùng chọn lọc; ưu tiên động từ có thể danh từ hóa tự nhiên (信用する・懸念する・危惧する).
- Trong tiêu đề học thuật, “~に足る証拠/根拠” là cụm rất thường gặp.
- Dạng khả năng 足りる cũng xuất hiện trong định ngữ: 信頼に足りるN(tương đương に足る trong nhiều ngữ cảnh).
7. Biến thể & cụm cố định
- 信頼に足る人物
- 検討に足るデータ/議論に足るテーマ
- 注目に足る成果/参考に足る事例
- 危惧するに足る状況/懸念するに足る材料
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng cho lượng: (x) お金に足る → (o) お金が足りる.
- Collocation sai: (x) 楽しいに足る → dùng 価値がある/面白い thay vì ~に足る.
- Nhầm hướng đánh giá: ~に足る (tích cực) ↔ ~に足りない (tiêu cực).