1. Cấu trúc cơ bản
| Dạng |
Cấu tạo với ~てしまう |
Ví dụ cấu trúc |
Ghi chú |
| Cơ bản |
V-て + しまう |
全部食べてしまう。 |
Hoàn tất hoặc lỡ/tiếc |
| Lịch sự |
V-て + しまいます/しまいました |
忘れてしまいました。 |
Văn nói lịch sự |
| Khẩu ngữ |
V-て + ちゃう/じゃう |
飲んじゃう/落としちゃった |
Rút gọn thân mật |
| Cảm thán |
しまった! |
しまった、遅刻だ! |
“Chết rồi!” |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Hoàn tất một hành động (đã xong hết): 中立/đôi khi tích cực.
- Lỡ/ngoài ý muốn dẫn đến tiếc nuối: tiêu cực nhẹ tùy ngữ cảnh.
- Diễn tả khuynh hướng “hay lỡ”: ~てしまうことがある/~てしまいがち.
3. Ví dụ minh họa
- レポートを昨夜のうちに書き終えてしまいました。
Tôi đã viết xong báo cáo từ tối qua.
- 財布を落としてしまって、警察に届けた。
Tôi lỡ làm rơi ví nên đã trình báo cảnh sát.
- またゲームに夢中になって時間を忘れちゃった。
Lại mải chơi game nên quên mất thời gian.
- この本、面白くて一気に読んでしまった。
Cuốn này hay quá nên tôi đọc một lèo xong luôn.
- つい余計なことを言ってしまう。
Tôi hay lỡ nói những điều thừa.
- 電車が遅れて、約束の時間に遅れちゃいました。
Tàu trễ nên tôi đã lỡ đến muộn giờ hẹn.
4. Cách dùng & sắc thái
- Muốn “nhẹ” hơn trong hội thoại dùng ちゃう/じゃう; trang trọng dùng しまう.
- Thêm phó từ tạo sắc thái: うっかり/つい/いつの間にか + ~てしまう.
- Trong tường thuật hậu quả: ~てしまって… rồi nêu kết quả xấu/khó xử.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Điểm khác |
Ví dụ ngắn |
| ~てしまう |
Hoàn tất / lỡ |
Có thể tích cực/tiêu cực |
終わってしまった。 |
| ~終わる |
Kết thúc |
Không hàm tiếc nuối |
宿題が終わる。 |
| ~きる |
Làm hết sạch |
Mạnh hơn hoàn tất |
飲み切る。 |
| ~ちゃう/~じゃう |
Khẩu ngữ của てしまう |
Thân mật |
忘れちゃう。 |
6. Ghi chú mở rộng
- しまった có thể đứng độc lập như cảm thán; không cần động từ trước đó.
- Trong miêu tả thói quen không mong muốn, có thể dùng ~てしまいがち (khuynh hướng).
- Với もう, sắc thái hoàn tất mạnh: もう食べてしまった(đã ăn xong mất rồi).
7. Biến thể & cụm cố định
- ~てしまいます/~てしまいました(lịch sự)
- ~ちゃう/~ちゃった/~じゃう/~じゃった(khẩu ngữ)
- しまった!(cảm thán), うっかり~てしまう, つい~てしまう
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Hiểu mặc định là tiêu cực: sai; có thể chỉ “làm xong hết”.
- Rút gọn sai: ~で→じゃう, không phải ちゃう (例: 閉めて→閉めちゃう; 出して→出しちゃう; 読んで→読んじゃう).
- Nhầm với ~終わる và ~きる trong câu hỏi lựa chọn sắc thái hoàn tất.