Biểu thị hành động hoặc trạng thái được duy trì, lặp lại trong một khoảng thời gian: “tiếp tục/duy trì V”.
Nhấn mạnh tính bền bỉ, kéo dài hơn so với chỉ dùng ~ている (chỉ hiện trạng).
Hợp tự nhiên với động từ có tính kéo dài/lặp: 読む、考える、使う、降る、笑う、練習する,...
Với động từ nhất thời (瞬間動詞), dùng khi hiểu là “lặp lại nhiều lần”: くしゃみをし続ける、ノックし続ける.
Thường đi kèm trạng ngữ thời gian/tần suất để nhấn mạnh độ dài: ずっと、長い間、何年も、延々と,...
3. Ví dụ minh họa
彼は10年間、同じ会社で働き続けている。 Anh ấy tiếp tục làm việc ở cùng một công ty suốt 10 năm.
雨が降り続けて、川があふれた。 Mưa rơi liên tục khiến sông tràn bờ.
諦めずに挑戦し続けることが大事だ。 Điều quan trọng là tiếp tục thử thách mà không bỏ cuộc.
祖母は毎日、日記を書き続けている。 Bà tôi hằng ngày vẫn tiếp tục viết nhật ký.
このアプリは更新し続けていく予定です。 Ứng dụng này dự kiến sẽ tiếp tục được cập nhật.
4. Cách dùng & sắc thái
Sắc thái “bền bỉ/không gián đoạn”, có đánh giá tích cực (nỗ lực) hoặc tiêu cực (dai dẳng) tùy ngữ cảnh.
Phân biệt:
Vている: đơn thuần đang diễn ra.
V続ける: nhấn mạnh sự kéo dài/lặp lại theo thời gian.
Đi với chủ thể hành động (tha động từ) hoặc trạng thái tự nhiên (tự động từ): 人が話し続ける/雨が降り続く(=雨が降り続けている).
Thường không dùng với động từ chỉ xảy ra một lần không lặp được (死ぬ, 壊れる...) trừ khi chuyển nghĩa thành “liên tục xảy ra” (壊れ続ける máy cứ liên tiếp hỏng).
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
Mẫu
Ý nghĩa
Khác biệt chính
Ví dụ ngắn
Vている
Đang diễn ra
Trung tính về độ dài
読んでいる (đang đọc)
Vます+続ける
Tiếp tục/duy trì
Nhấn mạnh sự kéo dài/lặp
読み続ける (đọc mãi)
Vます+っぱなし
Để nguyên trạng thái
Sơ ý, bỏ mặc; khác nghĩa
電気をつけっぱなし
続く vs 続ける
Tự động vs tha động
続く: “tiếp diễn”; 続ける: “ai đó tiếp tục”
会議が続く/勉強を続ける
6. Ghi chú mở rộng
Kết hợp với ていく/てくる để nhấn mạnh hướng thời gian: 増え続けていく (sẽ tiếp tục tăng về sau).
Causative/passive hiếm nhưng có: 読み続けさせる (bắt tiếp tục đọc), 読み続けられる (có thể/được tiếp tục đọc).