1. Cấu trúc cơ bản
| Loại |
Cấu tạo với ~にくい |
Ví dụ cấu trúc |
Tính chất |
| Động từ |
V-ます bỏ ます + にくい |
読みにくい字だ。 |
Tạo tính từ đuôi い, chia được: にくくない/にくかった… |
| Danh hóa mức độ |
V-ます bỏ ます + にくさ |
読みにくさを改善する。 |
Danh từ hóa “độ khó làm” |
| Kết hợp danh từ |
V-ます + にくい + N |
汚れが落としにくい素材 |
Bổ nghĩa danh từ |
| Mẫu tương phản |
V-ます + やすい(dễ) |
壊れやすい/壊れにくい |
Cặp đối lập thường dùng |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Diễn tả việc “khó làm V”, do yếu tố khách quan/chủ quan: kỹ thuật, môi trường, đặc tính đối tượng.
- Mang tính xu hướng/đặc tính: 見にくいデザイン(thiết kế khó nhìn), 汚れが取れにくい(khó tẩy bẩn).
- Khác “難しい”: ~にくい mô tả khó khăn trong hành vi thực hiện V cụ thể; 難しい là khó nói chung.
- So với ~づらい: ~にくい trung tính/khách quan hơn; ~づらい thiên về cảm giác người nói (tâm lý/cảm giác).
3. Ví dụ minh họa
- この字は小さすぎて読みにくい。
Chữ này quá nhỏ nên khó đọc.
- その靴は滑りにくいから山登りに向いている。
Đôi giày đó ít trơn trượt nên hợp leo núi.
- 彼には頼みにくい雰囲気がある。
Anh ta có không khí khiến người khác khó nhờ vả.
- 油汚れは水だけでは落としにくい。
Vết bẩn dầu mỡ khó tẩy chỉ với nước.
- このアプリは操作が分かりにくい。
Ứng dụng này khó hiểu cách thao tác.
- 人前では本音が言いにくい。
Trước đám đông khó nói thật lòng.
- 壊れにくい素材を選びましょう。
Hãy chọn chất liệu khó vỡ.
4. Cách dùng & sắc thái
- Dùng trong quảng cáo/đánh giá sản phẩm: 汚れにくい/壊れにくい/傷つきにくい.
- Khi nói về tâm lý/quan hệ: 言いにくい/聞きにくい thể hiện ngại ngần, tế nhị.
- Phủ định: ~にくくない(không khó làm); Quá khứ: ~にくかった.
- Kết hợp trạng từ: 非常に/かなり/ちょっと + ~にくい để điều chỉnh mức độ.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| ~づらい |
Khó làm (cảm giác) |
Thiên chủ quan/cảm xúc, hội thoại nhiều |
言いづらい話だ。 |
| ~がたい |
Khó có thể (gần như không thể, đạo đức/tinh thần) |
Văn viết; dùng với 許しがたい/信じがたい |
信じがたい事実。 |
| 難しい |
Khó (chung) |
Không gắn trực tiếp vào động tác V |
この問題は難しい。 |
| ~やすい |
Dễ làm |
Đối nghĩa trực tiếp |
読みやすい文章。 |
6. Ghi chú mở rộng
- Hình thái い-tính từ: にくい→にくくない/にくくて/にくかった… dùng linh hoạt trong câu phức.
- Tránh lặp冗長: thay vì とてもとても読みにくい, dùng 非常に/かなり + 読みにくい.
- Khi mô tả UI/UX: 見やすさ/見にくさ là chỉ số đọc/nhìn dễ khó.
7. Biến thể & cụm cố định
- 見にくい/聞きにくい/言いにくい/分かりにくい/使いにくい
- 落ちにくい(khó trôi, bám lâu)/壊れにくい/傷つきにくい
- ~にくさ(danh hóa): 読みにくさ/扱いにくさ
- ~にくい + N: 書きにくいペン/乾きにくい布
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Sai hình thái: × 読むにくい → ○ 読みにくい(bỏ ます).
- Nhầm với 難しい: “khó giải” chung → 難しい; “khó làm V” → ~にくい/~づらい.
- Diễn đạt phủ định: 読みにくくない(không khó đọc) chứ không phải × 読みにくいない.
- Nhầm sắc thái ~づらい: tâm lý/ngại → ưu tiên ~づらい; tính chất vật lý/khách quan → ~にくい.