1. Cấu trúc cơ bản
| Kết hợp |
Cấu trúc |
Ví dụ |
Ý nghĩa |
| Động từ |
V-て + 当然だ |
非難されて当然だ。 |
Đáng/hiển nhiên bị… |
| い-tính từ |
いA-くて当然だ |
悔しくて当然だ。 |
Thấy … là điều tự nhiên |
| な-tính từ/N |
なA・N + で当然だ |
勝って当然だチームだ。 |
“Đương nhiên là …” |
| Mệnh đề danh hoá |
~のは当然だ |
遅れたのは当然だ。 |
Việc … là đương nhiên |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Đánh giá “đương nhiên/hiển nhiên”, dựa trên lẽ thường, quy luật, quan hệ nhân quả.
- Thường kèm sắc thái phê phán khi chủ ngữ chịu kết quả bất lợi: “đáng bị…”.
- Khi nói cảm xúc tự nhiên: “buồn là đương nhiên”, mức đồng cảm, không phán xét.
3. Ví dụ minh họa
- 約束を破ったのだから、信用を失って当然だ。
Đã thất hứa thì mất tín nhiệm là đương nhiên.
- あれだけ練習したんだ、優勝して当然だ。
Luyện tập đến thế, vô địch là hiển nhiên.
- 突然の別れで、悲しくて当然だ。
Chia tay đột ngột, buồn là điều tự nhiên.
- 違法行為には厳しい処分が下って当然だ。
Hành vi phạm luật thì bị xử lý nghiêm là đương nhiên.
- 台風だったのだから、電車が遅れたのは当然だ。
Vì bão nên tàu trễ là đương nhiên.
- そんな態度では、上司に叱られて当然だ。
Thái độ như thế thì bị sếp mắng là đương nhiên.
- 彼は専門家なのだから、詳しくて当然だ。
Anh ấy là chuyên gia nên biết rõ là đương nhiên.
- 努力しないで結果だけ求めるのは、虫が良いと言われて当然だ。
Không nỗ lực mà chỉ đòi kết quả thì bị nói là ích kỷ là đương nhiên.
4. Cách dùng & sắc thái
- Nhấn mạnh quan hệ nhân quả hợp lý. Tránh lạm dụng trong tình huống nhạy cảm để không thiếu đồng cảm.
- Khi khen/đánh giá tích cực: “して当然だ” = “xứng đáng”.
- So với 当たり前だ, 当然だ trang trọng hơn, thiên về lý luận.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Sắc thái |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| ~て当然だ |
Đương nhiên (lý do rõ) |
Trang trọng, có thể phê phán |
批判されて当然だ。 |
| ~のは当然だ |
Danh hoá |
Nhấn “việc … là đương nhiên” |
遅れたのは当然だ。 |
| ~のももっともだ/~も無理はない |
Dễ hiểu |
Thông cảm, nhẹ hơn phê phán |
怒るのも無理はない。 |
| ~べきだ |
Nên/đáng |
Chuẩn mực đề xuất, không phải hệ quả |
守るべきだ。 |
| 当たり前だ |
Bình dân |
Khẩu ngữ, ít trang trọng hơn 当然だ |
それは当たり前だ。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Đi với động từ có kết quả xã hội: 評価される/非難される/罰せられる/称賛される.
- Đảo vị ngữ với danh từ: N + で当然だ (彼が優勝して当然だチーム=nghe gượng; nên tách câu cho tự nhiên).
- Trong bài luận, 当然だ giúp chốt luận điểm sau khi nêu đủ căn cứ.
7. Biến thể & cụm cố định
- 道理で~:hóa ra là thế (liên quan lý lẽ), song không cùng cấu trúc.
- ~て当然の結果/当然の報い:kết quả/“quả báo” đương nhiên.
- ~のは当然のことだ:dài hơn, trang trọng.
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng 当然だ cho cảm xúc người khác khi chưa có bối cảnh → nghe phán xét; cân nhắc dùng 無理はない.
- Nhầm quan hệ “nên” (べき) với “hệ quả” (当然): đề bài có nguyên nhân rõ → chọn 当然だ.
- Dùng sai hình thái: なA/N + で当然だ (không dùng に/は).
- Câu ví dụ “勝って当然だチームだ” cần ngắt: 勝って当然だ。強いチームだ。