1. Cấu trúc cơ bản
Bổ sung: một số danh từ hóa cố định của ~がい trong đời sống.
| Dạng | Mẫu | Ví dụ | Sử dụng |
|---|---|---|---|
| Danh từ hóa | V-ます + がい | やりがい/生きがい/働きがい | N như một khái niệm (động lực) |
| Định ngữ | V-ます + がい + の + N | 食べがいのあるステーキ | Mô tả N “đáng để …” |
| Phủ định | V-ます + がい + がない | 待ちがいがない | Không đáng công |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Trọng tâm cảm xúc: người nói “cảm thấy bõ công”.
- Phù hợp văn nói, quảng cáo tuyển dụng, chia sẻ trải nghiệm.
3. Ví dụ minh họa
- このプロジェクトは学びがいがある。
Dự án này đáng để học hỏi. - 子どもが成長すると、育てがいを感じる。
Khi con lớn, thấy bõ công nuôi dạy. - 並んだわりに味が普通で、待ちがいがなかった。
Xếp hàng mà vị bình thường, thấy không đáng chờ. - 歴史好きには読みがいのある資料だ。
Tài liệu này đáng đọc với người thích lịch sử.
4. Cách dùng & sắc thái
- Có thể kèm bổ ngữ đối tượng: ~をV-ます + がいがある(実習生を教えがいがある).
- Không dùng với động từ thuần trạng thái/không có đầu ra rõ.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu | Sắc thái | Khác biệt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| ~がいがある | Cảm xúc “bõ công” | Chủ quan | 作りがいがある |
| ~甲斐がある(kanji) | Trang trọng/văn viết | Ý nghĩa tương đương | 努力の甲斐があった |
| ~する価値がある | Khách quan | Dùng khi cần lập luận logic | 投資する価値がある |
6. Ghi chú mở rộng
- Nhiều từ đi kèm tự nhiên: 教えがい/鍛えがい/挑みがい/撮りがい/見がい/味わいがい.
- “見がい” tồn tại nhưng “見ごたえ” phổ biến hơn trong diễn đạt “đáng xem”.
7. Biến thể & cụm cố định
- やりがいのある仕事/やりがいを感じる
- 生きがいを見つける/働きがい改革
- V-ます + がい + がない(食べがいがない/教えがいがない)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Bỏ “が” sau がい: “やりがいある” → thiếu tự nhiên; nên “やりがいがある”.
- Dùng với động từ không tạo ra thành quả: ví dụ “あるがい” là sai.
- Nhầm với 甲斐があって: đây là mệnh đề hệ quả sau khi đã làm; ~がいがある là đánh giá chung.