1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng |
Cấu trúc |
Ví dụ |
Ghi chú |
| Hoàn tất hành động |
V-ます bỏ ます + 終わる |
読み終わる/食べ終わる/やり終わる |
“Làm xong/đọc xong…” |
| Thì/Thể |
~終わった/~終わっていない |
書き終わったところ |
Diễn đạt đã/ chưa hoàn tất |
| Biến thể trang trọng |
V-ます + 終える |
読み終える |
Trang trọng/hài văn, sắc thái “kết thúc được” |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Biểu thị hoàn thành toàn bộ hành động được nêu bởi động từ: “làm xong, kết thúc việc …”.
- Thường dùng với hành động có độ kéo dài/tiến trình: 読む, 書く, 食べる, 片付ける.
- ~終える trang trọng hơn, nhấn mạnh “hoàn tất xong xuôi”; ~終わる là trung tính đời thường.
- Khác với ~切る: ~切る nhấn “triệt để, hết sạch/kiệt” mạnh hơn hoàn tất đơn thuần.
3. Ví dụ minh họa
- 宿題をやり終わったら、ゲームしてもいい。
Làm xong bài tập thì có thể chơi.
- この本は一日で読み終わった。
Tôi đọc xong cuốn sách này trong một ngày.
- 食事を食べ終わったら、皿を下げてください。
Anh/chị ăn xong thì vui lòng dọn đĩa.
- 会議はまだ終わっていないので、少々お待ちください。
Cuộc họp vẫn chưa kết thúc, xin chờ một chút.
- メールを書き終わったところで、停電になった。
Đúng lúc vừa viết xong email thì mất điện.
4. Cách dùng & sắc thái
- Dùng để nhấn đã xong toàn bộ, thường theo sau là bước kế tiếp hoặc đánh dấu mốc tiến độ.
- Không tự nhiên với động từ mang tính tức thời/không có tiến trình rõ (×知り終わる, ×思い終わる).
- Trong văn nói, hay kết hợp với ところ/ばかり để nhấn thời điểm ngay sau khi xong.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| V-ます + 終わる |
Làm xong |
Hoàn tất bình thường |
書き終わる |
| V-ます + 終える |
Hoàn tất (trang trọng) |
Sắc thái “kết thúc được”, văn viết |
読み終える |
| V-ます + 切る |
Làm hết sạch, triệt để |
Nhấn mức độ/kiệt sức |
使い切る/疲れ切る |
| V-ます + 上げる |
Hoàn thành (tạo ra sản phẩm) |
Thành quả rõ ràng, nỗ lực |
作り上げる/仕上げる |
6. Ghi chú mở rộng
- Ngữ pháp phụ trợ “~終わる” là nội động (không cần tân ngữ trực tiếp), nhưng nếu V gốc là tha động, vẫn có thể có tân ngữ: 宿題をやり終わる.
- “~終わったところ/ばかり” nêu thời điểm ngay sau hoàn tất, thường kéo theo sự kiện khác.
- Với công việc lớn, ~終える trang trọng hơn trong báo cáo: 手続きを完了し、審査を終えました。
7. Biến thể & cụm cố định
- 読み終わる/書き終わる/食べ終わる/使い終わる/やり終わる/片付け終わる
- ~し終わる(nhóm III)
- ~終えたところ/~終えたばかり
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Dùng với động từ tức thời: ×知り終わる → dùng 分かった/理解できた.
- Nhầm với ~切る: 食べ終わる (ăn xong) ≠ 食べ切る (ăn sạch/ăn hết).
- Sai hình thái: ×読み終わりますた → ○読み終わりました.
- JLPT: dễ bẫy với “~終える” trong văn trang trọng và chọn sắc thái phù hợp ngữ cảnh.