1. Cấu trúc cơ bản
| Nghĩa |
Cấu trúc |
Ví dụ |
Ghi chú hướng/độ |
| Đi làm rồi quay về / mang về |
V-て + くる |
買ってくる/持ってくる |
Hành động xảy ra rồi “quay về phía tôi/đây” |
| Trạng thái thay đổi dần dần tới hiện tại |
V-て + くる (khía cạnh) |
寒くなってきた/分かってきた |
Diễn tiến theo thời gian hướng “đến hiện tại” |
| Hiện tượng bắt đầu xuất hiện |
V-て + くる |
雨が降ってきた |
Điểm khởi phát vừa “đến” |
| Vật/người tiến lại gần |
V-て + くる |
近づいてくる |
Hướng chuyển động về phía người nói |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Không chỉ là “đến”, mà là “sự việc/hành động/biến đổi xảy ra và kết quả hiện diện ở bên người nói hoặc thời điểm hiện tại”.
- Hai nhóm nghĩa lớn:
- Nghĩa không gian: 行ってくる, 買ってくる, 持ってくる (đi làm/mang về đây).
- Nghĩa thời gian/trừu tượng: ~てきた (đã dần dần), ~ていく (sẽ dần dần về sau). くる hướng về hiện tại, いく hướng về tương lai/xa dần.
- Thể てきている nhấn mạnh trạng thái đã bắt đầu và tiếp diễn đến hiện tại.
3. Ví dụ minh họa
- ちょっとコンビニで飲み物を買ってくるね。
Tớ đi mua đồ uống ở konbini rồi về nhé.
- 資料をプリントしてきますから、少々お待ちください。
Tôi in tài liệu rồi mang về ngay, xin chờ một lát.
- 雨が急に降ってきた。
Trời đột nhiên đổ mưa.
- このところ、物価が上がってきた。
Dạo này vật giá đã tăng lên.
- 彼の気持ちが少しずつ分かってきた。
Dần dần tôi đã hiểu cảm xúc của anh ấy.
- 雲がこちらへ近づいてきた。
Mây đang kéo đến phía này.
- また後で連絡してくるって言ってたよ。
(Anh ấy) bảo sẽ liên lạc lại (gọi tới) sau.
4. Cách dùng & sắc thái
- Văn nói phổ biến: 行ってくる (tôi đi đây một lát rồi về), いってきます (cố định khi ra khỏi nhà).
- Nhấn kết quả “đã về tới/đã đến hiện tại”: ~てきた thường dùng với các động từ thay đổi: 増える/減る/慣れる/分かる/見えてくる.
- So với ~ていく:
- 寒くなってきた: đã bắt đầu lạnh tới hiện tại.
- これからもっと寒くなっていく: từ nay về sau sẽ lạnh hơn.
- Dùng với động từ di chuyển/đem: 持ってくる, 連れてくる, 呼んでくる.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu |
Ý nghĩa |
Khác biệt chính |
Ví dụ ngắn |
| V-てくる |
Hướng tới hiện tại/đây |
Kết quả/diễn tiến “đến chỗ tôi” |
雨が降ってきた |
| V-ていく |
Hướng ra xa/tương lai |
Diễn tiến rời khỏi hiện tại |
気温が下がっていく |
| V-てある |
Trạng thái kết quả duy trì |
Tập trung vào trạng thái còn lại |
準備してある |
| V-てみる |
Thử làm |
Ý định thử nghiệm, không liên quan hướng |
使ってみる |
| 持ってくる vs 持っていく |
Mang đến vs mang đi |
Hướng về đây vs hướng đi xa |
ここに持ってきて/あちらへ持っていって |
6. Ghi chú mở rộng
- Với cảm xúc/nhận thức: 実感してきた, 見えてきた (đã dần trở nên rõ ràng).
- Thể sai khiến + くる trong văn nói: 待たせてきてごめん (đi làm X rồi mới đến, khiến bạn phải đợi).
- 電話してくる chứa nghĩa “gọi tới (phía tôi)”; 電話していく hiếm và khác nghĩa.
7. Biến thể & cụm cố định
- いってきます/いってらっしゃい (chào khi đi ra ngoài)
- 持ってきてください/連れてきてください
- 分かってきた/見えてきた/慣れてきた
- だんだん~てくる (dần dần … trở nên)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Lẫn てくる và ていく về hướng thời gian: ✕ これから寒くなってきます (chưa xảy ra) → ✓ なっていきます.
- Dùng てくる với động từ không có tính diễn tiến dẫn đến khó hiểu: ✕ 知ってきた → thường dùng 分かってきた/理解できるようになってきた.
- Nhầm nghĩa mang đến vs mang đi: ここに持っていって là sai hướng; phải 持ってきて.
- JLPT hay hỏi đối lập: 降ってきた (bắt đầu mưa) vs 降っている (đang mưa) vs 降っていく (ít dùng).