~のももっともだ – Cũng đúng…, hợp lý…

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Loại từ Cấu tạo với ~のももっともだ Ví dụ cấu trúc Ghi chú
Động từ V(普通ふつうけい) + のももっともだ おこのももっともだ Vる/Vた/Vない đều dùng được tùy ngữ cảnh.
Tính từ -い Aい + のももっともだ 不安ふあんなのも… → 不安ふあんだ: xem hàng dưới Với -い: giữ nguyên; với -な: xem dưới.
Tính từ -な / Danh từ Aな・N + なのももっともだ / であるのももっともだ(văn viết) 不安ふあんなのももっともだ/不安ふあんであるのももっともだ 「なのも」 tự nhiên trong khẩu ngữ; 「であるのも」 trang trọng.
Cụm nguyên nhân 理由りゆう + から/ので、~ のももっともだ 徹夜てつやつづきだから、ミスするのももっともだ Thường nêu lý do trước để tăng tính thuyết phục.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

Biểu thị “(A) là điều dễ hiểu/hợp lẽ/đương nhiên”. Người nói đánh giá hành động/cảm xúc/trạng thái là hợp lý dựa trên hoàn cảnh đã nêu. Sắc thái đồng cảm, biện hộ.

  • Thường dùng cho cảm xúc/hành vi của người khác: おこる・かなしむ・心配しんぱいする…
  • Khác với mệnh lệnh/ý chí: không dùng để ra lệnh, chỉ là nhận định.
  • Tính khách quan nhấn mạnh hơn 「~のも無理むりはない」 (ít thiên về “không trách được”).

3. Ví dụ minh họa

  • 約束やくそくやぶられて、きみおこのももっともだ
    Bị thất hứa, cậu nổi giận cũng là điều dễ hiểu.
  • はじめての発表はっぴょうなら、緊張きんちょうするのももっともだ
    Nếu thuyết trình lần đầu, hồi hộp cũng hợp lẽ.
  • 徹夜てつやつづきだったのだから、かれがミスをしたのももっともだ
    Liên tục thức đêm, anh ấy mắc lỗi cũng dễ hiểu.
  • 物価ぶっかがこれだけがれば、不満ふまんのももっともだ
    Giá cả tăng như thế này, có bất mãn cũng phải.
  • どもなんだから、のももっともだ
    Vì vẫn là trẻ con, khóc cũng là lẽ thường.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Thường theo sau phần nêu lý do (~から/~ので/状況じょうきょう説明せつめい).
  • Dùng cho người thứ hai/ba; dùng cho chính mình có thể nghe tự bao biện, nhưng không sai nếu tự phản tỉnh.
  • Sắc thái chuẩn mực, hơi khách quan; thích hợp trong báo cáo/đánh giá.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu ngữ pháp Ý nghĩa Điểm tương quan/Khác biệt Ví dụ ngắn
~のも無理むりはない Không có gì lạ/không trách được Nhấn mạnh khó tránh, thiên cảm xúc hơn いそがしすぎて、おくれるのも無理むりはない
当然とうぜんだ / たりまえ Đương nhiên Trực diện, mạnh hơn; có thể nghe phán xét 失敗しっぱいしてむのは当然とうぜん
道理どうり Hợp lẽ, có lý Văn viết hơn, hơi cứng かれおこるのも道理どうり

6. Ghi chú mở rộng

  • 「もっとも」 còn là liên từ “tuy/điều này nói vậy nhưng”: もっとも、例外れいがいもある。 Không nhầm với 「もっともだ」.
  • Có thể biến đổi thì/định ngữ: ~のももっともだった/~のももっともだろう để điều chỉnh thời/độ chắc chắn.
  • Phủ định trực tiếp 「もっともではない」 ít dùng; thường thay bằng mẫu khác mềm hơn.

7. Biến thể & cụm cố định

  • ~のももっともだ/~のももっともだった/~のももっともだろう
  • ~のも道理どうり (tương đương, văn viết)
  • 理由りゆう + から/ので + ~のももっともだ (kết cấu lập luận chuẩn)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với 「もっとも」 (liên từ) → phải có 「だ」 để thành tính từ đuôi -だ.
  • Gắn trực tiếp na/N mà không có 「な/である」: cần Aなのも/Nなのも hoặc であるのも.
  • Dùng để trách móc người khác nghe mâu thuẫn: mẫu này vốn là đồng cảm/hợp lẽ.
  • Đổi chủ ngữ giữa phần lý do và mệnh đề chính làm mơ hồ tham chiếu (chú ý nhất quán).

Kết quả – Đánh giá

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict