~ちゃった – Lỡ…, mất rồi (dạng thân mật của ~てしまった)

Mã quảng cáo 1

1. Cấu trúc cơ bản

Dạng gốc Dạng rút gọn Cấu tạo Ý nghĩa
Vてしまった Vちゃった ~てしまう → ~ちゃう/~てしまった → ~ちゃった Hoàn tất; lỡ/tiếc nuối (khẩu ngữ)
Vでしまった Vじゃった ~でしまう → ~じゃう/~でしまった → ~じゃった Dùng khi động từ có で (như んで → じゃった)
Tiếp diễn Vちゃって ~てしまって → ~ちゃって Nối câu, giải thích lý do

2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết

  • Hoàn tất/kết thúc hành động một cách trọn vẹn (neutral completion).
  • Lỡ/tiếc nuối, vô tình làm (unintentional/mistake nuance) tùy ngữ cảnh và ngữ điệu.
  • Khẩu ngữ, thân mật; không phù hợp văn bản trang trọng (khi đó dùng ~てしまった).

3. Ví dụ minh họa

  • 宿題しゅくだい、もうわっちゃった
    Bài tập tớ làm xong mất rồi.
  • ごめん、きみのプリンちゃった
    Xin lỗi, tớ lỡ ăn mất cái pudding của cậu rồi.
  • 寝坊ねぼうちゃって電車でんしゃおくれた。
    Lỡ ngủ quên nên lỡ chuyến tàu.
  • 財布さいふとしちゃったみたい。
    Có vẻ tớ làm rơi ví mất rồi.
  • そのはなし、ついちゃった
    Chuyện đó, tớ lỡ nói ra mất.
  • ほん電車でんしゃじゃったから、もうかえせるよ。
    Sách tớ đã đọc xong trên tàu rồi, có thể trả được.

4. Cách dùng & sắc thái

  • Hoàn tất đơn thuần: không nhất thiết có tiếc nuối (もうやっちゃったよ).
  • Tiếc nuối/vô ý: hay đi với つい、うっかり、づかずに…
  • Thân mật, dùng với bạn bè/người quen; trong công việc nên dùng ~てしまいました để lịch sự.

5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự

Mẫu Sắc thái Khác biệt Ví dụ ngắn
Vてしまった Trung tính/lịch sự Dùng được trong văn viết, công việc わすれてしまいました。
Vちゃった Khẩu ngữ, thân mật Rút gọn của てしまった わすちゃった
Vちゃう Hiện tại/khả năng xảy ra Dạng hiện tại, không phải quá khứ また寝坊ねぼうちゃうよ。
Vじゃった Rút gọn khi là ~で んで→んじゃった じゃった

6. Ghi chú mở rộng

  • Ngữ điệu lên/“あっ” đứng trước làm tăng sắc thái “lỡ rồi/ôi chết”.
  • Phủ định rút gọn hiếm trong chuẩn: ~ちゃわない(=てしまわない); thường tránh trong học thuật.
  • Trong email nội bộ thân mật vẫn có thể dùng, nhưng cân nhắc người nhận và văn hóa công ty.

7. Biến thể & cụm cố định

  • ちゃって…(nối câu: Ramda, giải thích lý do)
  • ちゃう/~じゃう(dạng hiện tại/khả năng lỡ)
  • ちゃったんだ/~じゃったんだ(nhấn mạnh giải thích)

8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT

  • Dùng trong văn trang trọng: × 提出ていしゅつおくちゃった → nên: おくれてしまいました。
  • Nhầm じゃった/ちゃった: む→じゃった (đúng), × ちゃった (sai với む vì là んで).
  • Hiểu mặc định là “tiếc nuối”: thực tế tùy ngữ cảnh, có thể chỉ là “xong rồi”.
  • JLPT hay kiểm tra nhận diện rút gọn trong hội thoại nhanh; chú ý âm nối て→ちゃ, で→じゃ.

Quá trình・Biến đổi

Mã quảng cáo 2
👋 Chỉ từ 39k để mở VIP
Đầy đủ nội dung - Không quảng cáo
Nâng cấp →
🔍Tra từ VNJPDict