~こそすれ – Chỉ có thể… chứ không…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại hình Cấu trúc Nghĩa khung Ghi chú hình thái
Động từ Vます + こそすれ、~ない/はしない Nếu có thì chỉ A, chứ tuyệt đối không B Dùng liên dụng (bỏ ます). Ví dụ: 期待きたいこそすれ、失望しつぼうはしない。
Danh từ N + こそすれ、~ない/はできない Có N thì có, chứ không B Kiểu súc tích, hay với danh từ trừu tượng: 疑問ぎもん不満ふまんおくれ…
Biến thể lịch sự こそすれ、~ません/はいたしません Trang trọng, phủ định mạnh Sắc thái văn viết/diễn văn, hiếm dùng trong khẩu ngữ đời thường.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

~こそすれ nhấn mạnh tính một chiều: thừa nhận khả năng/hiện tượng A, đồng thời bác bỏ dứt khoát khả năng B. Có thể hiểu là: “nếu nói có thì chỉ có A, chứ tuyệt đối không B.”

  • Mức độ khẳng định/phủ định mạnh, mang phong vị trang trọng, lập luận.
  • Thường dùng để phản biện dự đoán của người nghe hoặc dư luận: “bạn nghĩ B ư? Không. Cùng lắm là A thôi.”
  • Vế sau đi với phủ định: ~ない/~はしない/~できない… để đóng nghĩa triệt để.

3. Ví dụ minh họa

  • 疑問ぎもんこそすれ賛成さんせいはできない。
    Nghi ngờ thì có, chứ đồng ý thì không.
  • かれ誠実せいじつさはうたがこそすれ非難ひなんするてんはない。
    Nếu có nghi ngại thì cũng chỉ thế, chứ không có chỗ nào đáng chê trách.
  • 時間じかんてば愛情あいじょうふかまりこそすれうすれることはない。
    Thời gian chỉ làm tình cảm sâu đậm thêm, chứ không phai nhạt.
  • しん制度せいど戸惑とまどいをこそすれ混乱こんらんまねくものではない。
    Chế độ mới có thể gây bỡ ngỡ, chứ không đến mức gây hỗn loạn.
  • 努力どりょく評価ひょうかこそすれわらいものにはしない。
    Nỗ lực thì có thể được ghi nhận, chứ không bị đem ra làm trò cười.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Hình thức: với động từ dùng Vます bỏ ます + こそすれ; với danh từ dùng trực tiếp N + こそすれ.
  • Liên kết nghĩa: vế sau thường kèm ~ない/~はしない/~できない/~ことはない để phủ định rõ ràng.
  • Sắc thái: trang trọng, quyết đoán, mang tính “khép mệnh đề”; phù hợp văn viết, bài phát biểu, bình luận nghiêm túc.
  • Ngữ dụng: nhấn vào “đỉnh nghĩa” của A (điều tối đa có thể thừa nhận), phủ nhận mọi diễn giải khác.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu ngữ pháp Ý nghĩa Điểm tương quan/Khác biệt Ví dụ ngắn
~こそすれ Có A thì có, chứ không B Phủ định mạnh B; văn viết, dứt khoát おくこそすれ中止ちゅうしはしない。
~こそあれ Dù có A nhưng B Nhượng bộ A (thường tiêu cực) nhưng kết quả B vẫn thành 不便ふべんこそあれみやすい。
~とはいえ Tuy nói là A nhưng B Mềm hơn, không mang ràng buộc “chỉ A, không B” 安全あんぜんとはいえ油断ゆだんできない。
~といっても Nói là A nhưng thực ra B Hạ thấp kỳ vọng; khẩu ngữ hơn 得意とくいといってもすこしだけ。
~わけではない Không hẳn là… Phủ định một phần, yếu hơn rất nhiều きらいなわけではない

6. Ghi chú mở rộng

  • こそ ở đây là trợ từ nhấn mạnh mạnh, kéo theo nét văn ngữ khi kết hợp với すれ (dạng liên dụng của する trong hình thái cổ).
  • Vế A thường là điều “cao nhất/xa nhất” người nói sẵn sàng thừa nhận; vế B là những khả năng còn lại bị phủ định.
  • Thường đi cùng danh từ trừu tượng hoặc động tác tâm lý: 疑問ぎもん不満ふまん期待きたい評価ひょうか尊敬そんけい戸惑とまどい…

7. Biến thể & cụm cố định

  • Vます + こそすれ、~はしない: công thức điển hình, nhấn phủ định mạnh ở vế sau.
  • N + こそすれ、~できない/~とはえない: danh từ làm hạt nhân, vế sau phủ định khả năng khẳng định B.
  • ~こそすれど(も): biến thể cổ/khá văn chương, nghĩa không đổi.

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng sai thì: với động từ phải ở dạng Vます (bỏ ます), không dùng thể từ điển trực tiếp.
  • Thiếu phủ định ở vế sau: mẫu yêu cầu quan hệ “chỉ A, không B” nên cần dấu hiệu phủ định rõ ràng.
  • Nhầm với ~こそあれ: đều trang trọng, nhưng こそすれ phủ định B; こそあれ là “dù A nhưng B (vẫn)”.
  • Sắc thái: dùng trong văn phong nghiêm túc; nếu dùng trong hội thoại thân mật dễ nghe “cứng”.

Mức độ - phẩm chất

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict