1. Cấu trúc cơ bản
| Mục |
Cấu trúc |
Ví dụ |
Ghi chú |
| Tạo danh từ “cách/kiểu” |
V-ます bỏ ます + 方(かた) |
使い方/書き方/読み方 |
Danh từ hóa: “cách V” |
| Tân ngữ của V |
N + の + V-方 |
漢字の書き方 |
“を” chuyển thành “の” trước ~方 |
| Đích/đến |
N + へ/に + の + 行き方 |
空港への行き方 |
Trợ từ hướng giữ nguyên |
| する/来る |
し方/しかた/来方 |
勉強の仕方/来方 |
“しかた/仕方” thường gặp; 来方 ít dùng |
| Chọn trợ từ sau 方 |
V-方 + を/が/は |
使い方を教える |
扱 như một danh từ bình thường |
2. Ý nghĩa chính & phân tích chi tiết
- Biến động từ thành danh từ mang nghĩa “cách/kiểu/ phương pháp để làm V”.
- Tân ngữ trực tiếp của V (dạng を) khi gắn với ~方 thường chuyển thành cụm danh từ với の: 漢字を書く → 漢字の書き方.
- Trợ từ chỉ hướng/đích/địa điểm như へ/に/で vẫn giữ nguyên vì thuộc cấu trúc của V gốc: 駅への行き方, 鍋での作り方.
- ~方 là danh từ, có thể kết hợp với の, は, が, を, に như các danh từ khác.
3. Ví dụ minh họa
- 漢字の書き方を教えてください。
Xin chỉ cho tôi cách viết kanji.
- このアプリの使い方が分かりますか。
Bạn hiểu cách dùng ứng dụng này không?
- 空港への行き方を教えていただけますか。
Cho tôi hỏi đường đi đến sân bay.
- 箸の使い方に慣れてきた。
Tôi dần quen với cách dùng đũa.
- 仕事のやり方を見直そう。
Hãy xem lại cách làm việc.
- 連絡の仕方が悪かった。
Cách liên lạc không ổn.
4. Cách dùng & sắc thái
- Trung tính, mô tả phương pháp chung: “cách làm, cách sử dụng”.
- “仕方” thường dùng khi nói về “cách thức” mang sắc thái đánh giá (tốt/xấu) hoặc thành ngữ: 仕方がない.
- Văn bản hướng dẫn, UI thường dùng ~方/~かた: ご利用のしかた, 使い方ガイド.
5. So sánh & phân biệt & mẫu tương tự
| Mẫu/ từ |
Ý nghĩa |
Khác biệt |
Ví dụ ngắn |
| V-ます + 方 |
Cách làm V |
Danh từ hóa, phạm vi cụ thể |
読み方 |
| 方法 |
Phương pháp |
Từ vựng chung, trang trọng hơn |
安全な方法 |
| 仕方 |
Cách thức/đành chịu |
Có sắc thái đánh giá/định mệnh |
仕方がない |
| V-ように |
Để mà/ sao cho |
Mục đích, không phải “cách” |
間違えないように書く |
| V-方 vs V-てみる |
Cách làm vs thử |
Khác chức năng |
使い方を教える/使ってみる |
6. Ghi chú mở rộng
- Chính tả: しかた/仕方 đều đúng; trong tiêu đề/hướng dẫn thường dùng 使い方/やり方.
- 来方 tồn tại nhưng ít tự nhiên; thường nói 行き方 ở hướng ngược.
- Đối với động từ song tân ngữ, cân nhắc giản lược: 日本語(の)勉強の仕方 như một cụm danh từ lớn.
7. Biến thể & cụm cố định
- やり方/使い方/書き方/読み方/言い方/考え方/接し方/扱い方
- ご利用のしかた/操作のしかた
- ~方次第(tùy theo cách …)
8. Lỗi thường gặp & bẫy JLPT
- Sai trợ từ: ×漢字を書き方 → ○漢字の書き方.
- Dùng 来方 khi muốn hỏi đường: tự nhiên hơn là 行き方.
- Nhầm ~方 với ~ように (mục đích) trong câu lựa chọn JLPT.
- Sai hình thái: ×使う方 → ○使い方 (liên dụng hình).