1. Cấu trúc cơ bản
| Loại |
Cấu tạo với ~かいがあって |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Động từ |
Vた + かいがあって |
頑張ったかいがあって、合格した。 |
Diễn tả “có giá trị/đáng công sau khi đã làm”. |
| Danh từ |
N + の + かいがあって |
努力のかいがあって、結果が出た。 |
N = nỗ lực/hành động mang lại kết quả. |
| Cụm danh hóa |
Vた + かい + の + N |
待ったかいの結果 |
Dùng như định ngữ (ít dùng hơn). |
| Biến thể chữ Hán |
甲斐(かい)があって |
苦労の甲斐があって、成功した。 |
“甲斐” là dạng trang trọng/viết. |
| Lược “が” |
かいあって |
努力のかいあって、優勝した。 |
Văn nói/viết đều thấy; sắc thái tự nhiên. |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Nghĩa: “Đáng công…”, “Công sức đã bỏ ra đã được đền đáp”, “nhờ làm X mà có kết quả tốt”.
- Thời điểm: Thường dùng khi đã thấy kết quả tích cực ngay sau nỗ lực/hành động.
- Sắc thái cảm xúc: Vui mừng, mãn nguyện, nhẹ nhõm. Người nói đánh giá kết quả là xứng đáng.
- Ngữ dụng: Chủ yếu đi kèm kết quả tốt; hiếm khi đi với kết quả xấu (khi đó dùng ~かいもなく).
- Ngữ pháp: “かい” là danh từ, nên trước đó là Nの hoặc mệnh đề tính từ hóa bằng Vた.
3. Ví dụ minh họa
- 頑張ったかいがあって、第一志望に合格した。
Nhờ cố gắng, cuối cùng tôi đỗ nguyện vọng một.
- 早起きしたかいがあって、美しい朝焼けが見られた。
Dậy sớm quả không uổng, tôi đã được ngắm bình minh tuyệt đẹp.
- 長く待ったかいがあって、ようやく彼に会えた。
Đợi lâu cũng đáng, cuối cùng đã gặp được anh ấy.
- 皆さんに協力していただいたかいがあって、イベントは大成功でした。
Nhờ mọi người hợp tác, sự kiện đã đại thành công.
- 親の苦労のかいがあって、子どもは立派に成長した。
Công lao vất vả của cha mẹ thật đáng giá, con cái đã trưởng thành tốt đẹp.
4. Cách dùng & sắc thái
- Thường đặt ở mệnh đề đầu, sau đó là mệnh đề kết quả tốt.
- Dùng trong bối cảnh khen thưởng kết quả sau nỗ lực, không dùng với kết quả tiêu cực.
- Trang trọng hơn khi viết “甲斐があって”; văn nói có thể lược “が”: かいあって.
- Chủ ngữ thường là người nói/nhóm mình, nhưng cũng có thể chỉ công sức của người khác.
- Không kết hợp với mệnh lệnh, ý chí ở mệnh đề sau; vì là mệnh đề kết quả khách quan.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| ~かいがあって |
Đáng công, có kết quả tốt |
Nhấn mạnh nỗ lực + kết quả tích cực |
努力したかいがあって、成功。 |
| ~かいもなく |
Uổng công, kết quả xấu/không như ý |
Đối lập trực tiếp với ~かいがあって |
探したかいもなく、見つからない。 |
| ~おかげで |
Nhờ vào (nguyên nhân tích cực) |
Không nhất thiết nhấn mạnh nỗ lực bản thân |
先生のおかげで、合格。 |
| ~だけあって |
“Quả đúng là… nên” |
Đánh giá xứng tầm với danh tiếng/điều kiện |
高級ホテルだけあって、サービスが良い。 |
| ~甲斐がある |
Đáng để làm (giá trị tiềm năng) |
Thường nói về giá trị chung, không gắn kết quả cụ thể |
読む甲斐がある本だ。 |
6. Ghi chú mở rộng
- “かい” xuất phát từ Hán tự 甲斐, mang nghĩa “giá trị, hiệu quả, đáng công”.
- Trong quảng cáo/diễn văn: hay dùng để nhấn mạnh thành quả chung của tập thể.
- Văn viết trang trọng ưa dùng 甲斐; văn nói bình thường dùng かい.
- Có thể đứng giữa câu hoặc đầu câu sau khi ngắt nhịp bằng dấu phẩy.
- Nên tránh dùng với những hành động không đòi hỏi nỗ lực (ví dụ: 運が良かった) trừ khi muốn tu từ.
7. Biến thể & cụm cố định
- Nのかいがあって / Vたかいがあって
- 甲斐があって (dạng chữ Hán)
- かいあって (lược “が”, khẩu ngữ)
- ~かいのあるN(やりがいのある仕事)
- Vます + がい(=甲斐): 例)やりがいがある、食べがいがある
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng với kết quả xấu: Sai. Kết quả sau ~かいがあって phải tích cực.
- Nhầm với ~おかげで: ~かいがあって nhấn mạnh công sức; ~おかげで nhấn mạnh tác nhân bên ngoài.
- Chia sai thì của V: phải là Vた hoặc Nの trước “かい”.
- Viết sai chính tả “甲斐”: nhiều thí sinh viết 貝 hoặc 介.
- Đảo vị trí mệnh đề: nên đặt ~かいがあって ở mệnh đề nguyên nhân, không đặt sau kết quả.