1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng | Cấu trúc | Ý nghĩa chính | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Nói lại / khẳng định | Mệnh đề + というのだ | Giải thích, khẳng định mạnh một ý / “Nghĩa là…”, “Ý là…” | 彼は来ないというのだ。 Nghĩa là anh ấy sẽ không đến. |
| Truyền đạt | Mệnh đề + というのだ | Nghe nói là… (trang trọng hơn ~そうだ) | 明日は休みになるというのだ。 Nghe nói ngày mai được nghỉ. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích
- ① Khẳng định / nhấn mạnh: Dùng khi người nói muốn khẳng định mạnh điều mình vừa nêu hoặc rút ra kết luận từ thông tin trước đó.
→ “Tức là…”, “Có nghĩa là…”. - ② Truyền đạt thông tin (reported speech): Mang nghĩa “Nghe nói là…”. Trang trọng hơn「~そうだ」「~らしい」.
- ③ Nhấn mạnh cảm xúc, giải thích lý do: Có thể kèm cảm xúc ngạc nhiên, trách móc, khẳng định chính nghĩa.
- Trang trọng hơn というんだ / っていうんだ. Dùng trong văn viết, phát biểu, bài luận, thuyết minh.
3. Ví dụ minh họa
- 彼は試合に出られないというのだ。
Nghĩa là anh ấy sẽ không thể tham gia trận đấu. - 来週、会社が倒産するというのだ。
Nghe nói tuần sau công ty sẽ phá sản. - この企画は中止というのだ。
Tức là kế hoạch này bị huỷ. - 彼は何も食べていないというのだ。それで倒れたらしい。
Nghe nói anh ấy không ăn gì cả. Vì thế nên bị ngất. - こんな高いところから飛び降りるというのだ。正気の沙汰とは思えない。
Ý là anh ta định nhảy từ chỗ cao như thế này à. Thật không thể tin được.
4. Cách dùng & sắc thái
- Dùng để nhấn mạnh hoặc truyền đạt thông tin một cách trang trọng, logic.
- Có thể mang cảm xúc: ngạc nhiên, phẫn nộ, cảm thán hoặc giải thích điều hợp lý.
- Dạng lịch sự: ~というのです。
- Dạng thân mật: ~っていうんだ。
- Thường đứng cuối câu, hoặc trước 「からだ」「わけだ」 để làm rõ logic.
5. So sánh & phân biệt
| Mẫu | Ý nghĩa | Khác biệt | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| ~というのだ | Tức là…, nghe nói…, khẳng định mạnh | Trang trọng, cảm xúc có thể mạnh | 試験は中止というのだ。 |
| ~ということだ | Nghe nói…, có nghĩa là… | Trung tính hơn, ít cảm xúc | 試験は中止ということだ。 |
| ~そうだ(伝聞) | Nghe nói… | Khẩu ngữ, nhẹ hơn | 試験は中止そうだ。 |
| ~というのに | Mặc dù… nhưng… | Diễn tả nghịch lý, phàn nàn | 寒いというのに出かけた。 |
6. Ghi chú thêm
- Hay dùng trong văn viết, bài phóng sự, tin tức, diễn văn.
- Trong hội thoại thân mật, người Nhật thường nói: ~っていうんだ.
- Có thể mang cảm xúc phán xét: “Anh bảo là… á?”, “Ý anh là… á?”
7. Biến thể & cụm thường gặp
- ~というのです:Dạng lịch sự.
- ~っていうんだ:Khẩu ngữ, thân mật.
- ~というのだから:Vì (nghe nói) nên…
- 何というのだ:Gọi là gì vậy?
8. Lỗi dễ mắc & bẫy JLPT
- Nhầm với ~ということだ → hai mẫu tương tự nhưng というのだ cảm xúc mạnh hơn.
- Dùng ở văn phong quá thân mật → nên chuyển thành っていうんだ.
- Không có mệnh đề trước đó → không rõ ý nghĩa.