~ておく – Làm sẵn / chuẩn bị trước

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng Cấu tạo với ~ておく Ví dụ Ghi chú
Làm sẵn (chuẩn bị) Vて + おく チケットを予約よやくておく Thực hiện trước vì lợi ích tương lai.
Để nguyên trạng そのままに + しておく ドアはけたままにしておく Giữ nguyên như hiện tại.
Phủ định Vないで + おく 今日きょうわないでおく Cố ý không làm (để dành, để sau).
Khẩu ngữ Vとく/Vどく(でおく)/Vといて(ておいて) んどく/やっといて Dạng rút gọn thường dùng nói chuyện.
Lịch sự Vて + おきます/おいてください 準備じゅんびしておきます。/ ておいてください Dùng trong công việc, nhờ vả.

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Chuẩn bị trước: Làm một việc bây giờ để thuận lợi cho tương lai (そなえ, 準備じゅんび). Ví dụ: 明日あしたのために資料しりょう印刷いんさつしておく。
  • Giữ nguyên trạng: Không can thiệp thay đổi, để yên như vậy. Ví dụ: そのままにしておいてください。
  • Biện pháp tạm thời: Làm tạm thời “để đã” (とりあえず〜しておく). Ví dụ: とりあえず連絡れんらくしておく。

3. Ví dụ minh họa

  • 旅行りょこうまえに、ホテルを予約よやくしておく安心あんしんだ。
    Trước chuyến đi, đặt phòng sẵn thì yên tâm.
  • 会議かいぎしつはこのままにしておいてください
    Phòng họp xin để nguyên như thế.
  • 締切しめきりそなえて、はやめに提出ていしゅつしておきます
    Để phòng hạn chót, tôi sẽ nộp sớm.
  • 重要じゅうようなところにせんておいた
    Tôi đã gạch sẵn chỗ quan trọng.
  • 今日きょうわないでおくよ。
    Hôm nay tôi sẽ tạm không nói.
  • みずとく台風たいふうそなえてさ。
    Có mua sẵn nước không? Để phòng bão ấy.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Nhấn “chuẩn bị” khi có mục đích tương lai rõ: 〜ために/〜にそなえて + Vておく.
  • Dạng nhờ vả: 〜しておいてください(vui lòng làm sẵn/để nguyên)。
  • Khẩu ngữ rút gọn rất phổ biến: しとく、っとく、やっといて。
  • “Để nguyên” thường đi với そのままにしておく/けておく/つけておく(bật sẵn).

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Ý nghĩa Khác biệt chính Ví dụ ngắn
〜ておく Làm sẵn, để nguyên Mục đích tương lai/tiện lợi 資料しりょう用意よういておく
〜てある Trạng thái đã được làm (có chủ ý) Kết quả hiện hữu; không nhấn “tương lai” 資料しりょうてある
〜ている Đang/Trạng thái Không bao hàm “chuẩn bị” 電気でんきがついている
〜ておいて(命令めいれい Hãy làm sẵn đi Dạng mệnh lệnh/nhờ vả これ、んどい

6. Ghi chú mở rộng

  • Với thiết bị/điện: つけておく(bật sẵn)、しておく(tắt sẵn)、充電じゅうでんしておく(sạc sẵn) rất tự nhiên.
  • Phủ định ないでおく mang sắc thái cố ý “để dành/để sau”: いまさわらないでおく。
  • Trong email công việc: あらかじめ共有きょうゆうしておきます(xin chia sẻ trước) là công thức lịch sự.

7. Biến thể & cụm cố định

  • Vとく/Vどく(でおく)、Vといて(ておいて)、Vときます(ておきます khẩu ngữ lịch sự)
  • ねんのため〜しておく/あらかじめ(あらかじめ)〜しておく/とりあえず〜しておく
  • そのままにしておく/けておく/つけておく/あたためておく

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Nhầm với 〜てある: “Có sẵn” (結果けっか状態じょうたい) dùng てある; “làm sẵn” (hành động chủ ý hướng tương lai) dùng ておく. JLPT hay gài: ドアが(けてある/けておく).
  • Dùng ておく cho hành động không có ý nghĩa “chuẩn bị” gây gượng ép.
  • Quên sắc thái “để nguyên”: 片付かたづけないでおく(cố ý không dọn) khác 片付かたづけていない(chỉ trạng thái chưa dọn).

Quá trình・Biến đổi

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict